Theo trang tin Nature, trong thế giới phát triển dược phẩm, việc nhắm vào các đối tượng dùng thuốc vốn được coi là “không thể dùng thuốc” luôn là một bài toán hóc búa.
Chính vì vậy, các chất phân hủy protein hướng đích (TPD) xuất hiện như một cuộc cách mạng, trở thành thỏi nam châm thu hút giới đầu tư toàn cầu.
Dù bình minh của lĩnh vực này đã nhen nhóm từ hơn hai thập kỷ trước, nhưng làn sóng săn lùng thương vụ đối với phương thức điều trị này, nơi các protein bệnh lý bị phân hủy bằng cách ép chúng đứng gần các enzyme ubiquitin E3 ligase (một loại protein đóng vai trò quan trọng trong hệ thống phân huỷ protein của tế bào) mới thực sự bùng nổ mạnh mẽ trong vòng năm năm trở lại đây.
Đây là minh chứng rõ nét cho thấy ngành dược phẩm đang đặt cược lớn vào các hướng đi mới nổi của phương pháp tiếp cận này.
Về mặt cơ chế, các keo phân tử (molecular glue) như lenalidomide hiện đã được phê duyệt lâm sàng để điều trị một số loại ung thư máu.
Chúng hoạt động bằng cách điều hòa bề mặt của enzyme ubiquitin E3 ligase cereblon để nó liên kết với các protein đích cụ thể, dẫn đến sự phân hủy của chúng.
Với keo phân tử giúp phá huỷ protein gây bệnh đầu tiên bao gồm lenalidomide (thuốc thuộc nhóm điều hoà miễn dịch, được sử dụng để điều trị các bệnh ung thư và u lympho), các protein mới chỉ được xác định sau khi thuốc đã được phê duyệt và cơ chế hoạt động của chúng được làm sáng tỏ.
Vào thời điểm đó, người ta vẫn chưa rõ làm thế nào để mở rộng cơ chế keo phân tử này một cách hợp lý sang các đích đến mới được quan tâm.
Sự bế tắc này trái ngược hoàn toàn với các nhóm phân huỷ protein có chủ đích (TPD) dị song chức năng như phức hợp hướng đích phân hủy protein (protac).
Protac có thể được thiết kế bằng cách nối một phối tử liên kết cereblon (một loại protein quan trọng, giúp đánh dấu và phân huỷ các protein bị lỗi hoặc không cần thiết) với một phối tử liên kết đích thông qua một chuỗi liên kết phù hợp.
Thế nhưng, các sản phẩm thuốc TPD thành phẩm lại có kích thước lớn hơn đáng kể so với các keo phân tử như lenalidomide.
Điều này có thể gây ra những thách thức đối với việc dùng thuốc qua đường uống và khả năng xuyên qua hàng rào máu não.
Để giải quyết bài toán này, các công ty hiện nay đã phát triển một loạt công nghệ như hệ protein học có hiệu năng cao và các công cụ trí tuệ nhân tạo để phân tích quy mô lớn các tương tác protein - protein nhằm xác định các keo phân tử.
Mục tiêu tối thượng là thiết lập một quy trình khám phá mạnh mẽ cho các TPD keo phân tử đối với các đích đến mới được lựa chọn, dẫn đến các ứng viên thuốc sở hữu các đặc tính giống thuốc dùng đường uống lý tưởng và có tiềm năng vượt qua hàng rào máu não để ứng dụng trong các bệnh thần kinh.
Ung thư hiện vẫn là đấu trường khốc liệt và là nơi chứng kiến dòng vốn chảy về mạnh mẽ nhất của các công nghệ phân tử.
Ngay từ đầu năm 2025, công ty công nghệ sinh học Neomorph đã bắt đầu một thỏa thuận hợp tác trị giá tiềm năng hơn 1,64 tỷ USD với công ty dược phẩm sinh học đa quốc gia AbbVie của Mỹ nhằm phát triển các chất phân hủy dạng keo phân tử tuyển mộ cereblon cho các ứng dụng trong ung thư và miễn dịch học.
Cũng tập trung vào mảng ung thư, công ty công nghệ sinh học Genentech đã bước vào mối quan hệ hợp tác trị giá tiềm năng hơn 2 tỷ USD vào tháng 5 năm 2025 với công ty Orionis Biosciences để phát triển các thuốc keo phân tử cho các đích đến mới và đầy thách thức.
Bước đi này tiếp nối hợp tác ban đầu có giá trị tiêu đề hơn 2 tỷ USD được thiết lập giữa hai công ty vào tháng 9 năm 2023 nhằm khám phá các loại thuốc phân tử nhỏ mới trong các lĩnh vực bao gồm ung thư và thoái hóa thần kinh.
Mặc dù các chỉ định ung thư là trọng tâm chính của các chương trình keo phân tử nhưng cho đến nay ngày càng có nhiều sự quan tâm đến tiềm năng của chúng trong các lĩnh vực điều trị khác.
Sức mạnh của cơ chế gây cận kề cảm ứng bằng thuốc phân tử nhỏ không chỉ dừng lại ở việc phá hủy protein.
Nhìn lại lịch sử y học, chất ức chế miễn dịch rapamycin hoạt động bằng cách liên kết với một protein được gọi là FKBP12, và sau đó phức hợp rapamycin–FKBP12 sẽ liên kết với một vùng của kinase mTOR (protein điều hoà sự phát triển, trao đổi chất và sống sót của tế bào) làm ức chế chức năng của nó.
Như vậy, chìa khóa thành công của nền tảng này là xác định được các cặp protein phù hợp để tiêu diệt tế bào ung thư một cách chọn lọc.
Vào tháng 8 năm 2025, công ty công nghệ sinh học Halda của Mỹ đã bước vào một hợp tác trị giá tiềm năng hơn 1 tỷ USD với VantAI, trong đó VantAI sẽ sử dụng nền tảng hệ protein học hiệu năng cao và các công cụ AI của mình để xác định các cặp protein cần nhắm mục tiêu bằng RIPTAC.
Nếu các nền tảng như của Magnet và Halda hiện thực hóa được tiềm năng của các phương pháp tiếp cận gây cận kề cảm ứng nhằm đạt được sự điều hòa đích chọn lọc theo mô, mối quan tâm từ của các hãng dược lớn đối với lĩnh vực này chắc chắn sẽ càng thắt chặt và tăng cường mạnh mẽ hơn nữa.
Những thương vụ liên tiếp trong thời gian gần đây cho thấy sự tiếp cận cảm ứng (induced proximity) đang nổi lên như một hướng phát triển quan trọng trong lĩnh vực khám phá thuốc thế hệ mới.
Từ ung thư học đến miễn dịch học và bệnh thần kinh, các công ty công nghệ sinh học đang tìm cách mở rộng giới hạn của những mục tiêu vốn được coi là khó tiếp cận bằng thuốc truyền thống.
Dù nhiều nền tảng vẫn đang ở giai đoạn đầu phát triển, quy mô đầu tư ngày càng lớn từ các hãng dược hàng đầu phản ánh kỳ vọng của ngành đối với tiềm năng dài hạn của cách tiếp cận này.
*Theo Nature
