Kinh doanh

Công nghệ đường sắt của Nhật Bản

 - Ảnh 1.

Ngành công nghiệp Đức từ lâu nổi tiếng bởi sự tỉ mỉ và chính xác. Dù trong lĩnh vực ô tô, chế tạo máy hay công nghệ cao, người Đức luôn duy trì những tiêu chuẩn khắt khe cùng tác phong làm việc nghiêm cẩn. Đặc biệt, trong các lĩnh vực kỹ thuật và đánh giá công nghệ, các chuyên gia Đức được biết đến với cái nhìn khách quan, thậm chí rất khắt khe.

Một chuyên gia người Đức với hàng chục năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đường sắt và vận tải đã phân tích các hệ thống đường sắt cao tốc chính trên thế giới và đưa ra đánh giá chỉ trong vài từ: Nhật Bản “ổn”, Pháp “hay” còn khi nhắc tới Trung Quốc, các kỹ sư Đức lại sử dụng một cụm từ riêng để nhận xét.

Đường sắt cao tốc Nhật Bản: Ổn

Là quốc gia đầu tiên trên thế giới khởi động dự án đường sắt cao tốc, tuyến Shinkansen của Nhật Bản chính thức đi vào hoạt động năm 1964, khi công nghệ đường sắt quốc tế vẫn còn ở trình độ của các loại tàu hỏa thông thường.

Năm 1964, Nhật Bản chính thức đưa vào vận hành tuyến đường sắt cao tốc Shinkansen Tokaido – hệ thống tàu cao tốc mang tính đột phá, không chỉ đánh dấu quá trình phục hồi kinh tế sau chiến tranh mà còn trở thành tuyến đường sắt cao tốc đầu tiên trên thế giới. Tuyến đường này đã thay đổi căn bản kết nối giữa Tokyo và Osaka, rút ngắn đáng kể thời gian di chuyển.

Trong suốt nhiều thập kỷ, Shinkansen duy trì đà phát triển ổn định. Điểm mạnh nổi bật nhất của hệ thống này là mức độ an toàn và độ đúng giờ gần như tuyệt đối. Cho đến nay, Shinkansen hầu như không ghi nhận sự cố nghiêm trọng nào – một thành tích hiếm có trong ngành đường sắt toàn cầu. Nhờ hệ thống vận hành chặt chẽ và hoàn thiện, độ tin cậy của Shinkansen luôn được đánh giá ở mức rất cao.

Xét trên các tiêu chí về công nghệ, khả năng mở rộng thị trường và trải nghiệm người dùng, các chuyên gia Đức đã dùng từ “ổn” để nhận xét về đường sắt cao tốc Nhật Bản.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy công nghệ Shinkansen đi kèm chi phí xây dựng lớn và yêu cầu kỹ thuật phức tạp. Tại Đông Nam Á, một số quốc gia đã lựa chọn công nghệ đường sắt cao tốc của Trung Quốc nhờ chi phí thấp hơn và tính linh hoạt cao hơn trong triển khai.

Về mặt kỹ thuật, đường sắt cao tốc sử dụng hệ thống đường ray chuyên biệt với khoảng cách ray khác so với đường sắt thông thường, nhằm giảm ma sát và cho phép tàu đạt tốc độ cao. Song song với đó, các đoàn tàu được trang bị hệ thống định vị vệ tinh và cảm biến để theo dõi, điều chỉnh tốc độ, bảo đảm độ chính xác và an toàn khi vận hành.

Ngoài ra, hệ thống kiểm soát tàu tự động được áp dụng nhằm phòng ngừa tai nạn bằng cách duy trì khoảng cách an toàn giữa các đoàn tàu, đồng thời ngăn chặn việc vượt quá tốc độ cho phép thông qua cơ chế phanh tự động. Toàn bộ hoạt động của tàu đều được giám sát và điều phối bởi các hệ thống vi tính điều hành giao thông trung tâm.

Đường sắt cao tốc Pháp: Hay

Hệ thống đường sắt cao tốc của Pháp lại là một bức tranh khác. Kể từ khi ra mắt vào năm 1981, TGV đã nổi tiếng khắp châu Âu nhờ tốc độ cao, sự thoải mái và công nghệ tiên tiến.

Năm 2007, TGV lập kỷ lục tốc độ 574,8 km/h – mức cao nhất từng đạt được bởi một đoàn tàu chạy trên đường ray thông thường. Thành tích này cho thấy ưu thế vượt trội của công nghệ Pháp trong các lĩnh vực động cơ, vật liệu và khí động học, qua đó đưa TGV trở thành biểu tượng của tốc độ trong ngành đường sắt cao tốc thế giới.

Khác với nhiều quốc gia tách biệt hoàn toàn giữa đường sắt cao tốc và đường sắt thông thường, TGV có khả năng vận hành trên cả hai hệ thống. Cách tiếp cận này giúp mở rộng phạm vi phục vụ, cho phép tàu tiếp cận nhiều khu vực hơn, kể cả những địa phương chưa có tuyến đường sắt cao tốc riêng biệt.

