
Ảnh chụp từ flycam ngày 5-9-2025 cho thấy một người đàn ông đang đi bộ trên lòng hồ Mogan bị nứt nẻ ở Ankara, Thổ Nhĩ Kỳ - Ảnh: XINHUA
Nghiên cứu mới được công bố trên tạp chí Communications Earth & Environment do Viện Công nghệ Ấn Độ Gandhinagar (IITGN) và Trung tâm Nghiên cứu Môi trường Helmholtz (Đức) thực hiện đã phân tích các hồ sơ khí hậu từ năm 1901 - 2020.
Kết quả cho thấy các đợt hạn hán xảy ra đồng thời trên quy mô toàn cầu thực tế khá hiếm, thường chỉ ảnh hưởng khoảng 1,8 - 6,5% diện tích đất liền tại cùng một thời điểm, thấp hơn nhiều so với ước tính trước đây cho rằng có thể lên tới 1/6 hành tinh.
Nhóm nghiên cứu xem các đợt hạn hán như những sự kiện trong một "mạng lưới toàn cầu". Khi hai khu vực xa nhau rơi vào hạn hán trong khoảng thời gian gần nhau, chúng được coi là xảy ra đồng bộ. Từ việc lập bản đồ hàng nghìn mối liên kết như vậy, các nhà khoa học xác định một số "tâm điểm hạn hán" thường xuyên xuất hiện như Úc, Nam Mỹ, miền nam châu Phi và một phần Bắc Mỹ.
Các nhà khoa học cho rằng sự thay đổi nhiệt độ bề mặt đại dương, đặc biệt tại Thái Bình Dương với các chu kỳ tự nhiên như El Nino và La Nina, đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế sự lan rộng của hạn hán.
Chẳng hạn, trong giai đoạn El Nino, Úc thường trở thành điểm nóng hạn hán, trong khi La Nina xuất hiện, mô hình hạn hán lại dịch chuyển sang các khu vực khác. Những dao động đại dương này tạo nên một "bức tranh chắp vá" về khí hậu, khiến hạn hán khó lan rộng đồng thời trên nhiều lục địa.
Hiện tượng này có ý nghĩa lớn đối với an ninh lương thực. Phân tích năng suất các cây trồng chủ lực như lúa mì, lúa gạo, ngô và đậu nành cho thấy khi hạn hán ở mức trung bình xảy ra, nguy cơ mất mùa có thể tăng trên 25%, thậm chí 40 - 50% ở một số khu vực. Tuy vậy rủi ro này được phân tán nhờ các mô hình khí hậu khác nhau giữa các vùng.
Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng trong những thập kỷ gần đây, biến động lượng mưa chiếm khoảng hai phần ba nguyên nhân làm thay đổi mức độ nghiêm trọng của hạn hán, trong khi một phần ba còn lại liên quan đến nhiệt độ tăng khiến nhu cầu bốc hơi nước cao hơn.
Các nhà khoa học cho rằng việc phân tích dữ liệu khí hậu dài hạn có thể giúp xây dựng các hệ thống cảnh báo sớm. Do hạn hán không xảy ra đồng thời ở mọi nơi, các chính sách về thương mại, dự trữ và điều phối nguồn cung lương thực có thể tận dụng sự khác biệt tự nhiên này để giảm rủi ro cho thị trường toàn cầu.



