Không chỉ là câu chuyện của riêng thị trường năng lượng
Chia sẻ với PV VietNamNet, ông Nguyễn Quang Huy, CEO Khoa Tài chính - Ngân hàng (Trường Đại học Nguyễn Trãi) cho biết, căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đang khiến thị trường năng lượng toàn cầu trở nên nhạy cảm hơn, làm gia tăng lo ngại về nguy cơ gián đoạn nguồn cung và biến động giá kéo dài.
Trong bối cảnh đó, việc giá xăng dầu tăng không chỉ là câu chuyện của riêng thị trường năng lượng, mà còn có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa đến lạm phát, chi phí sản xuất, vận tải và tâm lý thị trường tài chính.
Theo ông Huy, xăng dầu là đầu vào quan trọng của hầu hết các lĩnh vực kinh tế, đặc biệt là vận tải, logistics, công nghiệp chế biến và một phần của nông nghiệp. Khi giá nhiên liệu tăng, tác động thường lan tỏa theo nhiều lớp.

Trước hết là chi phí vận tải và logistics - những lĩnh vực có mức độ phụ thuộc lớn vào nhiên liệu. Khi chi phí vận chuyển tăng, một phần áp lực có thể được phản ánh vào giá thành hàng hóa. Tuy nhiên, trong thực tế, quá trình truyền dẫn này thường diễn ra theo lộ trình, bởi nhiều doanh nghiệp có xu hướng chia sẻ hoặc hấp thụ một phần chi phí nhằm duy trì sức cạnh tranh và ổn định thị trường tiêu dùng.
Ở cấp độ vĩ mô, ông cho rằng, biến động giá xăng dầu cũng có thể tạo áp lực nhất định lên lạm phát. Trong cơ cấu tính toán chỉ số giá tiêu dùng (CPI), nhóm giao thông chiếm một tỷ trọng đáng kể, vì vậy khi giá nhiên liệu tăng, chỉ số giá tiêu dùng có thể chịu tác động trực tiếp.
Bên cạnh đó còn có hiệu ứng lan tỏa gián tiếp khi chi phí sản xuất, vận chuyển và phân phối hàng hóa tăng dần được phản ánh vào giá bán. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như sức cầu của nền kinh tế, chính sách điều hành giá và khả năng thích ứng của doanh nghiệp.
Thực tế cho thấy, trong nhiều giai đoạn trước đây, nhờ sự phối hợp linh hoạt giữa các chính sách vĩ mô, tác động từ biến động giá năng lượng đối với lạm phát tại Việt Nam thường được kiểm soát trong phạm vi hợp lý.
Vị chuyên gia này cũng cho rằng, biến động của giá năng lượng toàn cầu thường gắn với kỳ vọng lạm phát và rủi ro địa chính trị, vì vậy có thể ảnh hưởng đến tâm lý của thị trường tài chính.
Trong ngắn hạn, thị trường chứng khoán, đặc biệt là VN-Index, có thể phản ứng nhạy cảm khi chi phí đầu vào của doanh nghiệp tăng hoặc khi nhà đầu tư điều chỉnh kỳ vọng về lãi suất và triển vọng kinh tế.
Tuy nhiên, tác động của giá năng lượng đối với thị trường không hoàn toàn mang tính tiêu cực. Trong bối cảnh giá dầu tăng, một số doanh nghiệp trong chuỗi giá trị dầu khí và năng lượng có thể được hưởng lợi từ sự cải thiện của giá hàng hóa.
Trên thị trường quốc tế, các chuẩn giá dầu như Brent và WTI thường phản ánh kỳ vọng cung - cầu năng lượng toàn cầu cũng như rủi ro địa chính trị tại các khu vực sản xuất lớn.
Chủ động xây dựng các kịch bản ứng phó
Theo ông Huy, trong bối cảnh thị trường năng lượng biến động khó lường, việc xây dựng các kịch bản ứng phó là cần thiết để tránh rơi vào thế bị động. Theo đó, một số kịch bản có thể được cân nhắc.

Kịch bản thứ nhất, giá dầu tăng mạnh và kéo dài do căng thẳng địa chính trị leo thang, khiến nguồn cung toàn cầu bị gián đoạn. Trong trường hợp này, chi phí năng lượng có thể duy trì ở mức cao trong thời gian dài, tạo áp lực đáng kể lên chi phí sản xuất và vận tải.
Kịch bản thứ hai, giá dầu tăng nhưng vẫn nằm trong mức độ kiểm soát, khi nguồn cung toàn cầu chưa bị gián đoạn nghiêm trọng. Đây là kịch bản nền kinh tế có thể thích ứng thông qua việc điều chỉnh chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Kịch bản thứ ba, giá dầu chỉ tăng nhẹ trong ngắn hạn do yếu tố tâm lý thị trường, sau đó dần ổn định khi cung - cầu tìm được điểm cân bằng.
Việc chuẩn bị các kịch bản như vậy giúp cơ quan quản lý và doanh nghiệp chủ động triển khai giải pháp ứng phó cả trong ngắn hạn lẫn dài hạn.
Ông Huy cho hay, biến động của thị trường năng lượng thế giới cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với việc nâng cao năng lực nội sinh của nền kinh tế.
Trước hết, cần tiếp tục đa dạng hóa nguồn cung năng lượng, giảm sự phụ thuộc vào một số thị trường nhất định. Việc mở rộng nguồn cung và đa dạng hóa đối tác nhập khẩu sẽ giúp nền kinh tế linh hoạt hơn khi thị trường quốc tế biến động.
Bên cạnh đó, cần thúc đẩy nâng cao năng lực chế biến và tinh chế xăng dầu từ nguồn dầu thô khai thác trong nước. Việc chủ động trong khâu chế biến sẽ góp phần tăng tính tự chủ của chuỗi cung ứng năng lượng và giảm phụ thuộc vào nguồn sản phẩm nhập khẩu.
Một hướng đi quan trọng khác là đẩy mạnh chuyển đổi xanh và phát triển năng lượng tái tạo. Việc đầu tư vào các nguồn năng lượng như điện gió, điện mặt trời và các công nghệ sử dụng năng lượng sạch không chỉ giúp giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch mà còn phù hợp với xu hướng chuyển dịch năng lượng toàn cầu.
Song song với đó, cần khuyến khích phát triển các thiết bị và sản phẩm sử dụng năng lượng tái tạo, thúc đẩy tiết kiệm năng lượng và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng trong sản xuất cũng như đời sống.
Ông cho rằng, những bước đi này không chỉ giúp giảm áp lực từ biến động giá xăng dầu mà còn tạo nền tảng cho tăng trưởng kinh tế bền vững trong dài hạn.
Trong bối cảnh chi phí năng lượng có thể biến động khó lường, theo ông Huy, doanh nghiệp cần chủ động xây dựng chiến lược thích ứng.
Trước hết là nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng thông qua cải tiến công nghệ, tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm tiêu hao nhiên liệu. Đây là giải pháp bền vững giúp giảm chi phí và tăng khả năng cạnh tranh.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp có thể tái cấu trúc chuỗi cung ứng và logistics, lựa chọn các phương thức vận tải hiệu quả hơn để giảm phụ thuộc vào chi phí nhiên liệu.
Ngoài ra, theo ông, việc xây dựng các kịch bản tài chính linh hoạt và tăng cường quản trị rủi ro chi phí đầu vào sẽ giúp doanh nghiệp duy trì ổn định hoạt động trong bối cảnh thị trường biến động.











