Dinh dưỡng

Lá và rễ đinh lăng có tác dụng gì?

1. Tác dụng của rễ đinh lăng

Theo Đông y, rễ đinh lăng có vị ngọt, đắng, tính mát; sau khi chế biến có thể có tính ấm, có tác dụng trừ phong thấp, chỉ thống, tiêu thũng, tán ứ, hộ can, lợi đởm, giải độc, bổ ích khí huyết, lợi sữa.

Rễ đinh lăng thường được sử dụng trong các chứng phong thấp tý thống, đau nhức xương khớp, chấn thương, đau nhức sau sinh, huyết ứ thũng thống, viêm gan, vàng da, ung nhọt, côn trùng cắn, người hư nhược cần bồi bổ khí huyết…

Theo các nghiên cứu hiện đại, trong rễ đinh lăng có chứa nhiều vitamin giống các loại sâm, các vitamin B1, B2, B6, vitamin C, các alcoloid, glucosid, flavonoid, tanin cùng nhiều amino acid thiết yếu như lyzin, cystein, methinonin…

Các nghiên cứu cũng chứng minh rằng nước sắc rễ cây đinh lăng có tác dụng làm tăng sức dẻo dai, tăng khả năng chịu đựng của cơ thể, chống stress, kích thích hoạt động của não bộ, tăng cường khả năng ghi nhớ, giải tỏa lo âu, chống oxy hóa, bảo vệ gan, kích thích miễn dịch...

Rễ đinh lăng chứa chất chống oxy hóa, bảo vệ gan, kích thích miễn dịch...

Rễ đinh lăng chứa chất chống oxy hóa, bảo vệ gan, kích thích miễn dịch...

2. Tác dụng của lá đinh lăng

Nếu như trước đây lá đinh lăng chỉ thường được dùng làm rau ăn kèm trong các món ăn nhờ hương vị ngọt, bùi cùng mùi thơm đặc trưng thì ngày nay, đặc biệt nhờ những chứng minh của các nghiên cứu khoa học hiện đại, lá đinh lăng càng ngày càng trở lên phổ biến hơn với những công dụng tuyệt vời.

Theo nhiều tài liệu đông y, lá đinh lăng có vị đắng, có tác dụng tiêu sưng, chỉ thống, lợi thấp, giải độc, trước đây thường được dùng dưới dạng lá tươi, giã nát, đắp lên chỗ sưng, vết bầm, vết thương… Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, lá cây đinh lăng có chứa nhiều saponin, flavonoid, polyphenol, alkaloid, glycoside, tannin, sterol, các vitamin nhóm B, vitamin C cùng một số amino acid.

Nhờ những thành phần này, lá đinh lăng có nhiều tác dụng tốt cho sức khỏe như bồi bổ cơ thể, hỗ trợ điều trị Parkinson và Alzheimer, giảm đau nhức xương khớp, điều hòa kinh nguyệt, chữa tắc tia sữa, giảm hen phế quản, hỗ trợ tiêu hóa, ổn định đường huyết…

3. Cách dùng đinh lăng đơn giản, tốt cho sức khỏe

3.1 Rễ đinh lăng sắc nước

Cách làm: Rễ đinh lăng thái lát 10 - 20g khô, có thể sao vào hạ thổ để mùi vị đậm đà hơn và thêm tác dụng, sắc lấy nước uống 1 lần/ngày hoặc chia 2 lần, uống trong vài ngày đến vài tuần.

Tác dụng: Rễ đinh lăng là thành phần được dùng làm dược liệu chính theo dược điển, trong rễ cũng nhiều hoạt chất như saponin, flavonoid nên nước sữa rễ đinh lăng có tác dụng giúp bổ khí, kiện tỳ, tăng sữa, giảm mệt mỏi, hỗ trợ tiêu hóa.

3.2 Rễ đinh lăng ngâm rượu

Cách làm: Rễ hoặc thân thái miếng phơi khô, sao vàng hạ thổ rồi ngâm với rượu trắng.

Tác dụng: Tương tự rễ đinh lăng sắc nước, rượu rễ đinh lăng cũng có tác dụng giúp bổ khí, kiện tỳ, tăng sữa, giảm mệt mỏi, hỗ trợ tiêu hóa. Ngoài ra rượu đinh lăng còn thể dùng xoa bóp tại chỗ giúp giảm đau, kháng viêm trong các trường hợp đau nhức xương khớp.

3.3 Trà lá đinh lăng

Cách làm: Dùng 5 - 15g lá khô hoặc vài lá tươi, hãm với nước sôi 5 - 10 phút như trà; uống thay nước giải khát trong ngày.

