Chỉ trong vài năm trở lại đây, trải nghiệm tham gia concert đã thay đổi đáng kể dưới tác động của công nghệ số. Nếu trước đây, việc sở hữu một tấm vé giấy và xếp hàng dài trước cổng sự kiện là hình ảnh quen thuộc của các đêm nhạc lớn, thì ngày nay khán giả có thể mua vé trực tuyến, thanh toán không tiền mặt và nhận thông tin chương trình chỉ bằng vài thao tác trên điện thoại.
Sự chuyển đổi này không chỉ diễn ra tại các thị trường giải trí phát triển như Mỹ, Hàn Quốc hay Nhật Bản mà đang dần xuất hiện tại Việt Nam. Từ các nền tảng bán vé trực tuyến, hệ thống check-in bằng mã QR cho đến những công nghệ tương tác hiện đại trên sân khấu, ngành công nghiệp biểu diễn trực tiếp đang từng bước bước vào kỷ nguyên của những “concert thông minh”, nơi công nghệ không chỉ hỗ trợ vận hành mà còn trực tiếp định hình trải nghiệm của khán giả.
Từ vé điện tử đến AI
Một trong những thay đổi dễ nhận thấy nhất tại nhiều concert lớn hiện nay là sự phổ biến của e-ticket (vé điện tử). Thay vì sử dụng vé giấy truyền thống, khán giả có thể sử dụng mã QR trên điện thoại để thực hiện quá trình xác thực và check-in. Đối với nhiều người yêu nhạc, đây không chỉ là sự thay đổi về hình thức mà còn là bước tiến đáng kể về mặt tiện ích.
Chị Ánh Ngọc (23 tuổi, Hà Nội), một nhân viên văn phòng từng tham gia nhiều concert cả trong và ngoài nước, đánh giá rất cao xu hướng số hóa này: “Mình đánh giá trải nghiệm sử dụng e-ticket ở Singapore khá tốt. Vé sau khi thanh toán thành công sẽ được gửi trực tiếp về email dưới dạng file PDF. Nhờ vậy, khâu check-in diễn ra vô cùng nhanh gọn, tiết kiệm thời gian và giảm bớt các thủ tục rườm rà so với việc nhận hoặc mang theo vé giấy. Chỉ cần lưu sẵn vé dạng mã QR trên điện thoại là mình có thể quét thẳng qua cổng vào sự kiện”.
Khi so sánh với các concert trước đây tại Việt Nam vốn trung thành với hình thức soát vé truyền thống, chị cho biết: “E-ticket thuận tiện hơn vì người tham gia không lo bị thất lạc vé giấy, đỡ mất công sức và thời gian đi đổi vé trước sự kiện. Khoảng thời gian quý giá đó vốn có thể dùng để sửa soạn quần áo, đi chơi hoặc ăn uống cùng bạn bè”.
Trên thế giới, quá trình số hóa đang tiến thêm một bước với các công nghệ nhận diện sinh trắc học. Tiêu biểu là hệ thống Face Pass do tập đoàn giải trí HYBE triển khai tại Hàn Quốc. Người tham dự chỉ cần đăng ký dữ liệu khuôn mặt trước sự kiện, sau đó có thể đi qua cổng kiểm soát mà không cần xuất trình vé hay giấy tờ tùy thân.
Chia sẻ về hệ thống này, ông Kim Tae-ho, Giám đốc vận hành của HYBE, cho biết: “Chỉ với một lần đăng ký khuôn mặt, người hâm mộ có thể vào địa điểm tổ chức một cách dễ dàng và thuận tiện hơn, qua đó nâng cao trải nghiệm tổng thể”.
Không chỉ thay đổi cách khán giả bước vào concert, công nghệ còn tác động mạnh đến quá trình vận hành phía sau sân khấu. Thông qua dữ liệu bán vé, lưu lượng di chuyển và hành vi tiêu dùng của người tham dự, các hệ thống AI có thể dự báo mật độ khán giả, hỗ trợ điều phối nhân sự an ninh và giảm nguy cơ ùn tắc tại các điểm tập trung đông người.
Nếu AI được ví như “bộ não” vận hành của concert hiện đại, thì các công nghệ tương tác chính là yếu tố trực tiếp nâng cấp trải nghiệm của người xem.
Trong nhiều chương trình âm nhạc hiện nay, đặc biệt là các concert K-pop, hệ thống lightstick đồng bộ đã trở thành một phần không thể thiếu. Thông qua kết nối không dây, hàng chục nghìn chiếc lightstick có thể thay đổi màu sắc theo từng tiết mục, tạo nên những hiệu ứng thị giác đồng nhất trên toàn bộ khán đài.
