Tâm điểm của cuộc khủng hoảng nằm ở Vùng Vịnh. Sau khi xung đột leo thang, khoảng 20% nguồn cung LNG toàn cầu bị ảnh hưởng vì các cơ sở LNG của Qatar bị hư hại và tàu chở khí không thể an toàn đi qua eo biển Hormuz do các mối đe dọa từ Iran. Hệ quả là nguồn cung toàn cầu bị bóp nghẹt đúng vào lúc nhiều nền kinh tế vốn phụ thuộc nhập khẩu đang bước vào giai đoạn nhu cầu cao.
Tuy nhiên, tác động của cú sốc này không diễn ra đồng đều. Ở Mỹ, giá khí tại trung tâm phân phối Henry Hub có lúc giảm xuống 2,52 USD/mmBtu, mức thấp nhất trong 17 tháng, trong khi giá khí tại châu Âu và châu Á tăng vọt lên khoảng 21-22 USD/mmBtu, tăng lần lượt tới 84% và 108% kể từ khi chiến sự bùng phát.
Trái ngược với thị trường dầu mỏ, nơi giá Brent và dầu chuẩn Mỹ cùng tăng mạnh và chênh lệch không quá lớn, thị trường khí đốt toàn cầu đang bị chia tách thành hai thế giới gần như đối lập.
Nguyên nhân là Mỹ đang là nước sản xuất, tiêu thụ và xuất khẩu khí đốt lớn nhất thế giới, nhưng lại không thể nhanh chóng chuyển lượng khí dư thừa trong nước ra nước ngoài.
Các nhà máy LNG của Mỹ đã hoạt động gần hết công suất từ trước khi chiến sự nổ ra, trong khi hệ thống đường ống cũng bị giới hạn. Điều đó đồng nghĩa, dù giá khí ở châu Âu hay châu Á cao đến đâu, Mỹ vẫn không thể lập tức tăng mạnh lượng LNG xuất khẩu để tận dụng cơ hội.
Nghịch lý rõ nhất xuất hiện tại lưu vực Permian ở Tây Texas, nơi sản lượng khí đi kèm khai thác dầu quá lớn nhưng đường ống vận chuyển không đủ chỗ. Giá giao ngay tại điểm Waha gần như xuống dưới 0 gần như mỗi ngày trong năm nay, có thời điểm bình quân âm 1,53 USD/mmBtu.
Nói cách khác, một số nhà sản xuất không bán được khí mà còn phải trả tiền để bên khác nhận, giống như xử lý một loại phụ phẩm dư thừa.
Trong dài hạn, Mỹ vẫn có cơ hội hưởng lợi lớn từ biến động này. Theo dự báo của Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ, công suất LNG của nước này có thể gần gấp đôi, từ khoảng 509,7 triệu mét khối/ngày trong năm 2025 lên khoảng 991 triệu mét khối/ngày vào năm 2030 nếu các dự án đang xây dựng hoàn thành.
Nhưng trong ngắn hạn, “điểm nghẽn” về hạ tầng khiến nguồn khí giá rẻ của Mỹ gần như bị mắc kẹt trong nước. Bank of America nhận định phải đến cuối năm nay hoặc đầu 2027, khi các dự án đường ống lớn đi vào hoạt động, thị trường mới có thể thấy sự cải thiện đáng kể.
Sự chia tách này tạo ra những bên thắng và bên thua rất rõ. Các công ty Mỹ có sẵn nguồn LNG giao ngay để bán, như Venture Global hay Cheniere, là những bên hưởng lợi lớn khi khách hàng toàn cầu đổ xô tìm hàng thay thế cho Qatar.
Ngược lại, các nhà khai thác khí trong nước bán theo giá nội địa lại chịu thiệt, vì dù sản lượng kỷ lục, giá vẫn thấp do dư cung và nhu cầu mùa xuân yếu. Tập đoàn EQT, một trong những nhà sản xuất khí lớn nhất Mỹ, thậm chí đã chủ động cắt sản lượng, coi việc để khí nằm lại dưới lòng đất như một hình thức “lưu kho” chờ giá tốt hơn.
Ngay trong nước Mỹ, không phải khu vực nào cũng được hưởng lợi từ giá khí thấp. New England vẫn dễ bị tổn thương vì thiếu kết nối với mạng lưới đường ống quốc gia, nên vào mùa đông phải nhập LNG giá cao và thậm chí đốt dầu để phát điện.
Theo Reuters







