
Báo cáo mới nhất từ Resolution Foundation, dẫn lại dữ liệu trên nhật báo The Times, chỉ ra một thực trạng đáng ngại: nam giới trong độ tuổi từ 18 đến 29 hiện dành hơn 2/5 thời gian thức để ở một mình, tương đương khoảng 6,5 giờ mỗi ngày. So với một thập kỷ trước, con số này đã tăng thêm khoảng 2 giờ. Dù phụ nữ trẻ cũng đang đối mặt với tình trạng tương tự, sự gia tăng mức độ cô lập ở nam giới vẫn diễn ra rõ rệt hơn cả.
Một phần nguyên nhân xuất phát từ sự dịch chuyển trong phương thức lao động. Mô hình làm việc từ xa đem lại nhiều lợi ích khó phủ nhận như loại bỏ quãng đường di chuyển tốn thời gian, giảm bớt các cuộc họp đột xuất và giúp nhân sự chủ động hơn trong sinh hoạt. Tuy nhiên, đối với những người mới bước vào tuổi trưởng thành, việc thiếu hụt một không gian làm việc chung lại vô tình tước đi cơ hội hình thành các mối quan hệ tự nhiên.
Hãy hình dung một người trẻ 22 tuổi đến London bắt đầu công việc đầu tiên. Anh thuê một căn phòng nhỏ, sống chung với những người xa lạ. Đều đặn hai đến ba buổi sáng mỗi tuần, anh mở máy tính và làm việc ngay tại nhà. Điều anh thiếu chính là khoảng thời gian tám tiếng ngồi cạnh đồng nghiệp, nơi các tình bạn có thể khởi đầu một cách tự nhiên nhất mà không cần kế hoạch. Không ai rủ anh đi ăn trưa hay ghé quán rượu sau giờ làm, anh cũng mất đi cơ hội tiếp xúc với bạn bè của đồng nghiệp hay những người quen mới. Những nghĩa vụ công sở tẻ nhạt biến mất, nhưng kéo theo đó là sự biến mất của những cuộc gặp gỡ tình cờ.
Khi công việc không còn là nơi kết bạn
Ollie, nhân viên một công ty tư vấn pháp lý y tế tại London, từng trải qua cảm giác này. Dù hợp đồng chỉ yêu cầu lên văn phòng một ngày mỗi tuần, anh nhanh chóng nhận ra việc quanh quẩn ở nhà bốn ngày còn lại khiến không gian sống thu hẹp đáng báo động.
Anh chia sẻ: “Cuộc sống của tôi cơ bản chỉ là phòng ngủ, phòng tập gym và có thể là văn phòng một lần một tuần, và nó trở nên rất ngột ngạt.”

Ảnh minh họa. Nguồn: The Times
Để cải thiện tình hình, Ollie chủ động đến công ty ba đến bốn ngày mỗi tuần “chỉ để được ở cạnh mọi người”. Anh nhận định khi nhân sự phân tán khắp nơi, “phương tiện để giao lưu xã hội đơn giản là không còn nữa”.
Trường hợp của Ollie phản ánh thực trạng chung của giới trẻ. Tình bạn ở tuổi trưởng thành hiếm khi bắt đầu từ việc hai bên chủ động đặt vấn đề kết nối, mà thường nảy sinh khi họ cùng thực hiện một công việc, qua những cuộc trò chuyện ngắn hay bữa trưa chung. Sự bùng nổ của các câu lạc bộ chạy bộ hay cờ vua gần đây chứng minh nhu cầu kết nối chưa từng mất đi. Dẫu vậy, các hình thức này đòi hỏi cá nhân phải tự chủ động, khác với môi trường trường học hay công sở trước đây, nơi việc gặp gỡ vốn diễn ra hết sức tự nhiên.
Sự cô đơn ở nam giới còn mang tính chất phức tạp hơn, bởi có bạn bè không đồng nghĩa với việc hết cô đơn. Truyền thông thường khuyên nam giới nên chia sẻ, cởi mở và bộc lộ sự tổn thương nhiều hơn. Thế nhưng, câu hỏi cốt lõi lại bị bỏ ngỏ: Nếu chưa xây dựng được một mối quan hệ đủ sâu, họ biết mở lòng với ai?
Tiến sĩ Peter Meades, nhà tâm lý trị liệu với hơn 25 năm kinh nghiệm làm việc với nam giới và là tác giả cuốn sách “I’m Fine (But Not Really)”, nhận định sự cô đơn không đơn thuần là trạng thái không có ai bên cạnh. Ông Meades nhấn mạnh: “Nó không đơn giản là việc không có ai cả.”
Nhiều người đàn ông ông từng tiếp xúc vẫn có công việc ổn định, tham gia các hội nhóm thể thao và đông đúc bạn bè nhưng vẫn cảm thấy cô đơn sâu sắc. Nguyên nhân, theo ông, bắt nguồn từ “cảm giác không được người khác thấu hiểu. Không được thấu hiểu một cách trọn vẹn.”
Góc nhìn này vượt lên trên các số liệu thống kê thuần túy về thời gian một mình. Thực tế, một chàng trai có thể đá bóng đều đặn mỗi tuần, nhắn tin liên tục hay chơi game buổi tối cùng bạn bè nhưng vẫn mang cảm giác mình là một “kẻ xa lạ”.
