Khoa học

Nghiên cứu di truyền hé lộ mức độ chung thủy sinh học của loài người

 Con người nằm ở nhóm trung gian về mức độ chung thủy sinh học

Một nghiên cứu mới từ Đại học Cambridge mới đây, dựa trên dữ liệu di truyền đã đưa ra câu trả lời khiến không ít người bất ngờ về vị trí thực sự của loài người trên “thang đo" sự chung thủy của thế giới tự nhiên.

Trong tự nhiên, việc xác định mức độ chung thủy của một loài không hề đơn giản. Động vật không khai báo hành vi, còn con người thì có thể che giấu hoặc bóp méo sự thật. 

"Chung thủy" trong nghiên cứu này được hiểu theo nghĩa sinh học, không phải chuẩn mực đạo đức.

Chính vì vậy, Mark Dyble, nhà nhân học tiến hóa tại Đại học Cambridge, đã lựa chọn một cách tiếp cận khác, được ông mô tả là khách quan và khó gian lận nhất: phân tích ADN.

Nghiên cứu di truyền hé lộ mức độ chung thủy sinh học của loài người - 1

Con người không đứng ở thứ hạng quá cao về chung thủy (Ảnh: Getty).

Thay vì hỏi con người có chung thủy hay không, nhóm nghiên cứu tập trung vào một chỉ số sinh học then chốt là tỷ lệ anh chị em ruột so với anh chị em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha trong một quần thể.

Theo Dyble, đây là “dấu vân tay di truyền” phản ánh trực tiếp mức độ ổn định của các mối quan hệ cặp đôi trong lịch sử.

Lý giải rất đơn giản. Trong những xã hội có đời sống tình dục phóng túng, việc thay đổi bạn tình thường xuyên khiến anh chị em ruột trở nên hiếm hoi. Ngược lại, ở các loài hoặc cộng đồng duy trì mối quan hệ cặp đôi bền chặt, anh chị em ruột chiếm tỷ lệ áp đảo.

Từ nguyên lý này, nhóm nghiên cứu đã phân tích dữ liệu ADN của 103 quần thể người, bao gồm cả các cộng đồng thợ săn hái lượm hiện đại và những mẫu ADN cổ đại, đồng thời so sánh với dữ liệu của 34 loài động vật có vú khác nhau.

Kết quả vẽ nên một bức tranh tương đối rõ ràng về vị trí của loài người trong tự nhiên.

Theo đó, xét về mức độ chung thủy sinh học, con người không đứng ở hai thái cực mà nằm ở vị trí trung gian.

Để thấy rõ sự khác biệt, nhóm nghiên cứu lấy tinh tinh, loài linh trưởng có quan hệ tiến hóa gần nhất với con người, làm mốc so sánh.

Sống trong các nhóm lớn, nơi nhiều con đực và con cái giao phối chéo, tinh tinh là ví dụ điển hình cho lối sống tình dục không ràng buộc.

Phân tích ADN cho thấy tỷ lệ anh chị em ruột ở tinh tinh chỉ đạt khoảng 4,1%. Nói cách khác, phần lớn các cá thể trong cùng một nhóm gần như chắc chắn không cùng chung một ông bố.

Trái ngược với tinh tinh, con người thể hiện mức độ gắn kết cao hơn đáng kể.  Trung bình, tỷ lệ anh chị em ruột ở người đạt khoảng 66%. Con số này đặt con người ở vị trí thứ 7 trong “bảng xếp hạng một vợ một chồng” khi so sánh với các loài được phân tích. Đây không phải bảng xếp hạng giá trị hay đạo đức, mà là cách biểu đạt khoa học để so sánh dữ liệu.

Con số này cao vượt trội so với mức trung bình 8,6% ở các loài thú không theo chế độ một vợ một chồng và tiệm cận nhóm động vật có tập tính chung thủy xã hội, vốn có tỷ lệ trung bình khoảng 70,6%.

Ở đỉnh bảng là những loài có mức độ gắn kết cao nhất: chuột California đạt 100% anh chị em ruột, chó hoang châu Phi khoảng 85% và một số loài gặm nhấm khác cũng rất cao. 

Nghiên cứu di truyền hé lộ mức độ chung thủy sinh học của loài người - 2

Loài chó hoang châu Phi (Ảnh: Getty).

Đáng chú ý, ngay cả trong những xã hội cho phép đa thê về mặt văn hóa, phần lớn các mối quan hệ thực tế vẫn diễn ra theo mô hình một vợ một chồng trong đời sống hàng ngày.

Con người chung thủy theo cách khác biệt

Tuy nhiên, điều khiến con người trở nên đặc biệt không chỉ nằm ở con số phần trăm. Theo Dyble, sự khác biệt cốt lõi là cách con người duy trì sự chung thủy trong một môi trường xã hội đông đúc.

Trong thế giới động vật, các loài chung thủy thường sống tách biệt, theo cặp hoặc nhóm gia đình nhỏ, tránh xa các “đối thủ tiềm năng” để giảm nguy cơ phá vỡ mối quan hệ.

Con người thì hoàn toàn ngược lại. Chúng ta sống trong những cộng đồng lớn, tiếp xúc thường xuyên với vô số cá thể khác, nhưng vẫn duy trì được các mối liên kết cặp đôi tương đối bền vững.

Không giống các loài chung thủy khác thường sống thành cặp riêng lẻ hoặc gia đình nhỏ để bảo vệ mối quan hệ, con người sống trong cộng đồng lớn với nhiều tương tác xã hội nhưng vẫn duy trì mức độ gắn kết tương đối cao trong các quan hệ cặp đôi.

Đây là một đặc điểm hiếm thấy trong tự nhiên và có thể đã góp phần cho sự phát triển xã hội phức tạp của loài người.

Các nhà khoa học cho rằng chính mức độ chung thủy này đã góp phần tạo nền tảng cho sự hợp tác xã hội. Tỷ lệ anh chị em ruột cao làm tăng động lực di truyền cho hành vi hỗ trợ lẫn nhau, khuyến khích anh chị lớn chăm sóc em nhỏ và thúc đẩy sự hình thành các mạng lưới gia đình bền chặt, yếu tố quan trọng cho sự phát triển của xã hội loài người.

Dù vậy, nghiên cứu cũng cho thấy sự chung thủy của con người không phải là một hằng số bất biến. Phân tích ADN cổ đại hé lộ sự khác biệt đáng kể giữa các cộng đồng trong quá khứ.

Một số khu vực thời kỳ Đồ đá mới ghi nhận tỷ lệ anh chị em ruột rất cao, lên tới 100%, trong khi những nơi khác thấp hơn đáng kể. Có nơi chỉ đạt khoảng 26%.

Những khác biệt này cho thấy, bên cạnh nền tảng sinh học, các yếu tố văn hóa, lịch sử và điều kiện sống đã và đang định hình cách con người xây dựng các mối quan hệ qua hàng nghìn năm tiến hóa.

Các tin khác

5 thói quen gây hại cho tim

Điều đáng lo ngại với tim nằm ở những thói quen xấu trong đời sống hằng ngày, thường bị xem nhẹ nhưng âm thầm gây tổn thương tim suốt thời gian dài.

Ông Trịnh Văn Quyết tái xuất

Ông Trịnh Văn Quyết với vai trò nhà sáng lập FLC cùng ban lãnh đạo tập đoàn này vừa có buổi gặp gỡ với Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam.