Trong bối cảnh căng thẳng ngày càng leo thang tại Trung Đông, tên lửa Jericho-2 của Israel nổi lên như một biểu tượng của sức mạnh công nghệ quân sự, với khả năng tấn công tầm xa và độ chính xác cao, khiến các đối thủ phải dè chừng.
Được phát triển từ cuối những năm 1970, vũ khí này không chỉ là công cụ răn đe mà còn là minh chứng cho sự tự chủ công nghệ của Israel, sẵn sàng bảo vệ lợi ích quốc gia trước mọi mối đe dọa.

Tên lửa Jericho-2, còn được biết đến với tên gọi YA-3, là tên lửa đạn đạo tầm trung (MRBM) hai tầng sử dụng nhiên liệu rắn, được Israel Aerospace Industries (IAI) sản xuất.
Với trọng lượng phóng khoảng 22.000 đến 26.000 kg, chiều dài 14 đến 15 mét và đường kính thân khoảng 1,35 đến 1,56 mét, tên lửa Jericho-2 sở hữu thiết kế gọn nhẹ nhưng mạnh mẽ, cho phép triển khai linh hoạt từ silo ngầm, xe tải di động hoặc thậm chí tàu hỏa đường sắt.
Hệ thống đẩy bằng nhiên liệu rắn mang lại lợi thế lớn về tốc độ chuẩn bị phóng, chỉ trong vài phút, khác hẳn với các tên lửa sử dụng nhiên liệu lỏng cần thời gian bơm phức tạp.
Đầu đạn tách rời có trọng lượng lên đến 1.000-1.500 kg, có khả năng mang theo chất nổ thông thường, hóa học hoặc hạt nhân với sức công phá ước tính lên đến 1 megaton, khiến tên lửa Jericho-2 trở thành một phần quan trọng trong kho vũ khí chiến lược của Israel, dù quốc gia này chưa từng chính thức thừa nhận chương trình hạt nhân.
Về công nghệ, tên lửa Jericho-2 nổi bật với hệ thống dẫn đường quán tính kết hợp hướng dẫn cuối giai đoạn bằng radar chủ động, tương tự công nghệ trên tên lửa Pershing II của Mỹ, giúp đạt độ chính xác cao với sai số vòng tròn (CEP) dưới 300 mét.
Tầm bắn linh hoạt từ 1.500 đến 3.500 km cho phép tên lửa Jericho-2 bao phủ hầu hết các mục tiêu ở Trung Đông, thậm chí một phần lãnh thổ Nga.
Phát triển bắt đầu từ năm 1977, sau khi Mỹ từ chối bán tên lửa Pershing II cho Israel, dẫn đến sự hợp tác ban đầu với Iran (trước Cách mạng Hồi giáo 1979) và sau đó là Nam Phi.
Các cuộc thử nghiệm đầu tiên diễn ra vào năm 1986, với nhiều lần phóng thành công vào Địa Trung Hải từ căn cứ Palmachim, đạt khoảng cách lên đến 1.400 km.
Đến năm 1989, tên lửa Jericho-2 chính thức đi vào hoạt động và đến nay ước tính Israel sở hữu khoảng 50-100 quả, chủ yếu lưu trữ tại căn cứ Sdot Micha gần Jerusalem.

Công nghệ của tên lửa Jericho-2 còn là nền tảng cho tên lửa đẩy Shavit, dùng để phóng vệ tinh, chứng tỏ sự đa năng trong ứng dụng dân sự và quân sự.
So với các đối thủ cùng phân khúc tên lửa tầm trung (MRBM), tên lửa Jericho-2 thể hiện sự vượt trội về công nghệ và tính cơ động.
So với tên lửa DF-21 của Trung Quốc, tên lửa di động trên đường bộ với tầm bắn 1.500-1.700 km và nhiên liệu rắn hai tầng, tên lửa Jericho-2 có tầm bắn xa hơn và hệ thống dẫn đường tinh vi hơn, cho phép tấn công chính xác mà không cần phụ thuộc nhiều vào dữ liệu vệ tinh.
DF-21 nổi tiếng với khả năng chống tàu sân bay, nhưng Jericho-2 linh hoạt hơn trong các kịch bản hạt nhân nhờ khả năng mang đầu đạn đa dạng.
Tương tự, tên lửa Agni-II của Ấn Độ, với tầm bắn 2.000-3.000 km và thiết kế hai tầng nhiên liệu rắn, có tốc độ triển khai nhanh tương đương, nhưng độ chính xác của tên lửa Jericho-2 (dưới 300 mét) vượt trội hơn so với Agni-II (khoảng 1-2 km), giúp Israel tiết kiệm tài nguyên trong các đòn đánh chiến lược.
Còn tên lửa Shahab-3 của Iran, dựa trên công nghệ Nodong của Triều Tiên, chỉ đạt tầm 1.300-2.000 km với nhiên liệu lỏng đơn tầng, đòi hỏi thời gian chuẩn bị lâu hơn và dễ bị phát hiện, khiến nó kém linh hoạt so với tên lửa Jericho-2.
Mặc dù Shahab-3 có số lượng lớn và chi phí thấp, nhưng công nghệ dẫn đường quán tính cơ bản khiến độ chính xác chỉ khoảng 1-3 km, kém xa so với hệ thống radar chủ động của Israel.
Tên lửa Jericho-2 không chỉ là vũ khí răn đe mà còn đại diện cho sự dẫn đầu công nghệ của Israel trong phân khúc tên lửa tầm trung (MRBM), buộc các đối thủ phải đầu tư mạnh mẽ để bắt kịp.








