Xã hội

(Bài 2) Dòng vốn quốc tế không chỉ mang lại cơ hội mà còn đi kèm rủi ro đảo chiều nhanh khi có biến động toàn cầu

Việc áp dụng hệ thống thông luật (Common Law) tại TTTCQT TP HCM là một bước đi đột phá. Ông có thể phân tích rõ hơn về những đặc quyền và cơ chế ưu đãi mà doanh nghiệp trong khu vực này được hưởng so với các mô hình kinh doanh thông thường khác?

TS.Nguyễn Hữu Huân: Việc áp dụng hệ thống thông luật (Common Law) trong Trung tâm Tài chính Quốc tế TP HCM thực sự là một bước đi mang tính đột phá về thể chế, bởi đây không chỉ là thay đổi kỹ thuật pháp lý mà là thay đổi nền tảng vận hành của môi trường kinh doanh tài chính theo chuẩn mực quốc tế.

Khi hoạt động trong một không gian pháp lý theo thông luật, doanh nghiệp và định chế tài chính tại VIFC-HCMC sẽ được hưởng một số đặc quyền và cơ chế vượt trội so với mô hình kinh doanh thông thường trong hệ thống pháp luật dân luật hiện hành.

Trước hết là quyền tự do hợp đồng và linh hoạt cấu trúc giao dịch ở mức cao hơn. Trong hệ thống Common Law, nguyên tắc tự do thỏa thuận của các bên được tôn trọng tối đa, miễn không vi phạm các nguyên tắc nền tảng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các giao dịch tài chính quốc tế như cấu trúc vốn, hợp đồng phái sinh, tài trợ dự án, leasing, bảo hiểm hay các sản phẩm tài chính phức tạp.

Doanh nghiệp có thể thiết kế hợp đồng và cấu trúc giao dịch phù hợp với thông lệ quốc tế mà không bị giới hạn bởi các mẫu hợp đồng hay quy định chi tiết cứng nhắc như trong nhiều lĩnh vực của pháp luật hiện hành. Nhờ đó, các định chế tài chính toàn cầu có thể triển khai sản phẩm tại VIFC-HCMC gần như tương tự khi họ hoạt động tại London hay Singapore.

Thứ hai là cơ chế giải quyết tranh chấp theo chuẩn quốc tế và có tính dự đoán cao. Một đặc trưng của Common Law là án lệ và cách diễn giải nhất quán theo thực tiễn thương mại, giúp doanh nghiệp và nhà đầu tư có thể dự đoán rủi ro pháp lý tốt hơn.

Khi tranh chấp phát sinh trong VIFC-HCMC, các bên có thể lựa chọn tòa án hoặc trọng tài hoạt động theo thông luật, với thủ tục và nguyên tắc xét xử quen thuộc với nhà đầu tư quốc tế. Điều này làm giảm đáng kể chi phí pháp lý, rủi ro bất định và tâm lý e ngại khi đầu tư vào một thị trường mới nổi. Trong thực tế, niềm tin vào cơ chế giải quyết tranh chấp là một trong những yếu tố quyết định việc các định chế tài chính chọn đặt hoạt động tại một IFC.

Thứ ba là khả năng áp dụng trực tiếp thông lệ và chuẩn mực tài chính quốc tế. Khi hoạt động trong khuôn khổ Common Law, nhiều chuẩn mực hợp đồng và giao dịch quốc tế như ISDA (phái sinh), LMA (tín dụng), các cấu trúc leasing hay project finance có thể được áp dụng gần như nguyên bản.

Điều này tạo ra sự tương thích pháp lý cao với hệ thống tài chính toàn cầu, giúp các ngân hàng, quỹ đầu tư hay công ty tài chính quốc tế không phải “dịch” mô hình kinh doanh sang một hệ thống pháp lý hoàn toàn khác. Nói cách khác, VIFC-HCMC trở thành một phần quen thuộc của mạng lưới pháp lý tài chính toàn cầu.

