Doanh nhân

Hé lộ 6 "gã khổng lồ" ngân hàng sở hữu dư nợ vượt mốc 1 triệu tỷ đồng, kỳ vọng lãi suất giảm

Theo thống kê từ báo cáo tài chính quý II/2026 của 28 ngân hàng, đến ngày 30/6/2026, tổng dư nợ cho vay khách hàng đạt khoảng 17,49 triệu tỷ đồng, tăng thêm gần 1,35 triệu tỷ đồng so với cuối năm 2025, tương ứng mức tăng 8,38%.

Chỉ riêng 10 ngân hàng có dư nợ cho vay cao nhất hệ thống đã ghi nhận tổng quy mô tín dụng khoảng 13,72 triệu tỷ đồng, tăng hơn 1,06 triệu tỷ đồng sau 6 tháng và chiếm khoảng 78,5% tổng dư nợ của 28 ngân hàng được thống kê.

Vietcombank tiếp tục dẫn đầu với 29.222 tỷ đồng dự nợ, theo sau lần lượt là VietinBank, BIDV và Agribank. (Ảnh: VCB)

Vietcombank tiếp tục dẫn đầu với 29.222 tỷ đồng dự nợ, theo sau lần lượt là VietinBank, BIDV và Agribank. (Ảnh: VCB)

Big4 tiếp tục áp đảo, 6 ngân hàng vượt mốc 1 triệu tỷ đồng dư nợ

BIDV tiếp tục là ngân hàng có quy mô cho vay lớn nhất hệ thống với dư nợ khách hàng đạt 2.501.807 tỷ đồng, tăng 128.852 tỷ đồng, tương ứng 5,43% so với đầu năm. Ba vị trí kế tiếp vẫn thuộc về VietinBank (2,097 triệu tỷ đồng), Agribank (2,071 triệu tỷ đồng) và Vietcombank (1,758 triệu tỷ đồng). Mặc dù mức tăng trưởng tín dụng của nhóm này chỉ dao động quanh 5%, Big4 vẫn giữ vai trò áp đảo nhờ nền dư nợ vượt trội.

Tính đến cuối tháng 6/2026, tổng dư nợ của bốn ngân hàng quốc doanh đạt khoảng 8,42 triệu tỷ đồng, chiếm gần 48% tổng dư nợ của 28 ngân hàng được thống kê và hơn 61% quy mô tín dụng của Top 10. Chỉ trong 6 tháng đầu năm, nhóm Big4 đã bơm thêm khoảng 408.400 tỷ đồng tín dụng ra nền kinh tế, tiếp tục khẳng định vai trò chủ lực trong hoạt động cung ứng vốn.

Quy mô tín dụng lớn cùng đà tăng trưởng ổn định cũng tạo nền tảng cho kết quả kinh doanh tích cực. Trong nửa đầu năm 2026, tổng lợi nhuận trước thuế của Big4 đạt 92.816 tỷ đồng. Trong đó, Vietcombank tiếp tục dẫn đầu với 29.222 tỷ đồng, theo sau lần lượt là VietinBank, BIDV và Agribank.

Ở khối ngân hàng thương mại cổ phần, MB tiếp tục là ngân hàng có quy mô cho vay lớn nhất với 1,228 triệu tỷ đồng, theo sau là VPBank với 1,161 triệu tỷ đồng. Như vậy, đến cuối tháng 6/2026, toàn hệ thống đã có 6 ngân hàng sở hữu dư nợ cho vay vượt mốc 1 triệu tỷ đồng, gồm BIDV, VietinBank, Agribank, Vietcombank, MB và VPBank.

Các vị trí còn lại trong Top 10 lần lượt thuộc về Techcombank với 847.336 tỷ đồng, ACB đạt 745.759 tỷ đồng, SHB đạt 659.611 tỷ đồng và HDBank đạt 659.000 tỷ đồng.

Dân Việt tổng hợp. Ảnh: AI

Dân Việt tổng hợp. Ảnh: AI

Ngân hàng tư nhân bứt tốc về tăng trưởng tín dụng

Xét về tốc độ tăng trưởng, khối ngân hàng tư nhân mới là nhóm dẫn dắt.

VPBank là ngân hàng ghi nhận mức tăng mạnh nhất cả về tỷ lệ lẫn giá trị tuyệt đối trong nhóm ngân hàng tư nhân. Sau 6 tháng đầu năm, dư nợ cho vay của ngân hàng tăng thêm 217.500 tỷ đồng, tương ứng 23,04%, lên hơn 1,16 triệu tỷ đồng.

