Điểm chung phía sau thành công của các nền kinh tế Đông Bắc Á
Theo nhiều nghiên cứu, một điểm chung phía sau thành công của Nhật Bản, Hàn Quốc hay Trung Quốc là sự hình thành các doanh nghiệp quy mô lớn, có khả năng dẫn dắt những ngành chiến lược.
Chỉ trong vài thập niên, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan (Trung Quốc) và Trung Quốc đã trở thành các trung tâm sản xuất, công nghệ và đổi mới sáng tạo có sức cạnh tranh toàn cầu.
Trong công trình nghiên cứu nổi tiếng về Bộ Thương mại Quốc tế và Công nghiệp Nhật Bản (MITI), Giáo sư người Mỹ Chalmers Johnson đã lý giải cách Tokyo hồi sinh sau Thế chiến II. Ông phân tích, quốc gia này không chỉ định hướng thị trường mà còn hỗ trợ tài chính, công nghệ và chính sách bảo hộ có điều kiện để hình thành các tập đoàn công nghiệp khổng lồ như Toyota, Mitsubishi, Hitachi hay Sony. Đây là những "nắm đấm thép" giúp Nhật Bản thâm nhập và thống lĩnh thị trường toàn cầu trong các ngành then chốt như luyện kim, ô tô và điện tử.
Trụ sở Sony tại Nhật Bản. Ảnh: Sony
Tại Hàn Quốc, nhà kinh tế học Alice Amsden đã phân tích, thành công của quốc gia này bắt nguồn từ việc Chính phủ phân bổ nguồn lực (vốn ưu đãi, ngoại tệ, đất đai) một cách chiến lược cho các tập đoàn gia đình lớn (Chaebol) như Samsung, Hyundai, LG, POSCO. Đổi lại, các doanh nghiệp này phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về xuất khẩu và làm chủ công nghệ trong các ngành thâm dụng vốn: đóng tàu, thép, bán dẫn và ô tô.
Nhà máy Ulsan do Hyundai vận hành là cơ sở sản xuất ôtô lớn nhất thế giới. Ảnh: Hyundai
Một trường hợp điển hình khác được giáo sư Robert Wade chỉ ra trong cuốn Governing the Market là Đài Loan (Trung Quốc). Nền kinh tế này không phát triển một cách tự phát mà chủ động xây dựng hệ sinh thái công nghệ cao dựa trên bệ đỡ của Viện Nghiên cứu Công nghệ Công nghiệp (ITRI) và Công viên Khoa học Tân Trúc. Quyết định thành lập Tập đoàn Sản xuất Bán dẫn Đài Loan (TSMC) theo mô hình đúc chip chuyên biệt vào thập niên 1980 là minh chứng rõ nét cho tầm nhìn xây dựng doanh nghiệp dẫn đầu để định vị toàn bộ nền kinh tế trên bản đồ chuỗi giá trị thế giới.
Đi sau nhưng với quy mô lớn hơn, Trung Quốc phát triển các doanh nghiệp nhà nước (SOE) quy mô siêu lớn để kiểm soát hạ tầng, năng lượng, luyện kim, đồng thời tạo cơ chế thúc đẩy các tập đoàn tư nhân như Huawei, BYD, Tencent vươn lên dẫn đầu thế giới về 5G, năng lượng mới và kinh tế số.
Gian hàng của Huawei tại triển lãm MWC tháng 2/2023. Ảnh: Lưu Quý
Dù khác nhau về thể chế, mô hình sở hữu và cách thức hỗ trợ, song các nghiên cứu của Chalmers Johnson, Alice Amsden hay Robert Wade đều ghi nhận một điểm chung: quá trình công nghiệp hóa của các quốc gia này gắn liền với sự xuất hiện của các doanh nghiệp quy mô lớn, có năng lực dẫn dắt những ngành then chốt. Nhóm doanh nghiệp này không chỉ thúc đẩy đầu tư, đổi mới công nghệ và xuất khẩu, mà còn tạo hiệu ứng lan tỏa đến toàn bộ nền kinh tế.
Theo các chuyên gia, điều này xuất phát từ đặc thù của những ngành như thép, đóng tàu, ôtô, điện tử hay bán dẫn. Đây đều là các lĩnh vực cần vốn đầu tư lớn, thời gian thu hồi vốn dài, đồng thời đòi hỏi doanh nghiệp liên tục nâng cấp công nghệ và năng lực quản trị. Quy mô vì thế trở thành một trong những điều kiện để doanh nghiệp có thể theo đuổi các khoản đầu tư dài hạn mà phần lớn doanh nghiệp nhỏ khó thực hiện.
Khi tích lũy đủ nguồn lực, doanh nghiệp có thể đầu tư nhà máy, thiết bị, đào tạo nhân lực và duy trì hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D). Theo OECD, nhóm doanh nghiệp dẫn đầu về năng suất cũng giữ vai trò đáng kể trong đổi mới và phổ biến công nghệ, nhờ khả năng tiếp nhận công nghệ mới và đưa các kết quả nghiên cứu vào sản xuất thương mại.
Sự lớn mạnh của những doanh nghiệp này còn tạo thị trường cho các ngành liên quan. Một nhà sản xuất ôtô, điện tử hay bán dẫn khi mở rộng quy mô sẽ kéo theo nhu cầu về linh kiện, nguyên liệu, logistics và dịch vụ. Để tham gia chuỗi cung ứng, các nhà cung cấp cũng phải nâng tiêu chuẩn sản xuất, công nghệ và quản trị. Qua đó, năng lực được tích lũy không chỉ tại doanh nghiệp đầu tàu mà dần lan sang mạng lưới doanh nghiệp xung quanh.
Ở góc độ rộng hơn, các doanh nghiệp dẫn dắt còn đóng vai trò kết nối nền kinh tế với chuỗi giá trị toàn cầu thông qua xuất khẩu, đầu tư quốc tế, chuyển giao công nghệ và xây dựng thương hiệu. Khi doanh nghiệp đủ lớn để cạnh tranh trên thị trường thế giới, lợi thế không chỉ thuộc về chính doanh nghiệp đó mà còn được chuyển hóa thành lợi thế cạnh tranh của quốc gia.
Các chuyên gia cho rằng, sự thành công của các nền kinh tế Đông Bắc Á là bài học cho các quốc gia đang phát triển. Bên cạnh cải thiện thể chế, hạ tầng, giáo dục hay môi trường kinh doanh, khả năng hình thành những "doanh nghiệp quốc gia" đủ sức dẫn dắt các ngành chiến lược có thể trở thành một trong những yếu tố quyết định vị thế của quốc gia trong giai đoạn phát triển tiếp theo.