Thế giới số không thể thay thế mọi kết nối
Công nghệ hiện đại khiến ranh giới giữa kết nối thực sự và sự cô lập trở nên mờ nhạt. Giới trẻ có thể lấp đầy thời gian bằng vô số âm thanh từ podcast, livestream trên Twitch, video YouTube, nhóm Discord hay trò chơi trực tuyến. Việc lắng nghe một podcast mỗi tuần có thể tạo ra ảo tưởng về một tình bạn quen thuộc với người dẫn chương trình dù đôi bên chưa từng gặp mặt.
Dù các kết nối trực tuyến có thể mang ý nghĩa chân thực với một số cá nhân, Tiến sĩ Meades khẳng định chúng vẫn tồn tại những hạn chế nhất định. Ông từng điều trị cho một thanh niên sống khép kín, dành phần lớn thời gian chơi game. Ban đầu, bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng lo âu xã hội, nhưng bản chất vấn đề nằm ở sự cô lập cực độ.
Chuyên gia này chia sẻ: “Quá trình làm việc với cậu ấy nghĩa đen là làm sao để cậu ấy bước ra cửa, mở cửa và để ánh sáng ban ngày chạm vào khuôn mặt mình.” Từ những bước chân quanh khu nhà, bệnh nhân mới dần tự tin bước vào một cửa hàng.
Dù là trường hợp đặc biệt, câu chuyện trên cho thấy sự cô lập có thể tự nuôi dưỡng chính nó: Tương tác xã hội khó khăn dẫn đến sự rút lui, và sự rút lui lại khiến giao tiếp càng trở nên rào cản. Cuối cùng, tâm lý ngại ngùng vì rơi vào trạng thái cô lập lại trở thành lý do ngăn họ tìm đến người khác.
Đáng chú ý, nam giới có xu hướng kết bạn theo phương thức "sát cạnh nhau" (side by side), tức cùng tham gia một hoạt động như đá bóng, câu cá, xem thể thao hay làm việc, thay vì đối thoại trực diện (face to face). Hoạt động chung giúp họ kết nối tự nhiên mà không cần dán nhãn mục đích cuộc gặp.
Tuy nhiên, mối liên kết này đôi khi thiếu đi sự thấu cảm chiều sâu. Hai người bạn lâu năm có thể rất thân thiết nhưng lại thiếu không gian an toàn để bộc lộ sự sợ hãi hay thất bại. Điều này tạo thành vòng lặp độc hại: Sự xấu hổ dẫn đến cô lập, và sự cô lập lại làm trầm trọng thêm cảm giác xấu hổ. Do đó, việc chỉ đưa ra lời khuyên "hãy cởi mở hơn" là chưa đủ nếu thiếu đi môi trường kết nối ban đầu.

Ảnh minh họa. Nguồn ảnh: Men’s Health
Khi xã hội phải tìm lại những nơi để gặp nhau
Văn phòng không phải là liều thuốc vạn năng cho sức khỏe tâm thần, nhưng từng là không gian hiệu quả giúp các mối quan hệ trưởng thành nảy sinh tự nhiên. Môi trường làm việc hiện đại dường như đang được thiết kế tối ưu cho những người đã ổn định định hướng xã hội, hơn là những người mới bắt đầu lập nghiệp.
Chính khoảng trống này đã tạo điều kiện cho "manosphere" (không gian mạng dành riêng cho nam giới) phát triển mạnh mẽ. Những cộng đồng này đưa ra các lý thuyết giải thích sự cô lập bằng góc nhìn tương đối cực đoan, từ việc đổ lỗi cho nữ giới đến nhận định tính nam đang bị tấn công. Song, đằng sau những lý thuyết đó lại là nhu cầu hết sức cơ bản: mong muốn có bạn bè, người yêu và cảm thấy bản thân có giá trị. Internet vô tình cung cấp cho họ cả sự đồng hành lẫn một lời giải thích dễ chấp nhận.
Giải pháp hoàn toàn không nằm ở việc ép buộc người trẻ trở lại văn phòng năm ngày một tuần hay xóa bỏ công nghệ. Những tiện ích và tự do mà kỷ nguyên số mang lại là thực tế khó đảo ngược. Dù vậy, việc bệnh lý hóa sự cô đơn cần được nhìn nhận cẩn trọng.
Ông Meades bày tỏ lo ngại: “Nó chỉ làm gia tăng sự xấu hổ xung quanh vấn đề đó và sự xấu hổ ấy có thể tiếp tục đẩy một người vào cô lập.”
Các ứng dụng hỗ trợ, thực hành chánh niệm hay trị liệu tâm lý có thể đem lại hiệu quả nhất định, nhưng không giải pháp cá nhân nào có thể tự dựng xây một mạng lưới xã hội từ hư không.
Nếu như ở nam giới trung niên, sự cô đơn thường tích tụ qua quá trình hao mòn thời gian, như khi bạn bè phai nhạt, hôn nhân tan vỡ hay con cái trưởng thành, thì với nam giới trẻ tuổi, vấn đề nằm ở việc họ bước vào đời mà chưa từng sở hữu những kết nối cơ bản đó.
Các cơ chế cũ như văn phòng ngột ngạt hay những cuộc nhậu bắt buộc sau giờ làm từng tồn tại nhiều điểm bất cập. Dẫu vậy, chúng từng thực hiện tốt một vai trò: Cung cấp một điểm đến cố định cho tất cả mọi người. Thay vì chỉ tạo áp lực yêu cầu những thanh niên cô đơn tự bước ra ngoài và thay đổi bản thân, xã hội có lẽ cần đặt ra một câu hỏi mang tính bản chất hơn: Chính xác thì chúng ta muốn họ đi đến đâu để có cơ hội gặp nhau?
