Sống

Fan Economy: Ngành công nghiệp tỷ đô kiếm tiền từ tình yêu của người hâm mộ

Năm 2024, chủ tịch Miss Grand International Nawat Itsaragrisil bước ra họp báo và công bố một con số khiến nhiều người giật mình: doanh thu từ vote của fan trong năm đó đạt 3,5 triệu USD đủ để ông tuyên bố không còn cần bán vương miện với giá 25.000 USD nữa.

Một cuộc thi hoa hậu, vốn được hiểu là sân khấu của nhan sắc và tài năng, đã lặng lẽ chuyển mình thành một cỗ máy thu tiền chạy bằng cảm xúc của người hâm mộ.

Không phải ngẫu nhiên. Đây là kết quả tất yếu của một mô hình kinh tế đang định hình lại toàn bộ ngành giải trí toàn cầu: Fan economy.

Tình yêu được định giá

Fan economy, hay kinh tế người hâm mộ, là mô hình trong đó sự nhiệt tình, lòng trung thành và cảm xúc đầu tư của fan được chuyển hóa thành doanh thu thực sự cho nghệ sĩ, thương hiệu hoặc tổ chức đứng sau họ.

Fan Economy: Ngành công nghiệp tỷ đô kiếm tiền từ tình yêu của người hâm mộ  - Ảnh 1.

 

Định nghĩa này nghe có vẻ trung tính, nhưng bản chất của nó tinh vi hơn nhiều: Đây không phải là người tiêu dùng mua sản phẩm vì sản phẩm tốt, mà là người hâm mộ chi tiền vì họ cảm thấy mình cần phải làm vậy.

Khái niệm cốt lõi vận hành cả hệ thống là "vốn cảm xúc" (emotional capital). Nhà nghiên cứu Zhang Qiang, tác giả cuốn Fans Are Powerful, xác định đây là chìa khóa của fan economy: Khi một người mua album hay merchandise của idol, họ không chỉ sở hữu một vật phẩm vật chất họ đang mua cảm giác kết nối, cảm giác thuộc về, và cảm giác rằng sự ủng hộ của mình có ý nghĩa. Giá trị cảm xúc đó vượt xa giá trị thực của món hàng.

Điều này giải thích một nghịch lý quen thuộc: Fan K-pop mua cùng một album nhiều lần chỉ để có photocard khác nhau. Fandom đổ hàng nghìn đô vote cho một thí sinh hoa hậu mà họ chưa bao giờ gặp ngoài đời thực. Người hâm mộ đặt mua vé concert trong vài phút dù chưa biết mình có đi được không. Tất cả đều không phi lý chỉ là đang vận hành theo một logic khác với kinh tế truyền thống.

Vì sao mô hình này bùng nổ đúng lúc này?

Fan economy không phải khái niệm mới, người hâm mộ The Beatles cũng từng xếp hàng mua vé, từng gào khóc tại sân bay. Nhưng hai thứ đã biến nó từ hiện tượng văn hóa thành ngành công nghiệp có quy mô sự sụp đổ của doanh thu âm nhạc truyền thống và sự trỗi dậy của mạng xã hội.

Fan Economy: Ngành công nghiệp tỷ đô kiếm tiền từ tình yêu của người hâm mộ  - Ảnh 2.

Người hâm mộ The Beatles xếp hàng mua vé tại Saville Row, Newcastle, tháng 10 năm 1963. (Ảnh: Newcastle Chronicle)

Khi Spotify và các nền tảng streaming bình thường hóa việc nghe nhạc miễn phí hoặc gần miễn phí, nguồn thu từ bán đĩa của ngành âm nhạc gần như bốc hơi. Câu hỏi đặt ra với toàn ngành: Tiền ở đâu? Câu trả lời, hóa ra, không phải là bài hát mà là mối quan hệ. Nghệ sĩ nào xây dựng được cộng đồng fan trung thành, nghệ sĩ đó có nguồn thu bền vững hơn bất kỳ hợp đồng đĩa nhạc nào.

Mạng xã hội đến đúng lúc để làm điều đó ở quy mô chưa từng có. Twitter, Instagram, TikTok, và sau này là các nền tảng fan có phí như Weverse hay Bubble, đã tạo ra một thứ mà các nhà tâm lý học gọi là "quan hệ cận xã hội" (parasocial relationship), mối quan hệ một chiều trong đó người hâm mộ cảm thấy thực sự quen biết và gần gũi với nghệ sĩ, dù nghệ sĩ đó không hề biết họ tồn tại. Khi một idol đăng story lúc 11 giờ đêm kể về bữa tối, hàng triệu người cảm thấy như vừa được bạn thân nhắn tin. Cảm giác đó dù là ảo giác có giá trị kinh tế rất thực.

