Dinh dưỡng

Vì sao dơi là vật chủ lý tưởng cho virus Nipah gây dịch bệnh?

Loài dơi gây virus Nipah loài gì?

Virus Nipah là bệnh truyền nhiễm lây từ động vật sang người, trong đó dơi ăn quả thuộc chi Pteropus được xác định là ổ chứa tự nhiên. Mầm bệnh có thể lây sang người thông qua thực phẩm bị nhiễm bẩn, tiếp xúc trực tiếp với động vật mang virus hoặc qua tiếp xúc gần với người bệnh.

Theo đó, loài dơi Pteropus (tên tiếng Anh: flying foxes hay fruit bats, tiếng Việt thường gọi là dơi quạ) thuộc họ dơi quạ trong phân bộ dơi lớn, bao gồm những loài dơi có kích thước lớn nhất hiện nay.

Chúng còn được biết đến với các tên gọi phổ biến như dơi ăn quả hay cáo bay. Nhóm dơi này phân bố chủ yếu ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới của châu Á (trong đó có Ấn Độ), Australia, Indonesia, các đảo ngoài khơi Đông Phi, cùng một số quần đảo thuộc Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương. Hiện đã ghi nhận ít nhất 60 loài thuộc chi Pteropus.

Đặc điểm của loài dơi quạ. Ảnh AI

Đặc điểm của loài dơi quạ. Ảnh AI

Các nghiên cứu hóa thạch về tổ tiên sớm nhất của dơi quạ cho thấy hình thái của chúng gần như không thay đổi nhiều so với các loài hiện đại. Những khác biệt quan sát được phản ánh sự thích nghi của dơi cổ đại với việc bay, chẳng hạn như sự hiện diện của đuôi để hỗ trợ giữ thăng bằng.

Dơi quạ hoàn toàn ăn thực vật, chủ yếu là mật hoa, phấn hoa và các loại trái cây, vì vậy chúng tập trung sinh sống ở những khu vực có khí hậu nhiệt đới. Không giống các loài dơi nhỏ, dơi quạ không có khả năng định vị bằng tiếng vọng, nhưng lại sở hữu thị giác và thính giác phát triển.

Chúng có thể kiếm ăn trong phạm vi rộng, với bán kính lên tới khoảng 40 dặm. Khi phát hiện nguồn thức ăn như trái cây, dơi quạ thường lao thẳng tới và dùng chân để chộp lấy. Ngoài ra, chúng cũng có thể treo mình ngược trên cành cây, sử dụng chân sau hoặc móng ở chi trước để kéo thức ăn lại gần miệng khi ăn.

Dơi quạ sở hữu bộ lông dài, mềm mượt với lớp lông lót dày và đặc trưng là không có đuôi. Khuôn mặt của chúng khá giống cáo, với đôi tai nhỏ và đôi mắt to, từ đó hình thành tên gọi quen thuộc “cáo bay”.

Con cái có hai tuyến vú ở vùng ngực. Tai của dơi quạ có cấu tạo đơn giản, dài và nhọn, phần viền ngoài liền mạch, khác với kiểu tai có rãnh hay đứt đoạn thường thấy ở các loài thuộc phân bộ dơi nhỏ. Các ngón chân mang móng cong, sắc, giúp chúng dễ dàng bám và treo mình trên cành cây.

Vì sao dơi là vật chủ lý tưởng cho virus gây dịch bệnh

Theo Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế, dơi là nhóm động vật có vú duy nhất có khả năng bay thực sự, với hơn 1.300 loài thuộc khoảng 20 họ khác nhau. Số lượng này chiếm xấp xỉ 20% tổng số loài động vật có vú đã được ghi nhận. Dơi phân bố gần như khắp toàn cầu, ngoại trừ hai vùng cực Bắc – Nam và một số đảo biệt lập giữa đại dương.

Các bằng chứng hóa thạch cho thấy dơi đã xuất hiện trên Trái đất cách đây khoảng 50 triệu năm. Trong tiến trình tiến hóa, chúng được xem là nhóm động vật có xương sống biết bay thứ ba, sau các loài bò sát bay đã tuyệt chủng như thằn lằn có cánh và sau đó là chim.

Trong thế giới động vật, nhóm duy nhất được cho là “sánh ngang” với dơi về mức độ mang virus là loài gặm nhấm – nhóm động vật có vú đa dạng nhất hiện nay. Ước tính có khoảng 2.300 loài gặm nhấm, thuộc 33 họ, chiếm gần 40% tổng số loài động vật có vú. Dù gặm nhấm thường được nhắc đến như nhóm vật chủ chứa nhiều virus, nhiều nghiên cứu cho thấy dơi mới là nhóm mang số lượng virus đa dạng hơn.

Ảnh AI. 

Ảnh AI. 

Các nhà khoa học cho rằng chính sự phong phú về số loài ở cả dơi và gặm nhấm đã tạo điều kiện cho virus phát triển và đa dạng. Khi số lượng loài tăng lên, các virus cũng có thêm nhiều “môi trường sinh học” khác nhau để thích nghi, tiến hóa và tồn tại.

Các nhà khoa học chỉ ra nhiều yếu tố khiến dơi trở thành vật chủ thuận lợi cho virus gây bệnh.

