
Trong bối cảnh cạnh tranh trên biển ngày càng gay gắt, tên lửa chống hạm NSM (Naval Strike Missile) nổi lên như một bước đột phá công nghệ, kết hợp hoàn hảo giữa tàng hình, tầm bắn xa và khả năng tấn công chính xác cao, giúp các lực lượng hải quân và phòng thủ bờ biển kiểm soát hiệu quả các khu vực chiến lược như phía Tây biển Baltic.

Tên lửa NSM (Naval Strike Missile) do công ty Kongsberg Defence & Aerospace của Na Uy phát triển, là tên lửa hành trình chống hạm thế hệ thứ năm, được thiết kế để hoạt động linh hoạt trên nhiều nền tảng phóng khác nhau, từ tàu chiến, hệ thống phòng thủ bờ biển di động đến xe tải mặt đất.
Với trọng lượng khoảng 407kg (bao gồm bộ tăng tốc rocket nhiên liệu rắn), tên lửa NSM có chiều dài 3.96 mét khi lắp đầy đủ, giảm xuống còn 3.48 mét và khoảng 350-400kg nếu không tính booster.
Thiết kế thân tên lửa sử dụng vật liệu composite tiên tiến giúp giảm đáng kể mặt cắt radar (RCS), tăng cường khả năng tàng hình và khó bị phát hiện bởi radar đối phương.
Động cơ chính là loại turbojet Microturbo TRI-40, kết hợp với booster rocket rắn ban đầu để đưa tên lửa lên tốc độ bay. Sau giai đoạn tăng tốc, NSM duy trì tốc độ cận âm từ Mach 0.7 đến Mach 0.95 (khoảng Mach 0.93 trung bình, tương đương 316 m/s hoặc hơn 1.000 km/h), đảm bảo thời gian tiếp cận mục tiêu nhanh chóng đồng thời tiết kiệm nhiên liệu.
Độ cao bay chủ yếu là chế độ lướt biển (sea-skimming) ở mức thấp khoảng 3 mét đến hơn 9 mét trên mặt nước, giúp tránh radar và hệ thống phòng không đối phương.

Tầm bắn của phiên bản tiêu chuẩn vượt quá 200km, phiên bản NSM 1A đạt 250km và các nâng cấp mới nhất đẩy tầm bắn lên hơn 300km, cho phép tấn công từ khoảng cách an toàn vượt xa đường chân trời.

Đầu đạn của NSM nặng 120-125kg, sử dụng vỏ titan xuyên phá kết hợp nổ mạnh phân mảnh có kiểm soát, được tối ưu hóa để xuyên thủng nhiều lớp vách ngăn của tàu chiến trước khi phát nổ.
Cơ chế ngòi nổ lập trình cho phép người vận hành chọn thời điểm kích nổ chính xác, nhắm vào các bộ phận quan trọng như cầu tàu, động cơ hoặc kho vũ khí, tối đa hóa sát thương mà giảm thiểu thiệt hại phụ không cần thiết.
Đây là một trong những yếu tố khiến tên lửa NSM được đánh giá cao trong vai trò chống hạm và tấn công mục tiêu trên đất liền.
Hệ thống dẫn đường là điểm mạnh nhất của tên lửa NSM, hoàn toàn thụ động để tránh bị phát hiện.
Giai đoạn giữa đường bay sử dụng kết hợp dẫn đường quán tính (INS) hỗ trợ GPS, đo cao bằng laser và khớp địa hình (TERCOM), cho phép tên lửa bay theo địa hình phức tạp, vượt qua đất liền nếu cần.
Ở giai đoạn cuối, đầu dò hồng ngoại hình ảnh (Imaging Infrared - IIR) tích hợp nhận diện mục tiêu tự động (ATR) giúp tên lửa NSM tự phân biệt và ưu tiên mục tiêu cụ thể trong đám đông tàu bè hoặc môi trường nhiễu loạn, thậm chí chọn điểm yếu trên thân tàu để tấn công.

Tên lửa NSM không phát tín hiệu radar hay vô tuyến, giảm nguy cơ bị đối phương phát hiện và đánh chặn.

Khả năng cơ động cao nhờ tỷ lệ lực đẩy/trọng lượng lớn cho phép NSM thực hiện các động tác né tránh cực đoan ở giai đoạn cuối với lực G cao, kết hợp bay ngẫu nhiên và theo địa hình để xuyên thủng lưới phòng không hiện đại.
Phần mềm lập kế hoạch nhiệm vụ hỗ trợ các kịch bản phức tạp như tấn công đồng thời từ nhiều hướng, đảm bảo hiệu quả tối đa với ít tên lửa nhất.
Với việc Đan Mạch triển khai hệ thống NSM CDS (Naval Strike Missile Coastal Defence System) tại căn cứ Korsør để bao phủ toàn bộ phía Tây biển Baltic, tên lửa NSM đang khẳng định vai trò then chốt trong chiến lược phòng thủ khu vực và răn đe hải quân.
Sự kết hợp hoàn hảo giữa tàng hình, tầm xa, trí tuệ nhân tạo (AI) trong dẫn đường và sát thương mạnh mẽ khiến tên lửa Naval Strike Missile (NSM) tiếp tục dẫn đầu trong lĩnh vực tên lửa chống hạm hiện đại, là lựa chọn hàng đầu cho các quốc gia muốn nâng cao năng lực A2/AD trên biển.