Các công ty giải trí nhanh chóng học cách định giá chính xác ảo giác đó.

K-pop: Khi fan economy được công nghiệp hóa

Không có ngành nào khai thác fan economy bài bản và triệt để hơn K-pop. Và điều đó không phải ngẫu nhiên đó là kết quả của thiết kế có chủ ý.

Khi doanh thu streaming sụp đổ, các công ty giải trí Hàn Quốc nhận ra từ sớm rằng bài hát chỉ là phễu marketing. Sản phẩm thực sự là sự gần gũi và nó tạo ra doanh thu định kỳ ở mức biên lợi nhuận của phần mềm. Thay vì bán nhạc, họ bán mối quan hệ. Weverse, Bubble, LYSN những nền tảng fan có phí cho phép người hâm mộ nhắn tin trực tiếp với idol về bản chất là dịch vụ đăng ký hàng tháng (subscription), không khác gì Netflix hay Spotify, ngoại trừ thứ họ bán không phải nội dung mà là cảm giác thân mật.

Fan Economy: Ngành công nghiệp tỷ đô kiếm tiền từ tình yêu của người hâm mộ  - Ảnh 3.

 

Mỗi lớp sản phẩm được thiết kế để tối đa hóa chi tiêu của superfan: Album vật lý với nhiều phiên bản khác nhau, mỗi phiên bản kèm một bộ photocard ngẫu nhiên khiến fan phải mua nhiều bản để "săn" đúng tấm ảnh của idol yêu thích. Photocard dần hình thành thị trường trao đổi thứ cấp riêng, với những tấm hiếm có giá lên đến hàng trăm đô. Vé fan call cuộc gọi video trực tiếp với idol kéo dài vài phút được bán kèm album theo tỷ lệ: mua càng nhiều album, càng nhiều cơ hội bốc thăm. Một số fan mua hàng chục bản chỉ để có một cuộc gọi 90 giây.

Con số phản ánh rõ mức độ này. 

Theo báo cáo của Luminate 2024, superfan tại Mỹ chi trung bình 113 USD mỗi tháng cho âm nhạc live cao hơn 66% so với người nghe thông thường và 39 USD mỗi tháng cho sản phẩm vật lý, gấp đôi mức trung bình. Riêng tại các sự kiện live năm 2025, chi tiêu merchandise của fan K-pop tăng 61% so với năm trước.

Fan Economy: Ngành công nghiệp tỷ đô kiếm tiền từ tình yêu của người hâm mộ  - Ảnh 4.

Fan hâm mộ của BTS và BLACKPINK có lượt chi tiền cho thần tượng vô cùng "khủng"

Năm 2024, 17 trong 20 album bán chạy nhất thế giới là của nghệ sĩ Hàn Quốc con số cho thấy sức mạnh của doanh số vật lý ngay cả trong thị trường bị streaming thống trị hoàn toàn. Những album đó không được mua để nghe. Chúng được mua để ủng hộ, để sưu tầm, để chứng minh vị trí trong fandom.

Mô hình này còn đi xa hơn âm nhạc. BTS không phải là một ban nhạc theo nghĩa thông thường đó là một cỗ máy doanh thu định kỳ, nơi sản phẩm là bản sắc và sự kiếm tiền hóa là cảm giác thuộc về. Khi BTS tuyên bố nghỉ để đi nghĩa vụ quân sự năm 2022, cổ phiếu HYBE lao dốc bằng chứng rõ ràng nhất cho thấy fan economy đã được tích hợp vào thị trường tài chính thực sự.

MGI và cuộc thi hoa hậu: Mô hình vote-for-cash

Nếu K-pop là ví dụ hoàn hảo nhất của fan economy trong âm nhạc, thì Miss Grand International (MGI) là trường hợp minh họa rõ nét nhất trong ngành hoa hậu và cũng là trường hợp thẳng thắn nhất trong việc công nhận điều đó.