TGV sử dụng năng lượng điện, qua đó giảm đáng kể lượng khí thải ra môi trường và trở thành một biểu tượng của giao thông xanh tại châu Âu. Nhờ mô hình vận hành hiệu quả, chi phí khai thác dài hạn của TGV ở mức tương đối thấp, tạo điều kiện để giá vé cạnh tranh hơn. Điều này không chỉ giúp hành khách tiết kiệm thời gian mà còn góp phần thúc đẩy xu hướng di chuyển bền vững.

Tuy vậy, mạng lưới TGV hiện vẫn chủ yếu tập trung vào các đô thị lớn, khiến khả năng tiếp cận của nhiều khu vực nông thôn còn hạn chế.

Về mặt công nghệ, đường sắt cao tốc của Pháp được trang bị hệ thống tín hiệu và điều khiển tự động, kết hợp định vị GPS và các cảm biến hiện đại nhằm bảo đảm an toàn và độ chính xác trong vận hành. Song song với đó, Pháp sở hữu kỹ thuật xây dựng hạ tầng đường sắt tiên tiến, áp dụng các vật liệu mới và giải pháp thiết kế hiện đại để nâng cao độ bền, tính ổn định và tính bền vững lâu dài của các tuyến đường.

Đường sắt cao tốc Trung Quốc: Ngôi sao đang lên

So với Nhật Bản và Pháp, đường sắt cao tốc của Trung Quốc có sự chuyển mình rõ rệt. Năm 2008, Trung Quốc khai trương tuyến đường sắt cao tốc Bắc Kinh – Thiên Tân, đánh dấu bước ngoặt quan trọng. Chỉ sau hơn 10 năm, Trung Quốc đã xây dựng mạng lưới đường sắt cao tốc lớn nhất thế giới với tổng chiều dài hơn 40.000 km, gần gấp đôi tổng số của tất cả các quốc gia khác cộng lại.

Chuyên gia Đức dùng cụm từ “ngôi sao đang lên” phản ánh sự bứt phá về công nghệ và mở rộng thần tốc của Trung Quốc. Từ việc nhập khẩu công nghệ từ Đức, Nhật Bản, Trung Quốc đã nhanh chóng làm chủ, cải tiến và vượt lên. Dòng tàu Fuxing Hao hiện tại là biểu tượng của công nghệ Trung Quốc, vận hành ổn định ở 350 km/h, với độ an toàn và thoải mái hàng đầu.

Sự phát triển của Trung Quốc không chỉ đơn thuần là việc xây dựng thêm nhiều đường ray; nó được hỗ trợ bởi vô số những đột phá công nghệ và đổi mới độc lập. Từ việc nhập khẩu công nghệ nước ngoài đến việc tự phát triển hoàn toàn tàu cao tốc "Fuxing", ngành đường sắt cao tốc của Trung Quốc đã có một bước tiến vượt bậc.

Tàu cao tốc Fuxing có thể hoạt động ở tốc độ bình thường 350 km/giờ, và tốc độ thử nghiệm đã vượt quá 400 km/giờ. Tàu cũng được trang bị hệ thống giám sát thông minh, công nghệ tiết kiệm năng lượng và độ ổn định được nâng cao. Những công nghệ này đã được chứng minh hiệu quả trong vận hành thực tế, đưa Trung Quốc trở thành một trong số ít quốc gia trên thế giới có khả năng duy trì cả tốc độ cao và độ ổn định.

Điều đáng chú ý hơn nữa là đường sắt cao tốc của Trung Quốc không chỉ nhanh và quy mô lớn mà còn có khả năng thích ứng vượt trội. Dù ở vùng Đông Bắc lạnh giá, vùng Tây Bắc bụi bặm, vùng Nam Trung Quốc nóng ẩm hay các vùng núi hiểm trở và khó lường ở Tây Nam Trung Quốc, đường sắt cao tốc của Trung Quốc vẫn có thể vận hành ổn định và đáng tin cậy.

Chỉ trong chưa đầy 20 năm, Trung Quốc đã xây dựng một mạng lưới phủ khắp các thành phố lớn, với tốc độ và quy mô vượt xa mọi đối thủ. Hệ thống vé điện tử giúp mua vé chỉ với vài thao tác trên điện thoại.

Hơn nữa, hệ thống điều hành thông minh giúp Trung Quốc vận hành hàng triệu lượt khách mỗi ngày mà vẫn trơn tru. Không chỉ kết nối thành phố lớn, Trung Quốc còn mở rộng cao tốc đến các vùng nông thôn, giúp giảm khoảng cách giàu nghèo và đẩy nhanh tốc độ đô thị hóa.

Ngày nay, Trung Quốc không chỉ dẫn đầu về quy mô, mà còn đang xuất khẩu công nghệ đường sắt cao tốc ra thế giới, từ Đông Nam Á đến châu Âu.

Các tin khác