Liên quan đến Bùi Xuân Huấn (tức Huấn Hoa Hồng), Cơ quan Cảnh sát điều tra Bộ Công an đã khởi tố 5 bị can gồm Bùi Xuân Huấn, vợ là Bùi Thị Ngọc Linh và 3 người khác về tội vi phạm quy định về kế toán gây hậu quả nghiêm trọng.
Theo cơ quan điều tra, Huấn cùng vợ và các đồng phạm kinh doanh nước hoa với tổng doanh thu hơn 300 tỷ đồng nhưng không xuất hóa đơn giá trị gia tăng, để doanh thu ngoài sổ sách kế toán, gây thiệt hại nhiều tỷ đồng cho ngân sách Nhà nước.
Không xuất hóa đơn, để doanh thu ngoài sổ sách có phải là hành vi trốn thuế? Ranh giới nào giữa xử phạt hành chính và trách nhiệm hình sự, doanh nghiệp cần lưu ý gì để tránh vi phạm?... Luật sư Đặng Thị Thúy Huyền, Giám đốc Công ty Luật HPL và Cộng sự, Đoàn Luật sư TPHCM, trao đổi với PV VietNamNet xung quanh những vấn đề này.

Ranh giới giữa sai phạm thuế, hóa đơn và trách nhiệm hình sự
- Việc kinh doanh với tổng doanh thu hơn 300 tỷ đồng nhưng không xuất hóa đơn giá trị gia tăng, để doanh thu ngoài sổ sách có đương nhiên bị xác định là hành vi trốn thuế hay còn phải xem xét, chứng minh thêm những yếu tố nào, thưa luật sư?
Luật sư Đặng Thị Thúy Huyền: Dưới góc độ pháp lý, không thể chỉ nhìn vào con số “hơn 300 tỷ đồng doanh thu ngoài sổ sách” rồi kết luận ngay đó là tội trốn thuế. Con số 300 tỷ đồng phản ánh quy mô doanh thu bị bỏ ngoài hệ thống kế toán, nhưng trách nhiệm hình sự về tội trốn thuế phải căn cứ vào hành vi cụ thể, và đặc biệt là số tiền thuế đã trốn, chứ không đồng nhất doanh thu với tiền thuế trốn.
Về mặt hành vi, không ghi chép các khoản thu liên quan đến việc xác định số thuế phải nộp; không xuất hóa đơn khi bán hàng hóa, dịch vụ; hoặc ghi giá trị trên hóa đơn thấp hơn giá trị thanh toán thực tế đều có thể cấu thành hành vi trốn thuế nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện luật định.
Do đó, cơ quan tiến hành tố tụng còn phải làm rõ ít nhất 3 vấn đề, gồm: Doanh thu thực tế là bao nhiêu; nghĩa vụ thuế tương ứng đáng lẽ phải kê khai, nộp là bao nhiêu và hành vi không xuất hóa đơn, không ghi nhận doanh thu có nhằm làm giảm số thuế phải nộp hay không.
Ngoài ra còn phải xác định chủ thể chịu trách nhiệm, thời gian thực hiện, phương thức che giấu doanh thu, chứng từ, sổ sách và dòng tiền thực tế. Vì vậy, việc không xuất hóa đơn và để ngoài sổ sách đối với doanh thu hơn 300 tỷ đồng không đồng nghĩa với việc số tiền trốn thuế cũng là 300 tỷ đồng. Đây là điểm rất dễ bị nhầm lẫn khi nhìn một vụ việc từ bên ngoài.
- Theo bà, đâu là yếu tố quyết định một hành vi vi phạm về hóa đơn, sổ sách, thuế chỉ bị xử phạt hành chính hay có thể bị xử lý hình sự?
Ranh giới quan trọng nhất không nằm ở việc “có sai hóa đơn hay không”, mà nằm ở bản chất hành vi, hậu quả về thuế và các điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự.
Một doanh nghiệp có thể có sai phạm về lập hóa đơn, thời điểm xuất hóa đơn, kê khai hoặc kế toán nhưng chưa chắc đã phát sinh trách nhiệm hình sự; tùy tính chất, mức độ và hậu quả, hành vi có thể chỉ bị xử phạt hành chính.

Ngược lại, khi có căn cứ chứng minh người thực hiện đã dùng những phương thức thuộc Điều 200 Bộ luật Hình sự để trốn một số tiền thuế đạt ngưỡng truy cứu trách nhiệm hình sự, hoặc thuộc trường hợp luật quy định, mặc dù số tiền thấp hơn nhưng đã từng bị xử phạt, kết án về những hành vi nhất định mà chưa được xóa án tích thì người thực hiện hành vi có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Hiện Điều 200 vẫn lấy số tiền thuế doanh nghiệp đã trốn, không phải tổng doanh thu kinh doanh, làm một trong những căn cứ quan trọng để định tội, định khung. Vì vậy, trong một hồ sơ lớn, yếu tố cần xem xét không chỉ là “không xuất bao nhiêu hóa đơn”, mà phải dựng lại được dòng tiền, doanh thu, nghĩa vụ thuế, số thuế thực tế đã kê khai, số thuế bị thiếu, từ đó mới đánh giá được chính xác trách nhiệm pháp lý.
Dữ liệu điện tử giúp “soi” doanh thu bất thường
- Việc một hoạt động kinh doanh có doanh thu hàng trăm tỷ đồng nhưng vẫn có doanh thu bị để ngoài sổ sách đặt ra những vấn đề gì trong công tác quản lý, kiểm soát doanh thu, nhất là khi dữ liệu thuế ngày càng được số hóa?
