Nếu 401(k) và 403(b) giúp người Mỹ giải quyết câu hỏi làm thế nào để tiền đều đặn được dành cho tương lai, thì ngành quản lý tài sản phải trả lời câu hỏi tiếp theo: số tiền ấy nên được đầu tư và quản lý thế nào trong hàng chục năm.
Indexing là một trong những câu trả lời quan trọng nhất. Các quỹ chỉ số đưa cả thị trường vào một cấu trúc, giảm nhu cầu liên tục lựa chọn doanh nghiệp và thời điểm mua bán. Nhà đầu tư không cần biết cổ phiếu nào sẽ chiến thắng trong năm tới; họ sở hữu một phần rộng hơn của nền kinh tế và để thời gian cùng tăng trưởng doanh nghiệp thực hiện phần việc còn lại.
Khi công nghệ đủ mạnh, một câu hỏi khác xuất hiện: nếu vẫn giữ kỷ luật của Indexing mà không cần gom tài sản của mọi người vào cùng một quỹ thì sao? Đó là nền tảng của Direct Indexing.
Từ một quỹ chung đến danh mục của từng nhà đầu tư
Trong ETF hay quỹ tương hỗ chỉ số, nhiều nhà đầu tư cùng sở hữu chứng chỉ của một danh mục chung. Với Direct Indexing, các cổ phiếu được nắm giữ trực tiếp trên tài khoản, còn danh mục được xây dựng và vận hành nhằm duy trì những đặc tính của một chỉ số hoặc chiến lược tham chiếu.
Về ý tưởng, Direct Indexing không mới. Parametric, thành viên của Morgan Stanley, cho biết đã triển khai cách tiếp cận này từ hơn ba thập kỷ trước. Trong nhiều năm, mô hình chủ yếu dành cho khách hàng có khối tài sản lớn, bởi thách thức nằm ở khả năng vận hành hàng nghìn danh mục riêng cùng lúc.
Một quỹ chỉ số chỉ cần vận hành một danh mục chung. Direct Indexing phải xử lý nhiều tài khoản với quy mô vốn, thời điểm tham gia và dòng tiền khác nhau. Giá cổ phiếu thay đổi làm tỷ trọng dịch chuyển; dòng tiền mới phát sinh nhu cầu phân bổ; danh mục cũng phải thường xuyên được giám sát để không rời quá xa chiến lược ban đầu.
Khi chi phí giao dịch còn cao và năng lực tính toán hạn chế, cách làm này khó mở rộng. Nhưng chi phí giao dịch giảm, công nghệ quản lý danh mục phát triển đã làm thay đổi bài toán.
Nhờ đó, hệ thống có thể tính toán tỷ trọng, lựa chọn danh mục tham chiếu, theo dõi mức sai lệch và đề xuất tái cân bằng trên số lượng tài khoản lớn. Morgan Stanley cho biết tài sản Direct Indexing tăng trưởng kép khoảng 12,7% mỗi năm trong 5 năm tính đến tháng 5/2025. Đây là tốc độ tăng của tài sản quản lý, không phải mức sinh lời của danh mục.
Bước tiến của Direct Indexing vì thế không nằm ở một lý thuyết đầu tư hoàn toàn mới, mà ở khả năng đưa phương pháp quản lý danh mục riêng biệt lên quy mô lớn hơn với chi phí ngày càng hợp lý hơn.
Khi những định chế lớn cùng đi về một hướng
Theo MMI-Cerulli, đến cuối quý I/2026, tài sản trong các chiến lược Direct Indexing thuộc nhóm tài khoản quản lý riêng tại Mỹ đạt khoảng 1.200 tỷ USD, lớn nhất trong nhóm chiến lược do nhà quản lý trực tiếp vận hành.
Morgan Stanley phát triển Direct Indexing qua Parametric; BlackRock sở hữu Aperio; Vanguard có Vanguard Personalized Indexing; Charles Schwab triển khai Schwab Personalized Indexing; Fidelity phát triển Managed FidFolios. Các tổ chức lựa chọn cấu trúc khác nhau, nhưng cùng giải một bài toán: đưa năng lực quản lý danh mục từ cấp quỹ xuống tài khoản cá nhân mà vẫn giữ được kỷ luật của một phương pháp chung.
Sự khác biệt giữa các sản phẩm hiện nay cho thấy rào cản tiếp cận Direct Indexing đang được kéo xuống. Trong khi Schwab Personalized Indexing yêu cầu mức đầu tư tối thiểu 100.000 USD, Fidelity Managed FidFolios chỉ từ khoảng 5.000 USD. Khoảng cách này cho thấy Direct Indexing đang dần được mở rộng từ phân khúc khách hàng có tài sản lớn tới nhóm nhà đầu tư phổ thông.
Hiệu quả nằm ở cách danh mục được vận hành
Đánh giá Direct Indexing cần một hệ quy chiếu khác với quản lý chủ động. Một chiến lược Direct Indexing thông thường không được thiết kế để liên tục chọn cổ phiếu nhằm đánh bại thị trường. Ngược lại, nó tìm cách giữ những đặc tính quan trọng của giao dịch chỉ số trong khi vận hành danh mục ở cấp từng tài khoản.
