Các xét nghiệm vợ chồng nên thực hiện trước khi sinh con
Xét nghiệm máu, bệnh truyền nhiễm, dự trữ buồng trứng, tinh dịch đồ giúp bác sĩ đánh giá sức khỏe sinh sản của vợ chồng, tư vấn điều trị trước khi mang thai.
Sức khỏe của cả vợ và chồng trước khi mang thai ảnh hưởng lớn đến thai kỳ và sức khỏe của em bé. ThS.BS Vũ Thị Ngọc, Trung tâm Hỗ trợ Sinh sản, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội (IVF Tâm Anh), cho biết các vấn đề như rối loạn nội tiết, bệnh lý mạn tính, viêm nhiễm hay bất thường di truyền có thể âm thầm làm giảm khả năng thụ thai, tăng nguy cơ sảy thai hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe của cả mẹ và bé.
Bác sĩ Ngọc khuyến cáo các cặp vợ chồng nên chủ động khám sức khỏe trước khi dự định có con khoảng 3-6 tháng. Dựa trên độ tuổi, đặc thù công việc và tiền sử bệnh lý, bác sĩ tư vấn danh mục xét nghiệm phù hợp, đồng thời hướng dẫn điều chỉnh dinh dưỡng, bổ sung axit folic và tiêm chủng nếu cần thiết.
Dưới đây là các nhóm xét nghiệm quan trọng thường được bác sĩ chỉ định.
Đánh giá chức năng sinh sản
Đối với nữ giới, bác sĩ thường chỉ định các xét nghiệm nội tiết gồm AMH, FSH, LH, Estradiol và Progesterone (theo từng thời điểm của chu kỳ kinh), kết hợp siêu âm tử cung, buồng trứng và đếm số lượng nang noãn. Những thông tin này giúp đánh giá dự trữ buồng trứng, khả năng rụng trứng cũng như phát hiện sớm các bất thường như hội chứng buồng trứng đa nang, suy giảm dự trữ buồng trứng hoặc các bệnh lý phụ khoa ảnh hưởng đến khả năng mang thai.
Đối với nam giới, tinh dịch đồ là xét nghiệm cơ bản và quan trọng nhất để đánh giá số lượng, khả năng di động, hình dạng và chất lượng tinh trùng. Nếu phát hiện bất thường, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm nội tiết sinh dục, siêu âm bìu, siêu âm tinh hoàn hoặc xét nghiệm di truyền để tìm nguyên nhân. Bác sĩ Ngọc cho hay khoảng dài hơn 40-50% trường hợp hiếm muộn liên quan đến yếu tố nam.
Kiểm tra sức khỏe tổng quát và bệnh lý mạn tính
Công thức máu là xét nghiệm cơ bản dành cho cả nam và nữ, giúp phát hiện tình trạng thiếu máu, nhiễm trùng, rối loạn đông máu hoặc các bệnh lý huyết học có thể ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản và thai kỳ.
Xét nghiệm sinh hóa máu giúp đánh giá chức năng gan, thận, mỡ máu, điện giải và một số chỉ số chuyển hóa khác, từ đó phát hiện các bệnh lý mạn tính cần được kiểm soát trước khi mang thai.
Xét nghiệm đường huyết lúc đói và HbA1c có thể phát hiện đái tháo đường hoặc tiền đái tháo đường ngay cả khi chưa có triệu chứng. Kiểm soát tốt đường huyết trước khi thụ thai góp phần giảm nguy cơ dị tật bẩm sinh, thai to, tiền sản giật và nhiều biến chứng sản khoa khác.
Tầm soát bệnh truyền nhiễm và đánh giá miễn dịch
Một số bệnh truyền nhiễm có thể lây từ cha mẹ sang con hoặc gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thai kỳ. Vì vậy, cả hai vợ chồng nên được tầm soát viêm gan B, viêm gan C, HIV và giang mai trước khi mang thai. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm lậu, Chlamydia hoặc các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác. Nếu phát hiện mắc bệnh, người bệnh sẽ được điều trị hoặc kiểm soát trước khi có thai nhằm giảm nguy cơ lây truyền cho em bé.
Riêng với phụ nữ, bác sĩ thường đánh giá khả năng miễn dịch với các bệnh có thể gây dị tật thai nhi như Rubella, thủy đậu và sởi. Nếu chưa có miễn dịch, người phụ nữ nên được tiêm vaccine trước khi mang thai và trì hoãn việc có thai theo đúng khuyến cáo sau tiêm.
Một nam giới lấy máu xét nghiệm. Ảnh minh họa: IVF Tâm Anh
Đánh giá chức năng tuyến giáp
Hormone tuyến giáp đóng vai trò quan trọng trong quá trình rụng trứng, thụ thai và sự phát triển não bộ của thai nhi. Các xét nghiệm TSH, FT4 và trong một số trường hợp là kháng thể tuyến giáp giúp phát hiện sớm nguy cơ suy giáp hoặc cường giáp, kể cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng.
Theo bác sĩ Ngọc, điều trị và kiểm soát tốt bệnh lý tuyến giáp trước khi mang thai có thể giảm nguy cơ sảy thai, sinh non cũng như hạn chế ảnh hưởng đến sự phát triển thần kinh và trí tuệ của trẻ.
Xét nghiệm nhóm máu và yếu tố Rh
Xác định nhóm máu ABO và yếu tố Rh là xét nghiệm quan trọng, đặc biệt đối với người phụ nữ. Nếu người mẹ có nhóm máu Rh âm trong khi người cha Rh dương, thai nhi có thể mang Rh dương. Khi đó, cơ thể mẹ có nguy cơ tạo kháng thể chống lại hồng cầu của thai, gây tan máu thai nhi ở những lần mang thai sau nếu không được dự phòng đúng cách.
Biết trước tình trạng Rh giúp bác sĩ xây dựng kế hoạch theo dõi và chỉ định tiêm globulin miễn dịch anti-D vào thời điểm thích hợp nhằm phòng ngừa biến chứng.
Xét nghiệm di truyền
Không phải cặp vợ chồng nào cũng cần thực hiện xét nghiệm di truyền. Tuy nhiên, bác sĩ thường khuyến cáo thực hiện phân tích nhiễm sắc thể, sàng lọc người lành mang gene bệnh hoặc các xét nghiệm di truyền chuyên sâu khác trong những trường hợp gia đình có người mắc bệnh di truyền; hai vợ chồng có quan hệ huyết thống; từng sảy thai liên tiếp hoặc thai lưu không rõ nguyên nhân; từng sinh con mắc dị tật bẩm sinh hoặc bệnh di truyền.
Theo bác sĩ Ngọc, không có một danh mục xét nghiệm chung áp dụng cho mọi người. Tùy độ tuổi, tiền sử bệnh và tình trạng sức khỏe, bác sĩ cá thể hóa chỉ định xét nghiệm cho từng cặp vợ chồng. Chẳng hạn, người mắc bệnh tim mạch, gan, thận, nội tiết hoặc bệnh tự miễn có thể cần làm thêm các xét nghiệm chuyên sâu để đánh giá mức độ ổn định của bệnh trước khi mang thai. Người có tiền sử huyết khối hoặc rối loạn đông máu cũng cần được tầm soát các yếu tố nguy cơ nhằm giảm biến chứng trong thai kỳ.




















