Ăn dứa thường xuyên có tốt cho thận?
Ăn dứa mỗi ngày nhìn chung an toàn, nhưng người bệnh thận nên điều chỉnh khẩu phần theo chức năng thận và nồng độ kali máu.
Thận có nhiệm vụ lọc chất thải, cân bằng nước và các khoáng chất trong cơ thể. Khi chức năng thận suy giảm, khả năng điều hòa một số chất như kali, phốt pho và natri có thể bị ảnh hưởng, khiến chế độ ăn cần được điều chỉnh theo từng người.
Tuy nhiên, mắc bệnh thận không đồng nghĩa phải kiêng toàn bộ trái cây hoặc thực phẩm chứa kali. Nhu cầu kiểm soát các chất này phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, kết quả xét nghiệm, thuốc đang sử dụng và việc người bệnh có lọc máu hay không. Vì vậy, lựa chọn trái cây không chỉ dựa vào vitamin, chất chống oxy hóa mà còn cần xem xét thành phần khoáng chất và khẩu phần.
Dứa được xem là lựa chọn tương đối phù hợp trong chế độ ăn của nhiều người bệnh thận nhờ một số ưu điểm.
Ít kali
Dứa chứa nhiều nước và có hàm lượng kali thấp hơn một số loại trái cây phổ biến. Theo Verywell Health, đây là một trong những đặc điểm khiến dứa có thể phù hợp với chế độ ăn lành mạnh với thận, đặc biệt ở những người cần kiểm soát một số khoáng chất.
Dứa tương đối ít kali, natri và phốt pho, phù hợp với chế độ ăn của một số người bệnh thận. Ảnh: Bùi Thủy
Theo Quỹ Thận Quốc gia Mỹ (NKF), dứa và nước ép dứa thuộc nhóm thực phẩm có hàm lượng kali thấp, với dưới 200 mg kali trong một khẩu phần. Tuy nhiên, khẩu phần vẫn rất quan trọng bởi ăn một lượng lớn thực phẩm ít kali cũng có thể làm tổng lượng kali nạp vào tăng đáng kể.
Dứa cũng có hàm lượng natri và phốt pho thấp. Một cốc dứa cắt miếng khoảng 165 g chứa khoảng 180 mg kali, 13 mg phốt pho và 2 mg natri, theo Healthline.
Cung cấp chất xơ và vitamin C
Ngoài hàm lượng khoáng chất tương đối thấp, dứa cung cấp vitamin C, mangan, chất xơ, nước và các hợp chất thực vật. Những thành phần này góp phần tạo nên một chế độ ăn đa dạng, thay vì tác động trực tiếp đến khả năng lọc của thận.
Dứa cũng chứa bromelain, một enzyme được biết đến với đặc tính chống viêm. Một số nguồn dinh dưỡng đề cập khả năng chống viêm và chống oxy hóa của các hợp chất trong dứa, nhưng không nên hiểu rằng ăn dứa có thể điều trị hoặc phục hồi chức năng thận.
Vì vậy, lợi ích chính của dứa trong chế độ ăn dành cho người có bệnh thận nằm ở thành phần dinh dưỡng và hàm lượng một số khoáng chất, chứ không phải khả năng "làm sạch" hay tăng khả năng lọc của thận.
Mức kali cần hạn chế tùy chức năng thận
Kali là khoáng chất người bệnh thận có thể cần theo dõi. Khi chức năng thận suy giảm, cơ thể có thể khó điều hòa lượng kali trong máu. Tuy nhiên, không phải tất cả người bệnh đều cần hạn chế kali. Theo, NKF người mắc bệnh thận có thể có nồng độ kali quá cao hoặc quá thấp, vì vậy lượng kali trong chế độ ăn cần được điều chỉnh theo tình trạng từng người.
Theo Healthline, một số trái cây như chuối, bơ, cam và nước cam có hàm lượng kali cao hơn, trong khi dứa cùng với táo, nho thuộc nhóm thấp hơn. Vì vậy, với người được khuyến nghị kiểm soát kali, dứa có thể là lựa chọn thay thế cho một số loại trái cây giàu kali.
Khẩu phần dứa vẫn cần được kiểm soát
Dù thuộc nhóm ít kali, dứa vẫn chứa khoáng chất này. Nếu một người đang có kali máu cao hoặc được yêu cầu hạn chế kali, ăn quá nhiều dứa cùng các thực phẩm chứa kali khác vẫn có thể khiến tổng lượng vượt mức khuyến nghị. NKF cũng nhấn mạnh kích thước khẩu phần có vai trò quan trọng khi kiểm soát kali.
Người khỏe mạnh có thể ăn dứa như một phần của chế độ ăn đa dạng. Trang Verywell Health dẫn khuyến nghị rằng khoảng nửa cốc dứa tươi có thể phù hợp với chế độ ăn lành mạnh với thận ở nhiều người. Tuy nhiên, đây không phải khẩu phần áp dụng chung cho tất cả. Người bệnh thận mạn nên dựa vào chức năng thận, xét nghiệm kali, thuốc đang sử dụng, các bệnh lý đi kèm và tư vấn của bác sĩ để xác định lượng phù hợp.
(Tổng hợp)



