Fidelity là một ví dụ. Danh mục U.S. Large Cap của hãng không nhất thiết phải nắm đủ toàn bộ hơn 500 cổ phiếu trong chỉ số tham chiếu. Tại một thời điểm, danh mục mẫu chỉ sở hữu khoảng 250 mã, nhưng cơ cấu các nhóm ngành chủ chốt vẫn được duy trì khá gần chỉ số.
Điều này cho thấy Direct Indexing không nhất thiết sao chép cơ học từng chỉ số. Hệ thống có thể lựa chọn một tập hợp đủ đại diện, sau đó phân bổ tỷ trọng sao cho danh mục giữ được những đặc tính quan trọng của chỉ số trong giới hạn sai lệch được kiểm soát.
Khi thị trường biến động, một cổ phiếu tăng mạnh có thể làm tỷ trọng vượt mục tiêu; dòng tiền mới lại tạo ra nhu cầu phân bổ. Hệ thống phải xử lý những dịch chuyển ấy để danh mục không dần xa rời chiến lược ban đầu.
Các nền tảng như Schwab Personalized Indexing hay Fidelity Managed FidFolios vì vậy không chỉ cung cấp một danh sách cổ phiếu. Phần giá trị lớn nằm ở quy trình giám sát, phân bổ và tái cân bằng được thực hiện xuyên suốt.
Theo cách nhìn này, “hiệu quả” của Direct Indexing không nhất thiết phải được đo bằng việc danh mục kiếm thêm bao nhiêu phần trăm so với ETF. Giá trị căn bản hơn nằm ở khả năng biến một phương pháp đầu tư thành một quy trình có thể thực thi nhất quán: duy trì phân bổ, kiểm soát độ lệch, xử lý dòng tiền mới, đa dạng hóa và tái cân bằng mà không buộc nhà đầu tư phải tự đưa ra hàng loạt quyết định.
Công nghệ không giúp thị trường dễ dự báo hơn. Nó giúp kỷ luật đầu tư trở nên dễ thực thi hơn.
Một lớp mới của ngành quản lý tài sản
Direct Indexing không cần thay thế ETF để trở nên quan trọng. ETF vẫn có lợi thế về chi phí, sự đơn giản và khả năng đưa một danh mục rộng đến với số đông. Direct Indexing bổ sung một lớp khác: giữ lại phương pháp của đầu tư chỉ số nhưng đưa quyền sở hữu và quá trình quản lý xuống cấp từng tài khoản.
Nếu ETF từng dân chủ hóa Indexing bằng cách biến cả một danh mục thành một chứng chỉ dễ sở hữu, Direct Indexing đang tiến thêm một bước: dân chủ hóa khả năng tiếp cận những năng lực quản lý danh mục từng chỉ dành cho những khối tài sản lớn.
Khi Direct Indexing đã đạt quy mô hàng nghìn tỷ USD và các tên tuổi như Morgan Stanley, BlackRock, Vanguard, Schwab hay Fidelity cùng xây dựng năng lực trong lĩnh vực này, mô hình đã vượt qua giai đoạn của một thử nghiệm công nghệ. Nó đang đại diện cho một hướng dịch chuyển rộng hơn: từ dân chủ hóa quyền tiếp cận thị trường sang dân chủ hóa năng lực quản lý tài sản.
Với những thị trường đang phát triển nhanh như Việt Nam, câu chuyện này càng đáng chú ý. Sau một giai đoạn công nghệ giúp hàng triệu người mở tài khoản và mua cổ phiếu ngày càng dễ dàng, bài toán tiếp theo có thể không còn là giao dịch nhanh đến đâu, mà là làm thế nào để những tài sản đã được mua trở thành một danh mục có thể được quản lý, duy trì và lớn lên trong hàng chục năm.
Đó cũng là điểm mà câu chuyện Direct Indexing của thế giới gặp bài toán tích sản của nhà đầu tư Việt Nam.
Thời gian: 8h00 ngày 22/09/2026
Địa điểm: L7 West Lake Hanoi by Lotte Hotels, Ballroom tầng 4, 683 Lạc Long Quân, Tây Hồ, Hà Nội
Sự kiện quy tụ đại diện cơ quan quản lý, Đại biểu Quốc hội, chuyên gia bất động sản, chuyên gia kinh tế độc lập, doanh nghiệp… Các diễn giả sẽ cùng thảo luận, phân tích những nội dung quan trọng của Nghị quyết 21 và những chính sách mới; từ đó đánh giá tác động, gợi mở chiến lược phát triển và đầu tư bất động sản trong thời gian tới.
Hai phiên thảo luận chính:
Phiên 1: Nghị quyết 21 và các thay đổi pháp lý
Phiên 2: Những tác động đến tương lai phát triển và đầu tư bất động sản
Thảo luận - Hỏi đáp cùng chuyên gia


