Bài học từ cú bứt tốc của Thái Lan
Việt Nam đang nổi lên như một điểm sáng của kinh tế thế giới với tốc độ tăng trưởng cao trong nhiều năm, môi trường chính trị ổn định, có vị trí chiến lược trong chuỗi cung ứng châu Á, mạng lưới hiệp định thương mại tự do rộng khắp và dòng vốn FDI tiếp tục chảy mạnh.
Sau khi chính thức lọt vào nhóm thu nhập trung bình cao năm 2025, với GNI bình quân đầu người tăng từ 4.490 USD lên 4.970 USD, Việt Nam đặt mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045.
Tuy nhiên, con đường này chưa bao giờ dễ dàng. Nhiều nền kinh tế như Thái Lan, Brazil, Argentina, Nam Phi hay Malaysia đã mắc kẹt trong bẫy thu nhập trung bình suốt nhiều thập kỷ. Trong đó, Thái Lan từng được ví như một "con hổ mới" của châu Á, nhưng đến nay vẫn chưa thể gia nhập nhóm thu nhập cao.
Giai đoạn 1987-1990 được xem là thời kỳ hoàng kim của kinh tế Thái Lan. GDP tăng trên 10% liên tục, riêng năm 1988 đạt tới 13,3% - mức cao hàng đầu thế giới.
Một trong những động lực chính đến từ Hiệp định Plaza năm 1985. Sau khi Mỹ và các nền kinh tế lớn buộc đồng yên tăng giá mạnh, chi phí sản xuất tại Nhật Bản tăng cao khiến hàng loạt tập đoàn Nhật dịch chuyển nhà máy sang Đông Nam Á. Với vị trí thuận lợi, lao động giá rẻ và chính sách thu hút đầu tư hấp dẫn, Thái Lan trở thành điểm đến hàng đầu của dòng vốn này.

Cùng lúc, Chính phủ Thái Lan mở cửa nền kinh tế, phát triển các khu công nghiệp, ưu đãi thuế, cải thiện hạ tầng và thúc đẩy xuất khẩu công nghiệp. Nước này cũng hưởng lợi từ thời kỳ dân số vàng, đầu tư tư nhân bùng nổ và môi trường kinh doanh tương đối ổn định.
Việt Nam hiện có nhiều điểm tương đồng với Thái Lan trong giai đoạn tăng trưởng cuối thập niên 1980. Nước ta cũng đang hưởng lợi từ sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu, làn sóng FDI mới, xuất khẩu tăng trưởng mạnh và môi trường hội nhập sâu rộng. Đây chính là những yếu tố từng tạo nên "phép màu Thái Lan".
Thời điểm đó, nhiều tổ chức quốc tế tin rằng Thái Lan sẽ sớm trở thành quốc gia thu nhập cao. Thế nhưng, đến năm 2025, GNI bình quân đầu người của nước này mới đạt khoảng 7.690 USD, vẫn cách khá xa ngưỡng 14.375 USD/người theo tiêu chí của Ngân hàng Thế giới (WB) để được xếp vào nhóm thu nhập cao.
Từ "phép màu" đến bẫy thu nhập trung bình
Đằng sau tốc độ tăng trưởng nhanh là hàng loạt rủi ro.
Tín dụng tăng quá nhanh, ngân hàng và doanh nghiệp vay lượng lớn ngoại tệ ngắn hạn để đầu tư dài hạn. Đồng baht được neo vào USD trong thời gian dài khiến tỷ giá bị định giá cao, trong khi thâm hụt tài khoản vãng lai ngày càng lớn.
Khi dòng vốn quốc tế đảo chiều và các quỹ đầu cơ đồng loạt tấn công đồng baht, Ngân hàng Trung ương Thái Lan buộc phải thả nổi tỷ giá ngày 2/7/1997. Đồng baht mất giá mạnh khiến gánh nặng nợ ngoại tệ tăng vọt, hàng loạt doanh nghiệp và ngân hàng phá sản. GDP giảm 2,8% năm 1997 và tiếp tục lao dốc 7,6% năm 1998, khởi đầu cho cuộc khủng hoảng tài chính châu Á.