Thứ tư là cơ chế ưu đãi thể chế gắn với không gian pháp lý riêng của trung tâm. Doanh nghiệp trong VIFC-HCMC không chỉ hưởng lợi từ Common Law mà còn từ các cơ chế đặc thù như tự do hóa dòng vốn có kiểm soát, quyền sử dụng ngoại tệ linh hoạt, cấu trúc đầu tư và sở hữu quốc tế thuận lợi, cũng như các thủ tục thành lập và cấp phép theo chuẩn IFC. Những yếu tố này tạo ra môi trường kinh doanh gần với các trung tâm tài chính quốc tế hơn là môi trường pháp lý nội địa thông thường.

Thứ năm là lợi thế về khả năng phát triển các mô hình kinh doanh tài chính mới. Common Law vốn có đặc điểm tiến hóa theo thực tiễn thị trường, nên phù hợp với các lĩnh vực mới như fintech, tài sản số, token hóa hay cấu trúc đầu tư sáng tạo. Khi kết hợp với cơ chế sandbox của trung tâm tài chính, doanh nghiệp có thể thử nghiệm sản phẩm và mô hình mới trong một khung pháp lý linh hoạt nhưng vẫn được bảo vệ bởi chuẩn mực quốc tế. Đây là ưu thế rất lớn so với môi trường pháp lý truyền thống vốn thường đi sau đổi mới tài chính.

Việc áp dụng Common Law tại Trung tâm Tài chính Quốc tế TP HCM mang lại cho doanh nghiệp ba nhóm lợi ích cốt lõi so với mô hình kinh doanh thông thường: mức độ tự do và linh hoạt cao hơn trong cấu trúc giao dịch, cơ chế bảo vệ và giải quyết tranh chấp theo chuẩn quốc tế với tính dự đoán cao, và môi trường thể chế – tài chính tương thích với hệ thống tài chính toàn cầu. Chính những đặc quyền này sẽ giúp VIFC-HCMC tạo niềm tin mạnh mẽ cho nhà đầu tư quốc tế và trở thành một không gian pháp lý – kinh doanh khác biệt trong khu vực.

TS.Nguyễn Hữu Huân, Phó Chủ tịch Cơ quan Điều hành của Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam tại TP HCM (VIFC-HCMC). (Ảnh: UEH).

Việc vận hành một trung tâm tài chính quy mô quốc tế sẽ đặt ra những yêu cầu cũng như tác động gì đối với thị trường ngoại hối và chính sách quản lý tiền tệ của Việt Nam thời gian tới? Vậy các cơ quan quản lý cần làm gì để mang lại lợi ích tối đa cho thị trường tài chính của Việt Nam nhưng vẫn đảm bảo ổn định vĩ mô?

TS.Nguyễn Hữu Huân: Việc vận hành một trung tâm tài chính quy mô quốc tế như VIFC-HCMC chắc chắn sẽ tạo ra tác động hai chiều lên thị trường ngoại hối và điều hành chính sách tiền tệ của Việt Nam. Một mặt, trung tâm mở ra cơ hội thu hút dòng vốn chất lượng cao, đa dạng hóa nguồn ngoại tệ, nâng chuẩn thị trường và nâng vị thế của đồng Việt Nam trong giao dịch khu vực.

Mặt khác, khi mức độ tự do hóa dòng vốn và tốc độ giao dịch tăng lên, áp lực lên quản lý tỷ giá, thanh khoản ngoại tệ, kiểm soát rủi ro dòng vốn “nóng” và an ninh tiền tệ cũng sẽ lớn hơn. Vì vậy, bài toán quan trọng là thiết kế cơ chế “mở có kiểm soát”, tận dụng lợi ích của hội nhập tài chính nhưng vẫn giữ được ổn định vĩ mô.

Về yêu cầu và tác động, trước hết thị trường ngoại hối sẽ đối mặt với sự gia tăng mạnh về quy mô và độ phức tạp giao dịch. Khi các định chế tài chính quốc tế, các quỹ đầu tư, doanh nghiệp đa quốc gia và các sản phẩm phòng vệ rủi ro tỷ giá tham gia sâu, nhu cầu mua bán ngoại tệ sẽ không còn chủ yếu phục vụ thương mại như trước mà mở rộng sang các giao dịch vốn, phái sinh, hedging, cấu trúc tài trợ xuyên biên giới.