Động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ việc mở rộng tín dụng ở nhiều phân khúc. Trong đó, cho vay kinh doanh bất động sản tăng gần 88.300 tỷ đồng và trở thành lĩnh vực có dư nợ lớn nhất của ngân hàng. Bốn nhóm khách hàng gồm kinh doanh bất động sản, hộ gia đình, cho vay mua nhà và bán buôn - bán lẻ hiện chiếm gần 72% tổng dư nợ của VPBank.

MB cũng ghi nhận mức mở rộng tín dụng rất mạnh khi dư nợ tăng thêm 143.535 tỷ đồng, tương ứng 13,24%. Riêng dư nợ cho vay kinh doanh bất động sản tăng hơn 46.280 tỷ đồng, trong đó quý II đóng góp gần 77% mức tăng của cả nửa đầu năm. Động lực chính đến từ khách hàng doanh nghiệp khi dư nợ phân khúc này tăng hơn 100.400 tỷ đồng, cao gấp khoảng 2,4 lần mức tăng của khách hàng cá nhân.

Bên cạnh đó, HDBank ghi nhận tăng trưởng tín dụng 20,61%, Techcombank tăng 10,39% và ACB tăng 8,59% so với đầu năm 2026.

Tín dụng vượt 20 triệu tỷ đồng, ngân hàng kỳ vọng lãi suất hạ nhiệt

Tại cuộc "Gặp gỡ nhà đầu tư cá nhân & Cập nhật kết quả kinh doanh quý II và 6 tháng năm 2026", ông Vũ Minh Trường, Phó Tổng giám đốc kiêm Giám đốc Khối Nguồn vốn và Thị trường Tài chính VPBank, cho biết GDP Việt Nam trong 6 tháng đầu năm 2026 tăng 8,2%, trong đó quý I tăng 7,94% và quý II đạt gần 8,14%. Đây là mức tăng trưởng 6 tháng đầu năm cao nhất kể từ những năm 2000.

Theo lãnh đạo VPBank, triển vọng kinh tế trong nửa cuối năm vẫn được đánh giá tích cực. Động lực tăng trưởng chủ yếu sẽ tiếp tục đến từ khu vực đầu tư. Bên cạnh đó, áp lực thâm hụt thương mại được kỳ vọng giảm dần khi giá năng lượng hạ nhiệt và hoạt động xuất khẩu cải thiện trong những tháng cuối năm.

Đối với mặt bằng lãi suất, ông Vũ Minh Trường cho biết trong nửa đầu năm, lãi suất huy động trên thị trường 1 duy trì ở mức cao, bình quân khoảng 8,5-9%/năm, qua đó thu hút dòng tiền gửi bằng VND quay trở lại và góp phần củng cố thanh khoản hệ thống. Theo đánh giá của VPBank, chi phí huy động vốn mới đang ở vùng đỉnh và nhiều khả năng sẽ sớm hạ nhiệt. Đồng thời, chi phí hoán đổi (swap) đối với các khoản vay quốc tế ngắn hạn cũng đã giảm đáng kể. Trên cơ sở đó, ban lãnh đạo ngân hàng kỳ vọng mặt bằng lãi suất sẽ bắt đầu giảm nhẹ từ cuối quý III hoặc trong quý IV/2026.

Cùng quan điểm, ban lãnh đạo Techcombank cũng đánh giá bức tranh kinh tế vĩ mô nửa cuối năm sẽ có nhiều tín hiệu khả quan hơn. Ngân hàng đã nâng dự báo tăng trưởng GDP cả năm 2026 lên mức 8-9%, cao hơn dự báo trước đó.

Chia sẻ tại cuộc gặp gỡ và thông tin kết quả kinh doanh nửa đầu năm 2026, ông Nguyễn Anh Tuấn, Phó Tổng Giám đốc kiêm Giám đốc Khối Ngân hàng bán lẻ Techcombank, triển vọng tích cực này được hỗ trợ bởi chính sách tài khóa mở rộng, đặc biệt là việc đẩy mạnh giải ngân đầu tư công. Cùng với đó, tỷ giá và lạm phát được dự báo vẫn nằm trong tầm kiểm soát. Techcombank kỳ vọng lạm phát cả năm duy trì dưới mục tiêu 4,5%, trong khi mức mất giá của đồng VND so với USD chỉ khoảng 1-2%.