Nếu một hoạt động kinh doanh phát sinh doanh thu rất lớn trong thời gian dài mà vẫn có khả năng nằm ngoài sổ sách thì vấn đề không chỉ dừng ở trách nhiệm của một doanh nghiệp. Nó còn đặt ra câu hỏi về khả năng kết nối và đối soát dữ liệu giữa hóa đơn, tài khoản thanh toán, kê khai thuế, hàng hóa đầu vào - đầu ra và các dữ liệu kinh doanh khác.
Càng số hóa, quản lý thuế càng không nên phụ thuộc chủ yếu vào việc doanh nghiệp “tự khai gì thì biết nấy”. Hệ thống phải có khả năng nhận diện những điểm bất thường: doanh nghiệp mua vào rất lớn nhưng bán ra rất thấp; dòng tiền ngân hàng lớn nhưng doanh thu khai thuế nhỏ; lượng hàng nhập kho, vận chuyển hoặc tiêu thụ không tương xứng với hóa đơn đầu ra; doanh thu tăng mạnh nhưng nghĩa vụ thuế gần như không thay đổi.
Thực tế, ngành Thuế đang chuyển mạnh sang quản lý dựa trên dữ liệu và rủi ro. Đến ngày 18/5/2026, cơ quan thuế cho biết đã tiếp nhận, xử lý hơn 25,6 tỷ hóa đơn điện tử, cho thấy quy mô dữ liệu điện tử hiện nay rất lớn.
- Dữ liệu hóa đơn điện tử và các công cụ quản lý thuế hiện nay có thể giúp cơ quan chức năng phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường như giấu doanh thu, không xuất hóa đơn như thế nào?
Dưới góc nhìn pháp luật, ưu điểm lớn nhất của hóa đơn điện tử là biến hoạt động kiểm tra từ phương thức “mở hồ sơ ra xem” sang khả năng phân tích dữ liệu hàng loạt và phát hiện bất thường gần như theo thời gian thực.
Hiện cơ quan thuế đã sử dụng các chỉ số, ngưỡng cảnh báo và tiêu chí quản lý rủi ro hóa đơn. Cục Thuế cũng công khai việc rà soát cảnh báo vượt ngưỡng an toàn, cảnh báo theo 9 tiêu chí rủi ro hóa đơn và các cảnh báo phân tích dữ liệu khác. Đáng chú ý, ngành Thuế đang ứng dụng AI để phân tích việc sử dụng hóa đơn và đánh giá mức độ rủi ro của người nộp thuế.
Vì vậy, một mô hình kinh doanh có hàng nghìn giao dịch, doanh thu thực tế lớn nhưng số lượng hóa đơn phát hành rất thấp có thể tạo ra những “độ lệch dữ liệu”. Khi dữ liệu từ nhiều nguồn được đối chiếu, việc che giấu doanh thu trong thời gian dài ngày càng khó.
- Doanh nghiệp cần lưu ý gì trong hoạt động kinh doanh hiện nay để tránh vi phạm pháp luật, đặc biệt không để sai phạm về hóa đơn, sổ sách dẫn đến nguy cơ bị xử lý hình sự về tội trốn thuế?
Doanh nghiệp cần thay đổi tư duy từ “làm sao để cơ quan thuế không phát hiện” sang “làm sao để mọi dòng tiền có thể giải trình được”.
Điều quan trọng nhất là doanh thu phải được ghi nhận đầy đủ; bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ phải lập hóa đơn đúng quy định; số liệu giữa hóa đơn, kế toán, ngân hàng, kho hàng và tờ khai thuế phải có khả năng đối chiếu. Quy định về hóa đơn điện tử hiện đã được điều chỉnh khá sâu bởi Nghị định 70/2025 của Chính phủ và Thông tư 32/2025 của Bộ Tài chính.
Doanh nghiệp cũng không nên xem việc “để doanh thu ngoài sổ”, nhận tiền qua tài khoản khác, chia nhỏ dòng tiền hoặc không xuất hóa đơn là giải pháp giảm thuế.
Khi dữ liệu thuế ngày càng được số hóa và phân tích bằng công nghệ, một giao dịch có thể không xuất hiện trên sổ kế toán của doanh nghiệp nhưng vẫn để lại dấu vết ở ngân hàng, khách hàng, nhà cung cấp, đơn vị vận chuyển hoặc hệ thống điện tử khác.
Bên cạnh đó, điều đáng lo nhất đối với một doanh nghiệp không phải là một sai sót đơn lẻ về hóa đơn, mà là việc hình thành cả một cơ chế vận hành nhằm che giấu doanh thu. Khi sai sót đơn lẻ biến thành phương thức có hệ thống, có người chỉ đạo, có sổ theo dõi riêng, có dòng tiền ngoài hệ thống và làm giảm nghĩa vụ thuế, câu chuyện pháp lý có thể đi rất xa khỏi một quyết định xử phạt hành chính.
Cần nhấn mạnh một nguyên tắc: Doanh thu hàng trăm tỷ đồng chắc chắn gây chú ý, nhưng khi xem xét tội trốn thuế, vấn đề phải được làm rõ đến cùng vẫn là số tiền thuế thực tế bị trốn, hành vi cụ thể và phương thức thực hiện.
Xin cảm ơn Luật sư!