Điều này đòi hỏi thị trường FX phải chuyển từ “thị trường giao ngay là chính” sang một cấu trúc đầy đủ hơn, có chiều sâu hơn, trong đó phái sinh ngoại hối, giao dịch kỳ hạn, hoán đổi và các công cụ phòng vệ trở thành hoạt động bình thường của thị trường.

Thứ hai, cơ chế quản lý tiền tệ sẽ chịu áp lực lớn hơn do sự liên thông giữa thanh khoản VND và thanh khoản ngoại tệ. Khi dòng vốn vào ra nhanh hơn, biến động tỷ giá và lãi suất liên ngân hàng có thể truyền dẫn mạnh hơn vào thị trường, tạo ra các chu kỳ “thừa – thiếu” thanh khoản.

Nếu không có cơ chế điều tiết tốt, nền kinh tế có thể rơi vào tình trạng vừa phải duy trì lãi suất để ổn định tỷ giá, vừa phải nới lỏng để hỗ trợ tăng trưởng – tức bài toán “bất khả thi” quen thuộc của một nền kinh tế mở. Đây là lý do cần một khuôn khổ điều hành tiền tệ hiện đại hơn, minh bạch hơn và linh hoạt hơn.

Thứ ba, một IFC cũng làm tăng yêu cầu về quản lý rủi ro dòng vốn và rủi ro hệ thống. Dòng vốn quốc tế không chỉ mang lại cơ hội mà còn đi kèm rủi ro đảo chiều nhanh khi có biến động toàn cầu.

Bên cạnh đó, các giao dịch tài sản số, stablecoin, cross-border payment hay các cấu trúc tài trợ mới, nếu không giám sát tốt, có thể tạo ra kênh “rò rỉ” ngoại tệ, rửa tiền, lừa đảo, hoặc làm suy yếu hiệu quả của chính sách tiền tệ. Vì vậy, việc vận hành VIFC-HCMC đòi hỏi năng lực giám sát theo thời gian thực, phối hợp liên ngành và cơ chế xử lý rủi ro nhanh.

Vậy cơ quan quản lý cần làm gì để tối ưu hóa lợi ích nhưng vẫn đảm bảo ổn định vĩ mô? Theo tôi, có thể tập trung vào một số nhóm giải pháp chính.

Trước hết là xây dựng cơ chế phân vùng và “ring-fencing” cho VIFC-HCMC. Tức là mở cửa mạnh trong khu vực trung tâm tài chính, nhưng có các hàng rào kỹ thuật và pháp lý để hạn chế rủi ro lan truyền ra thị trường nội địa.

Điều này bao gồm quy định rõ các loại giao dịch được phép, chế độ tài khoản (onshore – offshore), quy tắc chuyển đổi ngoại tệ, giới hạn đòn bẩy và yêu cầu quản trị rủi ro đối với các định chế hoạt động trong VIFC. Cách làm này giúp Việt Nam tận dụng được lợi ích của tự do hóa trong một không gian kiểm soát, thay vì mở ồ ạt trên toàn nền kinh tế.

Thứ hai, phát triển thị trường ngoại hối có chiều sâu, đặc biệt là thị trường phái sinh FX và cơ chế tham chiếu chuẩn.

Muốn kiểm soát rủi ro tỷ giá thì không thể chỉ dựa vào can thiệp hành chính hay dự trữ ngoại hối, mà phải tạo ra công cụ phòng vệ cho doanh nghiệp và nhà đầu tư. Cần chuẩn hóa hợp đồng, cơ chế ký quỹ, CCP (đối tác bù trừ trung tâm) cho phái sinh, và hình thành các lãi suất – tỷ giá tham chiếu tin cậy (ví dụ lãi suất bình quân liên ngân hàng, tỷ giá tham chiếu đa thị trường) để thị trường định giá minh bạch hơn.

Thứ ba, nâng cấp khuôn khổ điều hành chính sách tiền tệ theo hướng hiện đại và phối hợp chặt với chính sách tài khóa. Khi thị trường mở hơn, vai trò của truyền thông chính sách, dự báo, và cơ chế phản ứng chính sách sẽ quan trọng hơn.

Ngân hàng Nhà nước cần tăng cường hệ thống dự báo dòng vốn, stress test thanh khoản, điều tiết linh hoạt qua OMO, tín phiếu, repo… và sử dụng công cụ vĩ mô thận trọng (macroprudential) để giảm chu kỳ tín dụng. Đồng thời, chính sách tài khóa cần chia sẻ gánh nặng ổn định vĩ mô, tránh đặt toàn bộ áp lực lên tiền tệ.