Tuy nhiên, cú sốc năm 1997 chỉ là chất xúc tác bộc lộ những điểm yếu vốn tồn tại từ trước.
Trong nhiều năm, Thái Lan tăng trưởng chủ yếu dựa vào FDI, vốn vay nước ngoài và xuất khẩu, nhưng chưa xây dựng được nhiều doanh nghiệp nội địa có năng lực công nghệ và thương hiệu toàn cầu. Phần lớn ngành chế tạo do các tập đoàn nước ngoài, đặc biệt là Nhật Bản, dẫn dắt. Khi điều kiện bên ngoài thay đổi, nền kinh tế thiếu động lực nội sinh để tiếp tục bứt phá.
Sau khủng hoảng, tăng trưởng của Thái Lan suy giảm rõ rệt. Đại dịch COVID-19 tiếp tục giáng đòn mạnh vào nền kinh tế phụ thuộc lớn vào du lịch, khiến GDP năm 2020 giảm 6,1%.
Ngoài ra là hàng loạt thách thức như dân số già, năng suất lao động cải thiện chậm, nợ hộ gia đình ở mức cao, bất ổn chính trị và sức ép cạnh tranh ngày càng lớn từ Việt Nam, Indonesia và Ấn Độ. Những yếu tố này khiến tăng trưởng của Thái Lan hiện chỉ quanh mức 2% mỗi năm.
Trong khi đó, Hàn Quốc lại trở thành một trong số ít quốc gia vượt qua thành công bẫy thu nhập trung bình. Từ Kế hoạch phát triển kinh tế 5 năm đầu tiên năm 1962, nước này theo đuổi chiến lược lấy xuất khẩu làm động lực, đầu tư mạnh vào giáo dục, khoa học - công nghệ và hỗ trợ các tập đoàn nội địa như Samsung, Hyundai hay LG phát triển.
Trong giai đoạn 1970-1996, kinh tế Hàn Quốc duy trì tốc độ tăng trưởng 7-10%/năm, liên tục nâng cấp cơ cấu sản xuất từ dệt may sang thép, đóng tàu, ô tô, điện tử, bán dẫn rồi công nghệ cao. Hàn Quốc chính thức được WB công nhận là quốc gia có thu nhập cao từ giữa những năm 1990 và được khẳng định rõ nét khi họ gia nhập Tổ chức OECD vào năm 1996, hội tụ các nền kinh tế phát triển hàng đầu.
Sau khủng hoảng tài chính châu Á 1997-1998, Hàn Quốc cải cách mạnh hệ thống tài chính và doanh nghiệp, nhanh chóng trở lại quỹ đạo tăng trưởng và trụ vững trong nhóm quốc gia có thu nhập cao.
Điểm khác biệt lớn nhất giữa Hàn Quốc và Thái Lan là động lực tăng trưởng. Động lực của Hàn Quốc không nằm ở FDI mà ở năng lực của doanh nghiệp trong nước. FDI chỉ đóng vai trò hỗ trợ, còn nền tảng tăng trưởng được xây dựng từ giáo dục, nghiên cứu - phát triển (R&D), đổi mới sáng tạo và các doanh nghiệp nội địa có khả năng cạnh tranh toàn cầu.
Đối với Việt Nam, bài học từ Thái Lan cho thấy FDI, xuất khẩu và dân số vàng có thể tạo nên tốc độ tăng trưởng rất cao, nhưng còn nhiều thách thức. Dù vậy, để vượt qua bẫy thu nhập trung bình, điều quan trọng là cần nâng cao năng suất lao động, phát triển doanh nghiệp nội địa, làm chủ công nghệ, kiểm soát rủi ro tài chính và tránh phụ thuộc quá mức vào vốn ngoại.
Trong bối cảnh chuyển đổi số và AI phát triển mạnh, Việt Nam có thêm cơ hội để nâng năng suất lao động và rút ngắn quá trình bắt kịp các nền kinh tế phát triển.