Trước hết, tuổi thọ dài so với kích thước cơ thể giúp dơi mang virus trong thời gian lâu hơn, tạo điều kiện cho các dạng nhiễm trùng mạn tính tồn tại và duy trì.

Bên cạnh đó, tập tính di cư, ngủ đông và sống thành đàn lớn làm gia tăng mức độ tiếp xúc giữa các cá thể, đặc biệt tại những không gian kín như hang động, qua đó tăng khả năng lan truyền mầm bệnh.

Ngoài ra, khả năng bay – đặc điểm hiếm có ở động vật có vú – khiến dơi có quá trình trao đổi chất mạnh, nhiệt độ cơ thể thường xuyên tăng cao. Điều này buộc nhiều loại virus thích nghi với môi trường “nhiệt độ cao”, từ đó có khả năng tồn tại và phát triển bền bỉ trong cơ thể vật chủ.

Trước đó, theo Theo Global Times, kể từ ngày 24/1, ngành y tế Ấn Độ đang khẩn trương triển khai các biện pháp ứng phó nhằm khống chế sự lây lan của virus Nipah, sau khi bang West Bengal ghi nhận 5 ca nhiễm và gần 100 người phải cách ly. Diễn biến này gây lo ngại đặc biệt trong bối cảnh hiện chưa có vắc-xin hay thuốc điều trị đặc hiệu đối với virus Nipah.

Cách phòng tránh dịch bệnh do virus Nipah

Để chủ động phòng, chống dịch bệnh do virus Nipah, Bộ Y tế khuyến cáo người dân hạn chế đến các khu vực đang có dịch nếu không thật sự cần thiết. Để chủ động phòng, chống dịch bệnh do virus Nipah, Bộ Y tế khuyến cáo người dân hạn chế đến các khu vực đang có dịch nếu không thật sự cần thiết.

Vì sao dơi là vật chủ lý tưởng cho virus Nipah gây dịch bệnh? - 3

Người trở về từ vùng dịch cần tự theo dõi sức khỏe trong vòng 14 ngày. Khi xuất hiện các triệu chứng như đau đầu, đau cơ, nôn mửa, đau họng, chóng mặt, buồn ngủ, lú lẫn hoặc co giật, cần nhanh chóng liên hệ cơ sở y tế gần nhất, hạn chế tiếp xúc với người xung quanh và cung cấp đầy đủ thông tin về tiền sử dịch tễ cho nhân viên y tế.

Bộ Y tế cũng nhấn mạnh việc bảo đảm an toàn thực phẩm, thực hiện “ăn chín, uống sôi”, rửa sạch và gọt vỏ trái cây trước khi sử dụng; không ăn, uống các loại thực phẩm có dấu hiệu bị dơi, chim cắn hoặc gặm nhấm; tránh dùng các loại nước nhựa cây chưa qua chế biến.

Người dân được khuyến cáo không tiếp xúc gần với các loài động vật có nguy cơ lây truyền bệnh, đặc biệt là dơi ăn quả; thường xuyên rửa tay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn sau khi tiếp xúc, giết mổ động vật.

Đồng thời, cần hạn chế tiếp xúc trực tiếp với người bệnh và các vật dụng có nguy cơ nhiễm mầm bệnh; sử dụng khẩu trang, găng tay và đồ bảo hộ cá nhân khi chăm sóc, điều trị người nghi mắc bệnh, và vệ sinh tay sạch sẽ sau khi tiếp xúc.

Các tin khác

Di dời hơn 860.000 dân Hà Nội: Bài học, kinh nghiệm từ Bắc Kinh, Seoul, Tokyo

Định hướng di dời 860.000 dân trong khu vực vành đai 3 đặt Hà Nội trước bài toán tái cấu trúc đô thị chưa từng có tiền lệ. Kinh nghiệm từ Bắc Kinh - Trung Quốc với Tân khu Hùng An, cùng những thành công và vấp váp của Seoul, Tokyo cho thấy giãn dân chỉ hiệu quả khi đi kèm tái phân bố chức năng và bảo đảm sinh kế cho người dân.

Chi tiết các khu vực ở Hà Nội sẽ di dân để tái cấu trúc đô thị

Theo Quy hoạch tổng thể Thủ đô với tầm nhìn 100 năm, giai đoạn 2026-2045, Hà Nội sẽ di dời hơn 860.000 người dân nội đô để thực hiện tái cấu trúc đô thị, giải quyết điểm nghẽn. Tuy nhiên, nếu triển khai cần tính toán kỹ, bởi có nhiều vấn đề phải giải quyết như việc làm, giáo dục, y tế và các vấn đề dân sinh...

Core Media tiên phong trong lĩnh vực khôi phục tài khoản mạng xã hội

Trong kỷ nguyên số, mạng xã hội không chỉ là kênh kết nối mà còn là “tài sản sống” của cá nhân và doanh nghiệp. Việc một tài khoản Facebook hay TikTok bất ngờ bị vô hiệu hóa, hạn chế tính năng hoặc mất quyền truy cập có thể gây ra thiệt hại lớn về kinh tế lẫn uy tín thương hiệu.