Về lãi suất, lãnh đạo Techcombank dự báo mặt bằng lãi suất huy động từ nay đến cuối năm sẽ cơ bản đi ngang hoặc tăng nhẹ khoảng 20-30 điểm cơ bản (0,2-0,3%). Áp lực tăng chủ yếu đến từ nhu cầu vốn tiếp tục gia tăng cùng đà mở rộng tín dụng, tiến độ triển khai các dự án hạ tầng trọng điểm, sự phục hồi của hoạt động sản xuất - kinh doanh và cạnh tranh huy động vốn giữa các ngân hàng.

Tại cuộc họp báo Chính phủ thường kỳ tháng 7/2026 diễn ra chiều 3/8, Phó Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Phạm Thanh Hà cho biết, nhờ triển khai đồng bộ nhiều giải pháp điều hành, đến ngày 29/7, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đã vượt 20,15 triệu tỷ đồng, tăng 8,38% so với cuối năm 2025.

Theo Phó Thống đốc, dòng vốn tín dụng tiếp tục được định hướng vào khu vực sản xuất, kinh doanh và các lĩnh vực ưu tiên theo chủ trương của Chính phủ, qua đó góp phần tạo động lực cho tăng trưởng kinh tế.

Đánh giá về thời gian tới, Ngân hàng Nhà nước cho rằng kinh tế thế giới vẫn tiềm ẩn nhiều yếu tố bất định, đặt ra không ít thách thức đối với công tác điều hành chính sách tiền tệ của các nền kinh tế mới nổi và có độ mở lớn như Việt Nam. Vì vậy, trong những tháng cuối năm, cơ quan này sẽ tiếp tục theo dõi sát diễn biến kinh tế trong và ngoài nước để điều hành chính sách tiền tệ theo hướng chủ động, linh hoạt, đồng thời phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa và các chính sách kinh tế vĩ mô khác.

Song song đó, Ngân hàng Nhà nước sẽ tiếp tục bảo đảm thanh khoản cho hệ thống tổ chức tín dụng, kiểm soát lạm phát, giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô và hỗ trợ tăng trưởng bền vững. Cơ quan quản lý cũng sẽ theo dõi chặt chẽ diễn biến tăng trưởng tín dụng và tiến độ triển khai các chương trình tín dụng để kịp thời đưa ra các giải pháp điều hành phù hợp.

Các tin khác

Vì sao Mỹ bất ngờ "bắt tay" Nhật cứu đồng yên?

Vì sao Mỹ bất ngờ "bắt tay" Nhật cứu đồng yên?

Sau gần ba thập kỷ, Mỹ và Nhật Bản đã lần đầu tiên phối hợp can thiệp để hỗ trợ đồng yên, đánh dấu bước ngoặt hiếm hoi trong chính sách tiền tệ giữa hai nền kinh tế lớn. Động thái này không chỉ nhằm ngăn đà lao dốc của đồng yên mà còn phản ánh những tính toán sâu rộng liên quan đến thị trường trái phiếu Mỹ, ổn định tài chính toàn cầu và quan hệ địa chính trị tại châu Á.
Nghịch lý giá vàng: Thế giới tăng vọt, SJC "án binh bất động"

Nghịch lý giá vàng: Thế giới tăng vọt, SJC "án binh bất động"

Trong khi giá vàng thế giới tăng mạnh trở lại lên mốc 4.300 USD/ounce trong chiều 7/8, giá vàng miếng SJC lại "án binh bất động" sau nhịp giảm sâu buổi sáng. Diễn biến ngược chiều hiếm gặp này khiến khoảng cách giữa giá vàng trong nước và thế giới chỉ còn khoảng 5,2 triệu đồng/lượng - mức thấp nhất trong nhiều năm, phản ánh những thay đổi đáng chú ý trong cung - cầu và tâm lý của thị trường vàng Việt Nam.
Vì sao giá vàng thế giới tăng nhưng trong nước lại giảm?

Vì sao giá vàng thế giới tăng nhưng trong nước lại giảm?

Trong khi giá vàng thế giới tiếp tục đi lên thì trong nước lại diễn biến trái chiều khi giá vàng miếng và vàng nhẫn đồng loạt điều chỉnh giảm. Điều này khiến không ít nhà đầu tư băn khoăn vì sao giá vàng trong nước không đi cùng xu hướng quốc tế?