Thứ tư, xây dựng năng lực SupTech/RegTech để giám sát dòng tiền theo thời gian thực trong VIFC. Đây là “điều kiện cần” để vừa mở cửa vừa kiểm soát. Hệ thống cần tích hợp eKYC, theo dõi giao dịch đa lớp, phân tích mạng lưới dòng tiền, cảnh báo bất thường, kiểm soát AML/CFT và rủi ro gian lận. Khi dữ liệu và giám sát đủ mạnh, mức độ mở cửa mới có thể lớn mà không làm suy yếu an ninh tiền tệ.

Thứ năm, thiết kế lộ trình tự do hóa có bước đi và có “van an toàn”. VIFC-HCMC nên vận hành theo lộ trình: mở trước cho các giao dịch phục vụ thương mại – đầu tư dài hạn, sau đó mở dần sang các dòng vốn danh mục và sản phẩm phức tạp hơn khi năng lực quản lý đã theo kịp. Đồng thời cần có các cơ chế “circuit breaker” và công cụ quản lý dòng vốn trong tình huống khẩn cấp, ví dụ yêu cầu dự trữ bắt buộc theo kỳ hạn đối với dòng vốn ngắn hạn, giới hạn vị thế ngoại tệ, hoặc các biện pháp tăng hệ số rủi ro theo chu kỳ.

Nhìn chung, việc vận hành một trung tâm tài chính quốc tế sẽ làm thị trường ngoại hối Việt Nam sâu hơn và hiện đại hơn, nhưng cũng tạo ra áp lực lớn hơn lên tỷ giá, thanh khoản và an ninh tiền tệ. Cách tiếp cận đúng là mở có kiểm soát: phân vùng rủi ro, phát triển công cụ phòng vệ, hiện đại hóa điều hành tiền tệ, giám sát thời gian thực bằng SupTech, và có lộ trình cùng các “van an toàn”. Nếu làm tốt, VIFC-HCMC không chỉ thu hút vốn cho trung tâm, mà còn nâng cấp toàn bộ thị trường tài chính Việt Nam theo chuẩn quốc tế trong khi vẫn giữ ổn định vĩ mô.

Ông đánh giá thế nào về triển vọng thu hút các dòng vốn FDI chất lượng cao, đặc biệt là các định chế tài chính hàng đầu thế giới vào trung tâm này trong tương lai gần?

TS.Nguyễn Hữu Huân: Triển vọng thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao, đặc biệt là các định chế tài chính hàng đầu thế giới vào Trung tâm Tài chính Quốc tế TP HCM trong tương lai gần, theo tôi là rất tích cực và có cơ sở thực tiễn rõ ràng. Điều quan trọng là VIFC-HCMC không xuất phát từ con số 0, mà được hình thành trong bối cảnh Việt Nam đang nổi lên như một điểm đến chiến lược của dòng vốn toàn cầu, đồng thời bản thân trung tâm lại có thiết kế thể chế và mô hình đủ khác biệt để tạo sức hút riêng đối với các tổ chức tài chính quốc tế.

Trước hết, cần nhìn nhận rằng các định chế tài chính toàn cầu hiện đang có xu hướng tái phân bổ hiện diện tại châu Á. Sự cạnh tranh địa chính trị, chi phí hoạt động tăng cao tại một số trung tâm truyền thống, cùng với nhu cầu tiếp cận các thị trường tăng trưởng nhanh, đang thúc đẩy các ngân hàng, quỹ đầu tư, công ty fintech tìm kiếm các trung tâm mới trong khu vực.

Việt Nam, với tốc độ tăng trưởng cao, quy mô dân số lớn, vai trò ngày càng sâu trong chuỗi cung ứng toàn cầu và nhu cầu vốn rất lớn cho hạ tầng – công nghiệp – chuyển đổi xanh, đang trở thành một trong những thị trường hấp dẫn nhất Đông Nam Á. Trong bối cảnh đó, việc hình thành một trung tâm tài chính quốc tế tại TP HCM giúp các định chế tài chính có “điểm đặt chân” phù hợp để tham gia sâu hơn vào thị trường Việt Nam và tiểu vùng Mekong.

