IPO là viết tắt của Initial Public Offering, tức phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng. Theo định nghĩa của U.S. Securities and Exchange Commission - Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ, IPO là lần đầu tiên một công ty tư nhân chào bán cổ phiếu của mình cho công chúng thông qua hình thức đăng ký. Theo quy định của luật chứng khoán Mỹ, doanh nghiệp chỉ được chào bán cổ phiếu ra công chúng sau khi đăng ký với SEC hoặc đáp ứng các điều kiện miễn trừ theo quy định. IPO giúp thiết lập thị trường giao dịch cho cổ phiếu của công ty. Cùng với IPO, công ty thường nộp đơn xin niêm yết cổ phiếu trên một sàn giao dịch chứng khoán, chẳng hạn như Sở giao dịch chứng khoán New York (NYSE), NASDAQ hoặc thị trường OTC. IPO mang đến cho nhà đầu tư cơ hội sở hữu cổ phần và tham gia vào sự tăng trưởng của một doanh nghiệp trước đây thuộc sở hữu tư nhân.
Thuật ngữ chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) đã trở thành một từ khóa phổ biến trên Phố Wall và trong giới đầu tư suốt nhiều thập kỷ qua. Về nguồn gốc lịch sử, người Hà Lan được ghi nhận là những người đã thực hiện đợt IPO hiện đại đầu tiên vào năm 1602, khi Công ty Đông Ấn Hà Lan (Dutch East India Company) chào bán cổ phần cho nhà đầu tư để tài trợ cho các chuyến hải hành thương mại.