Chủ tịch MGI Nawat Itsaragrisil công bố tại họp báo tháng 10/2024 rằng doanh thu từ vote của năm đó đạt 3,5 triệu USD, đủ để ông tuyên bố không còn cần bán vương miện với giá 25.000 USD nữa. Câu nói đó dù vô tình hay có chủ ý đã tóm gọn toàn bộ logic kinh doanh của MGI: Fan chính là nguồn tài trợ, không phải nhà tài trợ doanh nghiệp hay thí sinh.

Fan Economy: Ngành công nghiệp tỷ đô kiếm tiền từ tình yêu của người hâm mộ  - Ảnh 5.

Theo kết quả bảng điểm công bố trong suốt đêm chung kết MGI All Stars, khán giả, bạn bè, đối tác đã bình chọn hơn 180 nghìn vote cho Hương Giang, với tổng giá trị hơn 5,1 tỷ đồng.

Hệ thống vote của MGI được định giá 1 vote = 35 THB (khoảng 1 USD). Tại MGI All Stars 2026, tổ chức còn tích hợp thanh toán bằng tiền điện tử: 1 vote = 1 USDT hoặc 1 USDC. Đây là bước đi đáng chú ý: Bằng cách chấp nhận crypto, MGI đã loại bỏ rào cản ngân hàng, cho phép fan từ bất kỳ quốc gia nào rót tiền vào hệ thống không cần thẻ tín dụng quốc tế. Năm 2025, MGI tiếp tục đầu tư vào nền tảng voting và token thông qua liên doanh MGI X Limited với FDX Tech Singapore lộ trình rõ ràng: Biến vote của fan thành một tài sản tài chính có thể giao dịch.

MGI hiện là công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Thái Lan (mã: MGI), với doanh thu 617 triệu Baht năm 2023, hoạt động trong nhiều mảng từ quảng cáo, mỹ phẩm, thực phẩm chế biến đến thẩm mỹ viện. Người hâm mộ mua vote không chỉ đang bình chọn cho thí sinh yêu thích họ đang đóng góp vào lợi nhuận của một tập đoàn đại chúng.

Fan Economy: Ngành công nghiệp tỷ đô kiếm tiền từ tình yêu của người hâm mộ  - Ảnh 6.

Miss Universe Universe 2025

Miss Universe cũng không đứng ngoài xu hướng này. Từ 2019, cuộc thi đã triển khai hệ thống Global Vote cho phép fan mua gói vote premium để ủng hộ thí sinh, thu hút người tham gia từ hơn 200 quốc gia. Nhưng khi tiền và kết quả gắn với nhau, câu hỏi về tính minh bạch tất yếu nổi lên. Tại Miss Universe 2025, thẩm phán Omar Harfouch từ chức và đưa ra hàng loạt cáo buộc về thiếu minh bạch trong bỏ phiếu, bao gồm cáo buộc 30 thí sinh vào chung kết đã được chọn sẵn qua một "cuộc bỏ phiếu bí mật" của ban giám khảo không chính thức. Scandal bùng nổ trên toàn cầu nhưng cũng không ngăn fan tiếp tục vote ở mùa sau.

Tại sao người ta vẫn chi tiền dù biết hệ thống có thể thiếu công bằng?

Đây là câu hỏi trọng tâm của fan economy, và câu trả lời nằm ở chỗ: Người hâm mộ không chi tiền để mua kết quả họ chi tiền để mua cảm giác tham gia.

Điều thúc đẩy fandom đổ tiền mua vote hay album không chỉ là tâm lý sưu tầm, mà còn là trách nhiệm với idol. Fan muốn ủng hộ nghệ sĩ của mình, và trong thế giới giải trí hiện đại, sự ủng hộ được đo bằng số liệu: doanh số, lượt stream, số vote, thứ hạng chart. Không đóng góp vào những con số đó là không đủ trung thành ít nhất là theo chuẩn mực fandom tự đặt ra.

Người hâm mộ cũng không còn là đối tượng tiếp nhận thụ động của chiến dịch marketing. Họ trở thành đồng sáng tạo, chuyên gia nội dung, thậm chí là lực lượng tài chính đảm bảo thành công của một sản phẩm trước khi nó ra mắt. Fandom bầu chọn thí sinh vào top, fandom stream nhạc để đẩy chart, fandom mua album theo lô để đẩy doanh số. Ranh giới giữa người tiêu dùng và người đồng đầu tư đã mờ đến mức gần như không còn.

Fan Economy: Ngành công nghiệp tỷ đô kiếm tiền từ tình yêu của người hâm mộ  - Ảnh 7.

