
Trong bối cảnh căng thẳng leo thang tại Trung Đông, Mỹ đã điều động thêm phi đội F-22 Raptor đến khu vực này, đánh dấu lần đầu tiên ‘siêu chim ăn thịt’ hiện diện tại Israel.

Với khả năng tàng hình vượt trội, tốc độ siêu thanh và hệ thống vũ khí tiên tiến, F-22 không chỉ là biểu tượng sức mạnh không quân Mỹ mà còn là công cụ chiến lược để duy trì ưu thế tuyệt đối trên không phận đầy biến động.
F-22 Raptor, do Lockheed Martin và Boeing hợp tác phát triển, là máy bay chiến đấu tàng hình thế hệ thứ năm đầu tiên trên thế giới, chính thức biên chế vào năm 2005.
Với tổng số lượng sản xuất chỉ khoảng 195 chiếc, bao gồm cả các phiên bản thử nghiệm, F-22 được thiết kế để thay thế F-15 Eagle, tập trung vào tính năng tàng hình, tốc độ siêu thanh mà không cần đốt sau (supercruise) và khả năng cơ động vượt trội.
Kích thước của máy bay bao gồm chiều dài 18.9 mét, sải cánh 13.6 mét và chiều cao 5.1 mét, cho phép nó đạt tầm bay hơn 1.600 hải lý mà không cần tiếp nhiên liệu, lý tưởng cho các sứ mệnh dài hơi tại Trung Đông nơi khoảng cách địa lý đòi hỏi sự linh hoạt cao.
Về mặt công nghệ, điểm nổi bật nhất của F-22 nằm ở khả năng tàng hình (stealth), đạt được qua ba yếu tố chính: hình dạng, vật liệu và lớp phủ bề mặt.

Thiết kế hình học của máy bay sử dụng các mặt phẳng nghiêng để tán xạ sóng radar, giảm tiết diện phản xạ radar (RCS) xuống mức tương đương một quả bi ve, khiến nó gần như vô hình trước hệ thống radar đối phương.

Vật liệu hấp thụ radar (RAM) được sử dụng rộng rãi trên thân máy, kết hợp với lớp phủ đặc biệt để giảm thiểu phản xạ sóng điện từ, đảm bảo F-22 có thể tiếp cận mục tiêu mà không bị phát hiện.
Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường Trung Đông, nơi các hệ thống phòng không tinh vi của Iran có thể đe dọa các máy bay thông thường.
Hệ thống động cơ Pratt & Whitney F119 kép mang lại sức mạnh vượt trội, cho phép F-22 đạt tốc độ Mach 2 mà không cần đốt sau, đồng thời tích hợp công nghệ vector lực đẩy (thrust vectoring) để tăng cường khả năng cơ động ở tốc độ cao.
Điều này giúp phi công thực hiện các động tác xoay sở cực kỳ linh hoạt, vượt xa các đối thủ như Su-57 của Nga hay J-20 của Trung Quốc.
Radar mảng pha điện tử chủ động APG-77 cung cấp khả năng quét mục tiêu ở khoảng cách xa, kết hợp với hệ thống tác chiến điện tử (EW) bao gồm radar cảnh báo (RWR) và phát hiện tên lửa, cho phép F-22 phát hiện và tiêu diệt mục tiêu trước khi bị phát hiện.

Ngoài ra, F-22 được trang bị hệ thống avionics tích hợp tiên tiến, với sáu màn hình LCD màu trong buồng lái, hỗ trợ fusion cảm biến để tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn, mang lại nhận thức tình huống toàn diện.
Hệ thống liên lạc và dữ liệu tiên tiến cho phép chia sẻ thông tin thời gian thực với các đơn vị đồng minh, tăng cường hiệu quả trong các chiến dịch liên hợp tại Trung Đông.
Về vũ khí, F-22 có bốn điểm treo cứng (hai dưới mỗi cánh), hỗ trợ các loại tên lửa như AIM-9X Sidewinder và AIM-120 AMRAAM, với khả năng mang theo sáu quả AIM-120 bên trong khoang vũ khí nội để duy trì tính tàng hình.
Gần đây, chương trình hiện đại hóa F-22, được gọi không chính thức là "Raptor 2.0", đã giới thiệu các nâng cấp như bình nhiên liệu ngoài tàng hình (low-observable external fuel tanks) với thiết kế mặt cắt giảm phản xạ radar, giúp mở rộng tầm bay mà không hy sinh tính tàng hình.
Ngoài ra, các pod cảm biến hồng ngoại tìm kiếm và theo dõi (IRST) dưới cánh cung cấp khả năng phát hiện mục tiêu thụ động, bổ sung cho radar và giảm rủi ro bị phát hiện.
Những nâng cấp này đặc biệt phù hợp với sứ mệnh tại Trung Đông, nơi F-22 cần hoạt động ở khoảng cách xa và đối phó với các mối đe dọa đa dạng từ tên lửa đạn đạo đến máy bay không người lái.
Việc Mỹ điều động F-22 đến Trung Đông không chỉ là động thái quân sự mà còn khẳng định vị thế công nghệ dẫn đầu, với kiến trúc hệ thống mở (open systems architecture) cho phép tích hợp ứng dụng bên thứ ba, đảm bảo máy bay có thể thích ứng với các mối đe dọa tương lai.
Tuy nhiên, chi phí bảo dưỡng cao và số lượng hạn chế khiến F-22 trở thành "vũ khí chiến lược" chứ không phải lực lượng chính quy, nhấn mạnh vai trò then chốt của nó trong việc duy trì hòa bình khu vực thông qua sức mạnh răn đe.