Bên cạnh đó, sức hút của VIFC-HCMC không chỉ đến từ thị trường Việt Nam mà từ chính mô hình trung tâm tài chính thế hệ mới mà trung tâm đang theo đuổi. Các định chế tài chính quốc tế hiện quan tâm mạnh đến ba lĩnh vực: tài chính số và tài sản số, tài chính bền vững và tài chính gắn với chuỗi cung ứng – logistics toàn cầu.

Đây cũng chính là ba trụ cột mà VIFC-HCMC đang phát triển, cùng với các cụm tài chính chuyên ngành như tài chính hàng không và tài chính hàng hải. Khi trung tâm định vị đúng các thị trường ngách có nhu cầu vốn lớn và lợi thế khu vực, các định chế tài chính sẽ nhìn thấy cơ hội kinh doanh thực chất chứ không chỉ là hiện diện mang tính biểu tượng.

Thứ ba, yếu tố thể chế và pháp lý sẽ là đòn bẩy quan trọng thu hút FDI tài chính. Việc áp dụng Common Law, cơ chế sandbox ở cấp trung tâm tài chính, tự do hóa dòng vốn có kiểm soát và chuẩn mực giải quyết tranh chấp quốc tế tạo ra môi trường pháp lý quen thuộc với các định chế toàn cầu.

Đối với ngân hàng hay quỹ đầu tư quốc tế, quyết định đặt hiện diện tại một IFC phụ thuộc rất lớn vào mức độ tương thích pháp lý và khả năng bảo vệ quyền lợi. Khi VIFC-HCMC tiệm cận các chuẩn mực này, rào cản gia nhập thị trường Việt Nam sẽ giảm đáng kể.

Thứ tư, cần nhấn mạnh rằng các định chế tài chính lớn thường đi theo hệ sinh thái. Khi một số tổ chức tiên phong tham gia, họ sẽ kéo theo các đối tác như hãng luật quốc tế, công ty kiểm toán, bảo hiểm, công nghệ tài chính, nhà cung cấp dữ liệu, quỹ đầu tư và các doanh nghiệp đa quốc gia.

Điều này tạo hiệu ứng cụm (cluster effect) – yếu tố rất quan trọng trong sự hình thành và tăng trưởng của mọi trung tâm tài chính quốc tế. VIFC-HCMC hiện đã bắt đầu hình thành các cụm tài chính chuyên ngành và các liên minh chiến lược, đây là tín hiệu tích cực cho thấy khả năng hình thành hệ sinh thái trong thời gian ngắn.

Tuy nhiên, để dòng vốn FDI tài chính chất lượng cao thực sự vào nhanh và bền vững, vẫn còn một số điều kiện then chốt cần được hoàn thiện trong giai đoạn tới.

Thứ nhất là bảo đảm tính nhất quán và ổn định của khung pháp lý đặc thù cho trung tâm, để nhà đầu tư có thể dự báo dài hạn.

Thứ hai là phát triển hạ tầng thị trường đủ sâu, đặc biệt là thị trường vốn quốc tế, ngoại hối và các sản phẩm phòng vệ rủi ro.

Thứ ba là nguồn nhân lực tài chính – pháp lý – công nghệ đạt chuẩn quốc tế để các định chế có thể vận hành hiệu quả. Và cuối cùng là năng lực giám sát tài chính hiện đại để bảo đảm an toàn hệ thống khi dòng vốn lớn hơn.

Trân trọng cảm ơn ông!

Các tin khác

Thợ lặn kể lại phút lặn sâu 17m giữa đêm lạnh tìm nạn nhân tàu chìm Thác Bà

“Khi tôi lặn xuống độ sâu khoảng 17m, con tàu nằm nghiêng, phần thân chìm trong lớp bùn, nhưng tìm cả bên trong lẫn xung quanh vẫn không thấy nạn nhân nào”, anh Nguyễn Văn Lạc, Đội trưởng Đội cứu hộ Đoan Hùng kể lại sau nhiều giờ ngụp lặn giữa đêm lạnh tìm kiếm nạn nhân vụ lật tàu chở khách ở hồ Thác Bà.