Chứng khoán

Vì sao TCB, MBB, GAS hay ACV đứng ngoài danh sách 27 cổ phiếu FTSE gọi tên?

Đối chiếu với top 20 cổ phiếu vốn hóa lớn nhất thị trường ngày 21/8 cho thấy có tới 9 mã không xuất hiện trong danh sách 27 cổ phiếu Large/Mid/Small của FTSE, gồm VGI, CTG, TCB, GAS, MBB, LPB, ACV, BSR và ACB.

Trong số này, Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank, mã: CTG) có vốn hóa gần 250.000 tỷ đồng, Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank, mã: TCB) hơn 224.000 tỷ đồng, Tổng công ty Khí Việt Nam - CTCP (PV GAS, mã: GAS) hơn 201.000 tỷ đồng và Ngân hàng TMCP Quân đội (MB, mã: MBB) gần 168.000 tỷ đồng. Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP (MãACV) cũng có vốn hóa gần 149.000 tỷ đồng.

 

Chia sẻ với người viết, ông Thomas Nguyễn, Giám đốc Thị trường nước ngoài tại Chứng khoán SSI, cho rằng một công ty vốn hóa lớn chưa chắc đồng nghĩa với một cơ hội đầu tư lớn nếu lượng cổ phiếu còn sẵn cho nhà đầu tư nước ngoài hạn chế.

Theo ông, Việt Nam đã có một nền kinh tế lớn và thị trường chứng khoán có quy mô đáng kể. Vấn đề tiếp theo không đơn thuần là làm thị trường lớn hơn, mà là làm cho nhiều phần hơn của thị trường trở nên có thể đầu tư được. Điều này liên quan đến tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng, dư địa sở hữu nước ngoài, số lượng doanh nghiệp lớn đủ điều kiện và khả năng tiếp cận thông tin của nhà đầu tư quốc tế.

 

TCB, MBB vốn hóa lớn nhưng room ngoại còn lại mỏng

Dữ liệu ngày 21/8 cho thấy giới hạn sở hữu nước ngoài tại TCB là 22,5%, trong khi nhà đầu tư nước ngoài đã nắm khoảng 20,5% vốn. Room còn lại chỉ khoảng 2%.

Tại MBB, giới hạn sở hữu nước ngoài là 23,2%, trong khi tỷ lệ nắm giữ của khối ngoại đã lên khoảng 22,2%, tương ứng dư địa còn khoảng 1,1%.

CTG cũng chỉ còn khoảng 5,3% room khi nhà đầu tư nước ngoài đang sở hữu 24,7% trên mức tối đa 30%. Room tại LPB và ACB lần lượt còn khoảng 3,5% và 6,1%.

 

Bên cạnh giới hạn sở hữu nước ngoài, cơ cấu cổ đông cũng cho thấy một phần vốn đã nằm trong các vị thế sở hữu lớn.

Tại TCB, CTCP Tập đoàn Masan đang nắm 14,8% vốn. Danh sách cổ đông còn ghi nhận nhiều tổ chức và cá nhân sở hữu quanh 3,5-5%, gồm Mapleleaf, bà Nguyễn Thị Thanh Thủy, ông Hồ Anh Minh, bà Hồ Thủy Anh, Vesta VN Investments B.V. và Cog Investments I B.V.

Các số liệu trên được cập nhật ở những thời điểm khác nhau nên không thể cộng cơ học để xác định tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng hiện tại. Tuy nhiên, chúng cho thấy ngoài việc room ngoại chỉ còn khoảng 2%, một phần vốn TCB đang nằm trong các vị thế sở hữu tương đối lớn.

Cơ cấu của MBB cũng cho thấy tỷ trọng sở hữu lớn tại nhiều tổ chức. Tại cuối năm 2025, Viettel nắm 14,7% vốn, SCIC 9,83%, Tổng công ty Trực thăng Việt Nam 8,43% và Tân Cảng Sài Gòn 7,09%.

Ngoài ra còn có Viettel Commerce, Vietcombank, UBS AG London Branch, PYN Elite Fund và Manulife Việt Nam. Tổng tỷ lệ sở hữu của các tổ chức nắm từ 1% vốn trở lên vào thời điểm này khoảng 54,7%.

Các tỷ lệ trên không phải cách FTSE xác định tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng, nhưng giúp minh họa khoảng cách giữa vốn hóa toàn phần của một doanh nghiệp và phần cổ phiếu mà dòng vốn quốc tế có thể thực tế tiếp cận.

GAS, ACV, BSR: Room ngoại còn rộng nhưng phần vốn bên ngoài cổ đông Nhà nước nhỏ

Một nhóm khác cho thấy room ngoại cũng chưa phản ánh đầy đủ khả năng tiếp cận cổ phiếu.

GAS có giới hạn sở hữu nước ngoài 49%, trong khi khối ngoại mới nắm khoảng 2,1%, tương ứng room còn lại 46,9%. Tuy nhiên, Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam đang sở hữu 95,76% vốn doanh nghiệp.

Tại ACV, room ngoại còn khoảng 47,3%, nhưng cổ đông Nhà nước nắm khoảng 95,4% vốn.

BSR cũng còn khoảng 47,8% room dành cho nhà đầu tư nước ngoài, trong khi Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam sở hữu hơn 92% vốn.