Tác dụng: Với tác dụng chống oxy hóa, kháng viêm hiệu quả, trà lá đinh lăng có thể hỗ trợ giải cảm, giảm sốt, lợi tiểu, hỗ trợ tiêu hóa.

3.4 Cao đinh lăng

Cách làm: Sắc nước lá hoặc rễ nhiều lần, cô đặc đến dạng cao; bảo quản tủ lạnh để dùng dần.

Tác dụng: Đây là cách chế biến tiện lợi để dùng lâu dài, dùng cho các mục đích bổ, chống viêm mạn tính, hỗ trợ điều trị phong thấp.

3.5 Xông lá đinh lăng

Cách làm: Cho một lượng lá tươi vào nồi nước sôi, xông mặt và cơ thể, có thể kết hợp cùng một số thảo dược khác như lá lốt, tía tô, gừng, sả…

Tác dụng: Nhờ có tinh dầu bay hơi và tác dụng làm ấm, xông lá đinh lăng có thể giúp hỗ trợ giải cảm cúm, nhức đầu do phong hàn, làm thông mũi, giúp thư giãn tinh thần.

Xông lá đinh lăng hỗ trợ giải cảm cúm, nhức đầu...

Xông lá đinh lăng hỗ trợ giải cảm cúm, nhức đầu...

3.6 Đắp lá đinh lăng

Cách làm: Rửa lá tươi sạch, giã nát, thêm chút muối hoặc nước ấm nếu muốn, đắp trực tiếp lên chỗ sưng, bầm tím, có mụn, hoặc gạc cố định 15 - 60 phút; lặp lại 1 - 2 lần/ngày.

Tác dụng: Lá đinh lăng có hoạt tính kháng khuẩn, chống viêm, có tác dụng thúc đẩy liền vết thương, tiêu sưng, giảm đau và kháng khuẩn cục bộ.

Ngoài ra lá đinh lăng còn có thể kết hợp cùng lá diếp cá đắp lên vùng vú, kết hợp với chườm ấm giúp giảm sưng tắc, giảm đau, hỗ trợ thông tia sữa trong các trường hợp tắc tia sữa, căng tức vú sau sinh.

Rễ và lá cây đinh lăng có rất nhiều tác dụng tốt cho sức khỏe, nhưng khi dùng cần lưu ý:

- Không dùng quá liều vì dễ gây mất ngủ, hồi hộp, đầy bụng, buồn nôn.

- Người âm hư, nóng trong nên thận trọng trước khi dùng.

- Phụ nữ mang thai không nên dùng.

- Trẻ nhỏ chỉ nên dùng ngoài hoặc dùng với liều rất thấp...

Các tin khác

Đám cưới "chạy đua" với chứng mất trí nhớ

Đám cưới "chạy đua" với chứng mất trí nhớ

Với ông Terry Smith, 86 tuổi, và bà Jo Johnson, 91 tuổi, lời thề "dù ốm đau hay khỏe mạnh" mang một ý nghĩa đặc biệt khi cả hai gấp rút làm đám cưới trước lúc căn bệnh sa sút trí tuệ đang bào mòn ký ức của chú rể.
9 nhóm thực phẩm lành mạnh giúp ngăn ngừa bệnh tim và đột quỵ

9 nhóm thực phẩm lành mạnh giúp ngăn ngừa bệnh tim và đột quỵ

Ăn uống lành mạnh là biện pháp hỗ trợ bảo vệ hệ tim mạch hiệu quả. Việc ưu tiên thực phẩm toàn phần giàu chất xơ, chất béo tốt là 'nhiên liệu' cho một trái tim khỏe mạnh, giảm thiểu đáng kể mối đe dọa từ bệnh tim và đột quỵ.
Bé 2 tuổi nuốt 4 đinh nam châm

Bé 2 tuổi nuốt 4 đinh nam châm

Bé trai 2 tuổi trong lúc nghịch đồ chơi đã nuốt 4 viên đinh nam châm nhọn vào bụng, các vật này hút dính nhau trong đường tiêu hóa, gây nguy hiểm.
6 sai lầm về dinh dưỡng cho trẻ cần tránh

6 sai lầm về dinh dưỡng cho trẻ cần tránh

Cho trẻ uống nước ép thay vì ăn trái cây nguyên quả, cắt bỏ hoàn toàn chất béo, ăn vặt thoải mái là những sai lầm mà cha mẹ nên tránh khi nuôi dưỡng trẻ.
Triệu chứng viêm xoang do nấm

Triệu chứng viêm xoang do nấm

Tùy từng loại viêm xoang do nấm mà các triệu chứng có thể khác nhau, thường gặp nhất là đau đầu, nghẹt mũi, đau hoặc tức mặt, chảy dịch mũi.