Bên cạnh đó, công nghệ âm thanh không gian (Spatial Audio) đang được ứng dụng ngày càng nhiều nhằm tạo ra trải nghiệm nghe nhạc đa chiều, giúp khán giả có cảm giác được bao quanh bởi âm nhạc và tăng tính nhập vai trong suốt chương trình.
Minh Hòa (22 tuổi, sinh viên Học viện Báo chí và Tuyên truyền), cho rằng những công nghệ này đã làm thay đổi đáng kể cách khán giả thưởng thức âm nhạc trực tiếp: “Điều mình ấn tượng nhất không phải là sân khấu lớn đến đâu mà là cảm giác được hòa mình vào chương trình. Khi hàng chục nghìn lightstick cùng thay đổi màu sắc theo từng bài hát, còn âm thanh và hiệu ứng sân khấu chuyển động theo từng nhịp nhạc, mọi thứ trở nên rất sống động. Mình cảm thấy không chỉ đang xem một buổi concert mà còn thực sự là một phần của trải nghiệm đó”.
Concert thông minh và những bài toán chưa có lời giải
Bên cạnh những lợi ích rõ rệt, làn sóng số hóa concert cũng kéo theo nhiều tranh luận liên quan đến bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư.
Đây là vấn đề đặc biệt được quan tâm khi các công nghệ sinh trắc học như Face Pass bắt đầu được triển khai. Cuối năm 2024, việc HYBE công bố áp dụng hệ thống nhận diện khuôn mặt tại các sự kiện của công ty đã làm dấy lên nhiều tranh luận trong cộng đồng người hâm mộ.
Theo phản ánh của tờ Korea Times, nhiều khán giả bày tỏ lo ngại về cách dữ liệu khuôn mặt được thu thập, lưu trữ và chia sẻ giữa các đơn vị tham gia vận hành hệ thống. Không ít ý kiến cho rằng khuôn mặt là dữ liệu định danh đặc biệt nhạy cảm bởi không thể thay đổi như mật khẩu hay số điện thoại.
Bạn Phương Thảo (22 tuổi, Bắc Ninh) cho biết dù đánh giá cao sự tiện lợi của các công nghệ mới, cô vẫn có những băn khoăn nhất định.
“Điều mình lo ngại nhất là các rủi ro về kỹ thuật và bảo mật dữ liệu cá nhân. Nếu hệ thống gặp sự cố vào thời điểm đông người hoặc dữ liệu sinh trắc học không được quản lý chặt chẽ, điều đó có thể ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm của khán giả cũng như uy tín của ban tổ chức”, Thảo chia sẻ.
Ngoài vấn đề bảo mật, tính tiếp cận của công nghệ cũng là một thách thức. Một số người hâm mộ quốc tế cho biết họ gặp khó khăn khi phải xác thực thông tin thông qua các ứng dụng nội địa hoặc quy trình đăng ký phức tạp.
Bên cạnh những rủi ro kỹ thuật, công nghệ số hóa triệt để cũng vô tình lấy đi một phần giá trị kỷ niệm của trải nghiệm concert. Chị Ánh Ngọc chia sẻ: “E-ticket cũng có mặt hạn chế riêng. Vì vé hoàn toàn nằm ở định dạng kỹ thuật số (digital) nên người hâm mộ không thể dùng tấm vé đó để trang trí phòng, làm scrapbook lưu giữ những kỷ niệm đẹp đẽ hậu concert giống như các tấm vé cứng truyền thống (physical) trước đây”.
Làn sóng “thông minh hóa” các buổi biểu diễn trực tiếp được đánh giá là xu hướng khó có thể đảo ngược. Theo McKinsey, việc ứng dụng AI và phân tích dữ liệu có thể giúp các đơn vị tổ chức nâng cao hiệu quả vận hành từ 20% đến 35% so với mô hình truyền thống.
Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực biểu diễn vẫn đang ở giai đoạn phát triển. Dù nhiều công đoạn như bán vé, thanh toán và truyền thông đã được số hóa, khoảng cách giữa việc “mua vé online” và một hệ sinh thái concert hoàn toàn số hóa vẫn còn khá lớn.
Khi công nghệ ngày càng len sâu vào ngành công nghiệp giải trí, concert tương lai nhiều khả năng sẽ không chỉ là nơi thưởng thức âm nhạc mà còn trở thành những hệ sinh thái số hoàn chỉnh. Tuy nhiên, giá trị cốt lõi của một đêm diễn vẫn nằm ở cảm xúc và sự kết nối giữa nghệ sĩ với khán giả.
Bài toán của các nhà tổ chức trong tương lai sẽ không phải là đưa vào bao nhiêu công nghệ, mà là sử dụng công nghệ như thế nào để nâng tầm trải nghiệm mà không làm mất đi yếu tố con người, điều vốn tạo nên sức hấp dẫn của âm nhạc trực tiếp./