Như vậy, GAS, ACV hay BSR vẫn còn dư địa sở hữu nước ngoài lớn nếu nhìn vào giới hạn pháp lý. Nhưng phần vốn nằm ngoài cổ đông kiểm soát chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ, khiến quy mô cổ phiếu có khả năng lưu hành rộng rãi khác xa vốn hóa toàn phần.

 

Sự khác biệt này cũng thể hiện trong các tính toán của SSI Research về nhóm cổ phiếu FTSE. Chẳng hạn, vốn hóa của VCB tại cuối tháng 6 vào khoảng 19,8 tỷ USD, trong khi vốn hóa sau khi điều chỉnh theo tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng chỉ khoảng 2 tỷ USD. Với BID, hai con số lần lượt khoảng 11,7 tỷ USD và 618 triệu USD.

Nhà đầu tư ngoại chuyển sang hỏi có thể triển khai bao nhiêu vốn

Theo ông Thomas Nguyễn, cách các nhà đầu tư tổ chức nước ngoài đặt câu hỏi về Việt Nam đã thay đổi sau khi câu chuyện nâng hạng dần rõ hơn.

Trước đây, họ chủ yếu quan tâm Việt Nam có được nâng hạng hay không. Hiện nay, câu hỏi chuyển sang những vấn đề thực tế hơn: cổ phiếu nào sẽ nằm trong chỉ số, tỷ trọng bao nhiêu, dòng vốn thụ động có thể mua vào bao nhiêu và mất bao lâu để xây dựng một vị thế đủ lớn.

Các nhà đầu tư cũng đặt lượng mua dự kiến cạnh thanh khoản thông thường của từng cổ phiếu, tính toán số ngày cần thiết để xây vị thế mà không tác động quá mạnh tới giá, đồng thời xem xét room ngoại và lượng cổ phiếu thực tế còn sẵn trên thị trường.

Với các tổ chức quản lý lượng vốn lớn, việc được phép đầu tư về mặt pháp lý mới chỉ là một phần. Họ còn phải đánh giá có thể triển khai bao nhiêu vốn mà không làm phát sinh rủi ro thanh khoản hoặc vận hành quá mức.

Ông cho rằng Việt Nam đã đạt tiến bộ về khả năng tiếp cận thị trường, nhưng bước tiếp theo là mở rộng năng lực hấp thụ vốn quốc tế. Điều này có thể đến từ việc tăng tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng, mở thêm dư địa sở hữu nước ngoài, đưa thêm doanh nghiệp lớn ra thị trường và cải thiện công bố thông tin, quan hệ nhà đầu tư.

SSI Research cũng cho rằng tỷ trọng của Việt Nam trong các bộ chỉ số FTSE có thể tiếp tục thay đổi ở những kỳ rà soát sau. Các yếu tố hỗ trợ gồm gia tăng tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng, xuất hiện thêm doanh nghiệp vốn hóa lớn đủ điều kiện và cải thiện khả năng tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài.

Các dữ liệu về room ngoại và cơ cấu sở hữu trong bài không phải căn cứ để khẳng định FTSE không lựa chọn từng cổ phiếu vì một tiêu chí cụ thể. Tuy nhiên, việc nhiều mã thuộc nhóm vốn hóa lớn nhất thị trường đứng ngoài danh sách 27 cổ phiếu cho thấy quy mô vốn hóa chưa phản ánh đầy đủ lượng cổ phiếu mà nhà đầu tư quốc tế thực tế có thể tiếp cận.

Các tin khác

Các đại gia "lấn sân" ngân hàng

Các đại gia "lấn sân" ngân hàng

Khi giấy phép ngân hàng trở thành tài sản quý, hàng loạt cổ đông liên tục gia tăng sở hữu cổ phần tại các nhà băng để duy trì vị thế.
Nhóm quỹ ngoại mua thêm gần 5 triệu cổ phiếu PNJ

Nhóm quỹ ngoại mua thêm gần 5 triệu cổ phiếu PNJ

Sau khi trở lại nhóm cổ đông lớn tại PNJ, nhóm nhà đầu tư nước ngoài do T. Rowe Price Associates đại diện tiếp tục mua thêm gần 4,85 triệu cổ phiếu, nâng tỷ lệ sở hữu lên hơn 6% vốn doanh nghiệp.
Star Pacifica không còn là cổ đông lớn Kido sau hơn 4 năm

Star Pacifica không còn là cổ đông lớn Kido sau hơn 4 năm

Sau hơn 4 năm kể từ khi trở thành cổ đông lớn, Star Pacifica đã giảm tỷ lệ sở hữu tại Kido xuống dưới ngưỡng 5%. Riêng trong gần ba tháng từ giữa tháng 5 đến giữa tháng 8, lượng cổ phiếu KDC do tổ chức này nắm giữ giảm ròng hơn 3 triệu đơn vị.
SH Bond: Lời giải cho khoảng trống kỳ hạn trong danh mục thu nhập cố định

SH Bond: Lời giải cho khoảng trống kỳ hạn trong danh mục thu nhập cố định

Nhà đầu tư chuyên nghiệp thường có những khoản vốn nhàn rỗi vài tháng chờ giải ngân, nhưng lựa chọn cho khoảng thời gian đó gần như chỉ dừng ở tiền gửi. SH Bond được SHS phát triển nhằm lấp khoảng trống này: tiếp cận lợi suất của trái phiếu doanh nghiệp, với thời gian nắm giữ do chính nhà đầu tư lựa chọn, từ 1 đến 12 tháng.