Theo Liên minh Vaccine toàn cầu Gavi, bệnh truyền nhiễm từng là mối đe dọa lớn đối với quân đội, đôi khi nguy hiểm hơn vũ khí. Trong các chiến dịch của Alexander Đại đế, Napoléon hay các đội quân thời kỳ đế quốc, dịch bệnh từng khiến hàng ngàn binh sĩ tử vong, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả chiến dịch. Vì vậy, bảo vệ binh lính khỏi dịch bệnh trở thành ưu tiên chiến lược, dẫn đến việc quân đội nhiều nước bắt đầu nghiên cứu vaccine.
Quân đội tiêm phòng thương hàn trong Thế chiến I. Ảnh: Wellcome Collection
Các loại vaccine quân đội phát triển
Quân đội nổi bật với việc phát triển vaccine cho các dịch bệnh phổ biến ở khu vực binh lính triển khai. Ví dụ:
Vaccine thương hàn và tả: được nghiên cứu và áp dụng cho binh sĩ từ đầu thế kỷ 20, nhằm bảo vệ quân đội ở các vùng dịch tễ cao.
Vaccine đậu mùa: nhiều quốc gia đã tiêm chủng cho binh sĩ từ thế kỷ 18-19, trước khi phổ biến rộng rãi cho dân thường trong thế kỷ 19.
Vaccine viêm gan A và B: quân đội Mỹ và châu Âu triển khai từ thập niên 1980-1990 để kiểm soát dịch tại các căn cứ quân sự, sau đó mở rộng sang dân sự.
Vaccine cúm mùa và H1N1: được sản xuất và triển khai nhanh cho binh sĩ, đồng thời áp dụng cho dân cư trong bối cảnh nguy cơ dịch cao, đặc biệt trong đại dịch H1N1 năm 2009.
Ngoài ra, quân đội còn nghiên cứu vaccine sốt vàng và các bệnh hiếm gặp, để sử dụng ở nơi binh lính thường triển khai ở khu vực có nguy cơ phơi nhiễm cao. Các nghiên cứu này đặt nền tảng cho các phương pháp sản xuất nhanh, kiểm định nghiêm ngặt và thử nghiệm lâm sàng, tạo ra các vaccine an toàn và hiệu quả.
Hai thế kỷ nghiên cứu nhiều vaccine
Tầm quan trọng của miễn dịch được nhắc tới nhiều nhất kể từ thế kỷ 18. Năm 1777, tướng George Washington đã chỉ đạo tiêm bệnh đậu mùa (variolation) cho toàn bộ binh sĩ Continental Army, nhằm giảm thiểu tổn thất do dịch bệnh.
Trong thế kỷ 20, đặc biệt là từ thời Thế chiến II, quân đội Mỹ đầu tư mạnh vào nghiên cứu vaccine để bảo vệ binh sĩ. Khi nỗi ám ảnh về đại dịch cúm 1918 vẫn còn, ngân sách nghiên cứu y tế được tăng hơn 100% để phát triển vaccine cúm nhanh chóng. Nhờ đó, vaccine cúm đầu tiên dành cho quân đội được phát triển và phê duyệt chỉ trong 19 tháng, nhanh gấp 4 lần so với thời gian thông thường. Tiếp đó, các vaccine chống phế cầu, viêm não Nhật Bản, sốt vàng, tả, đậu mùa, bạch hầu, uốn ván, dịch hạch cũng lần lượt ra đời.
Albert Sabin, cha đẻ của vaccine bại liệt dạng uống, thực hiện xét nghiệm kháng thể viêm não Nhật Bản trong một lều ở Okinawa, Nhật Bản. Ảnh: WRAIR Archives
Đặc điểm nổi bật của thời kỳ này là mô hình hợp tác giữa cơ quan quân đội, viện nghiên cứu học thuật và công nghiệp dược phẩm, với nguồn lực dồi dào, mục tiêu rõ ràng và quyền tự chủ cao. Các nhà khoa học được phép thử nghiệm nhiều hướng khác nhau, sửa sai nhanh chóng, từ đó rút ngắn thời gian phát triển vaccine, đặc biệt trong bối cảnh cấp bách.
Các chương trình vaccine quân đội được tổ chức theo mô hình mission-driven, nghĩa là mỗi dự án có mục tiêu rõ ràng, thời gian giới hạn và nguồn lực đầy đủ. Các phòng thí nghiệm quân đội kết hợp nghiên cứu cơ bản, thử nghiệm lâm sàng và sản xuất hàng loạt. Ví dụ, Walter Reed Army Institute of Research đã phát triển vaccine phòng sốt vàng, viêm gan A và cúm nhờ mô hình nghiên cứu liên ngành, từ mô hình tế bào, thử nghiệm động vật, đến thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I–III.
Tương tự, các viện nghiên cứu quân đội ở Trung Quốc và Nga cũng là những trung tâm chủ chốt sản xuất vaccine chống viêm não Nhật Bản, dịch tả và các bệnh truyền nhiễm khác. Phương pháp nghiên cứu kết hợp kỹ thuật sinh học hiện đại và công nghệ tái tổ hợp protein, giúp rút ngắn thời gian phát triển và cải thiện hiệu quả miễn dịch. Những chương trình này không chỉ bảo vệ binh sĩ trong môi trường nguy cơ cao mà còn góp phần đưa vaccine ra dân sự, cứu sống hàng triệu người.
(Theo Gavi)





















