Giữa căng thẳng leo thang ở Trung Đông, tên lửa Sejjil của Iran nổi bật như một vũ khí chiến lược, đại diện cho bước tiến công nghệ tự chủ của nước này.
Được phát triển hoàn toàn nội địa bởi Tổ chức Công nghiệp Hàng không Iran, tên lửa Sejjil đã chứng minh sức mạnh qua các cuộc thử nghiệm và ứng dụng thực tế gần đây, khiến các đối thủ như Israel và Mỹ phải dè chừng với khả năng phóng nhanh chóng và tầm bắn xa vượt trội.

Sejjil thuộc lớp tên lửa đạn đạo tầm trung, được thiết kế với hai tầng đẩy sử dụng nhiên liệu rắn, một bước tiến lớn so với các thế hệ trước như Shahab-3 vốn phụ thuộc vào nhiên liệu lỏng.

Công nghệ nhiên liệu rắn cho phép tên lửa Sejjil được lưu trữ sẵn sàng trong thời gian dài mà không cần bơm nhiên liệu phức tạp trước khi phóng, giảm thời gian chuẩn bị xuống chỉ còn vài phút thay vì hàng giờ như các loại tên lửa cũ.
Điều này tăng cường khả năng sống sót trước các cuộc tấn công phủ đầu từ đối phương, vì tên lửa Sejjil có thể được di chuyển nhanh chóng trên các bệ phóng di động đường bộ, dễ dàng ẩn náu và triển khai ở địa hình đa dạng.
Về mặt kỹ thuật, tên lửa Sejjil có chiều dài khoảng 18 mét, đường kính thân 1,25 mét và trọng lượng phóng lên đến 23.600 kg, khiến nó trở thành một trong những tên lửa nặng nhất trong kho vũ khí của Iran.
Tải trọng đầu đạn dao động từ 500 đến 1.500 kg, tùy thuộc vào biến thể, với khả năng mang theo đầu đạn thông thường nổ mạnh hoặc thậm chí là đầu đạn hạt nhân nếu Iran phát triển được, dù Tehran luôn phủ nhận ý định này.
Tầm bắn tối đa của tên lửa Sejjil đạt khoảng 2.000 km, đủ để bao phủ toàn bộ Israel, các căn cứ Mỹ ở Trung Đông và thậm chí một phần châu Âu, với tốc độ tái nhập khí quyển lên đến Mach 13, tương đương hơn 4.300 mét/giây.

Độ chính xác của tên lửa Sejjil được cải thiện nhờ hệ thống dẫn đường quán tính kết hợp GPS, đạt mức sai số vòng tròn chỉ khoảng 50 mét, đủ để tấn công các mục tiêu chiến lược như sân bay hoặc cơ sở hạ tầng quan trọng mà không cần số lượng lớn tên lửa.

Một điểm nổi bật trong công nghệ của tên lửa Sejjil là khả năng tách rời đầu đạn ở giai đoạn cuối, giúp nó xuyên thủng các hệ thống phòng thủ tên lửa tiên tiến như Iron Dome hay David's Sling của Israel.
Các kỹ sư Iran đã khắc phục những hạn chế của nhiên liệu rắn, vốn khó kiểm soát hơn nhiên liệu lỏng, bằng cách tối ưu hóa hệ thống điều khiển vector lực đẩy, cho phép tên lửa điều chỉnh quỹ đạo linh hoạt và tránh radar đối phương.
Dù vậy, tên lửa Sejjil không phải là sản phẩm sao chép trực tiếp từ công nghệ nước ngoài; nó được phát triển từ nền tảng Ashura nhưng với những cải tiến nội địa, thể hiện sự tự chủ ngày càng cao của ngành công nghiệp quốc phòng Iran.
Gần đây, các biến thể như Sejjil-3 đang được đồn đoán với tầm bắn lên đến 4.000 km và ba tầng đẩy, tăng trọng lượng lên 38.000 kg, hứa hẹn mở rộng phạm vi ảnh hưởng của Tehran.
Khi so sánh với các đối thủ cùng phân khúc tên lửa đạn đạo tầm trung, tên lửa Sejjil thể hiện sự cân bằng giữa chi phí thấp và hiệu suất cao, dù chưa đạt đến độ tinh xảo như một số hệ thống tên lửa phương Tây hay Nga.

Chẳng hạn, so với Jericho-2 của Israel, tên lửa Sejjil có tầm bắn tương đương và cùng sử dụng nhiên liệu rắn hai tầng, nhưng Jericho-2 vượt trội hơn về độ chính xác nhờ công nghệ dẫn đường tiên tiến hơn, với khả năng mang đầu đạn hạt nhân đã được chứng minh, trong khi tên lửa Sejjil tập trung vào tốc độ phóng nhanh và khả năng sản xuất hàng loạt để bù đắp.

Jericho-2 cũng có lợi thế về tích hợp với hệ thống phòng thủ đa lớp của Israel, khiến nó trở thành công cụ răn đe chiến lược hơn là vũ khí tấn công chủ động như tên lửa Sejjil.
Trong khi đó, Iskander-M của Nga, dù chỉ là tên lửa tầm ngắn tầm bắn khoảng 500 km, lại nổi bật với độ chính xác cực cao chỉ sai số vòng tròn 5-7 mét và khả năng cơ động vượt trội, sử dụng nhiên liệu rắn để phóng từ các xe tải chuyên dụng, nhưng tầm bắn hạn chế khiến nó không thể cạnh tranh trực tiếp với tên lửa Sejjil ở quy mô khu vực.
Iskander-M ưu tiên các mục tiêu chiến thuật như phá hủy radar hoặc bộ chỉ huy, trong khi tên lửa Sejjil hướng đến các đòn đánh chiến lược sâu vào lãnh thổ đối phương.
Còn DF-21 của Trung Quốc, với tầm bắn 1.750 km và biến thể chống hạm, chia sẻ nhiều điểm tương đồng về nhiên liệu rắn hai tầng và tải trọng khoảng 600 kg, nhưng DF-21 được trang bị công nghệ chống tàu sân bay tiên tiến hơn, sử dụng đầu đạn cơ động để né tránh phòng thủ, trong khi tên lửa Sejjil vẫn chủ yếu tập trung vào mục tiêu mặt đất.
Xét về tổng thể, tên lửa Sejjil nổi lên nhờ tính kinh tế và khả năng triển khai nhanh, phù hợp với chiến lược bất đối xứng của Iran, dù các đối thủ như Jericho hay DF-21 dẫn đầu về công nghệ cao cấp và tích hợp hạt nhân.
Với những đặc tính này, tên lửa Sejjil không chỉ là biểu tượng của sức mạnh quân sự Iran mà còn là yếu tố thay đổi cục diện xung đột, buộc các quốc gia phải đầu tư mạnh mẽ hơn vào hệ thống phòng thủ.