Những năm gần đây, cộng đồng fan hâm mộ của các nghệ sĩ Việt cũng chịu chi nhiều hơn. Trong đó đặc biệt có fan hâm mộ của Soobin.

Không có mô hình kinh tế nào chỉ có một mặt. Fan economy, khi bị đẩy đến giới hạn, có thể trở thành áp lực tài chính và tâm lý thực sự đặc biệt với người hâm mộ trẻ.

Ngành giải trí và các tổ chức hoa hậu thiết kế hệ thống vote và tiêu dùng không phải để thỏa mãn fan, mà để giữ họ trong vòng lặp: Càng vote nhiều, thứ hạng càng cao, truyền thông càng chú ý, và fandom lại càng cảm thấy cần vote thêm để bảo vệ thứ hạng đó. Đây là cơ chế tự nuôi dưỡng mình không khác gì thiết kế của một trò chơi điện tử được tối ưu để giữ người chơi không rời màn hình.

Fan Economy: Ngành công nghiệp tỷ đô kiếm tiền từ tình yêu của người hâm mộ  - Ảnh 8.

 

Fan Economy: Ngành công nghiệp tỷ đô kiếm tiền từ tình yêu của người hâm mộ  - Ảnh 9.

 

Fan Economy: Ngành công nghiệp tỷ đô kiếm tiền từ tình yêu của người hâm mộ  - Ảnh 10.

Công ty M-TP Ent và cộng đồng fan của Sơn Tùng M-TP "phủ sóng" hình ảnh quảng bá MV COME MY WAY khắp phố đi bộ, màn hình Sky Led Thủ Thiêm ở Bến Bạch Đằng, xe bus tại TP.HCM cùng nhiều nơi tại Đà Nẵng, Hà Nội..

Áp lực đóng góp trong cộng đồng fandom dù không ai bắt buộc tạo ra một cơ chế xã hội khó từ chối. Người không đóng tiền bị coi là không đủ trung thành. Những "project" huy động cộng đồng mua quảng cáo ngoài trời, thuê billboard ở Times Square, gom album để đẩy doanh số trở thành tiêu chuẩn bình thường trong nhiều fandom lớn, dù tổng số tiền huy động có thể lên đến hàng chục nghìn đô mỗi đợt.

Ở phía nghệ sĩ, áp lực không kém phần nặng nề. Khi idol trở thành sản phẩm được thiết kế để khai thác vốn cảm xúc của fan, ranh giới giữa con người và thương hiệu trở nên mong manh đến mức biến mất. Nhiều idol K-pop đã công khai chia sẻ về tình trạng kiệt sức, trầm cảm và lo âu những vấn đề gần như không thể tách rời khỏi áp lực duy trì hình ảnh hoàn hảo 24/7 trước mắt hàng triệu người hâm mộ kỳ vọng sự gần gũi tuyệt đối.

Fan economy, ở phiên bản cực đoan nhất, đang bán cho cả hai phía người hâm mộ lẫn nghệ sĩ một ảo giác: Rằng mối quan hệ này là thật, rằng sự đầu tư cảm xúc và tài chính sẽ được đền đáp xứng đáng.

Tại Việt Nam, thị trường đang chứng kiến sự dịch chuyển rõ rệt: Người tiêu dùng trẻ, đặc biệt Gen Z, ngày càng sẵn sàng chi tiền cho trải nghiệm và cảm xúc liên quan đến nghệ sĩ yêu thích từ vé concert đến merchandise, từ vote hoa hậu đến gói fan club có phí. Đây không phải hành vi tiêu dùng bất hợp lý. 

Đây là một thế hệ đã lớn lên với nhận thức rằng sự ủng hộ tài chính là ngôn ngữ của tình yêu trong thế giới giải trí hiện đại.

Fan economy sẽ không biến mất. Ngược lại, nó đang ngày càng tinh vi hơn: Từ subscription nền tảng fan, đến vote trả phí, đến token crypto gắn với quyền biểu quyết trong cộng đồng. Xuất khẩu liên quan đến Hallyu đã vượt 14 tỷ USD vào năm 2023, và thị trường sự kiện live toàn cầu dự kiến tăng từ 8,1 tỷ USD năm 2021 lên 20 tỷ USD vào năm 2031.

Câu hỏi không còn là liệu fan economy có tồn tại hay không. 

Câu hỏi là: Ai đang thực sự được hưởng lợi từ nó và ai đang trả giá?

Yên Yên

Các tin khác