Tình huống:
Năm 2010 bạn tôi thiếu tiền xây nhà nên có hỏi mượn, tôi cùng bạn đem 3 cây vàng tích trữ ra hiệu bán rồi cho bạn mượn 120 triệu, lúc ấy giá vàng chỉ 40 triệu đồng một cây. Khi bạn nhắn tin hỏi vay tiền, tôi có nói, 3 cây vàng đó là để tích trữ chứ không có ý định bán và bạn tôi cam kết khi tôi cần sẽ trả ngay bằng vàng nên tôi không nghĩ nhiều mà cho mượn. Thế nhưng, mãi đến nay bạn trả lại cho tôi đúng 120 triệu đồng, kèm theo câu câu cảm ơn.
Tôi có yêu cầu bạn phải trả tôi bằng vàng như khi lời bạn cam kết vì khi đó tôi phải bán vàng tích trữ để cho cô ấy vay, nhưng bạn tôi gắt lên bảo: “Tôi nhận tiền thì trả tiền, chứ giờ giá vàng tăng cao, trả bà bằng vàng quá bằng tôi đi vay lãi nặng. Khôn như bà quê tôi đầy”.
Tôi cảm thấy rất ấm ức, nếu không cho bạn vay thì tích trữ đến nay, số vàng đó đủ để tôi mua mảnh đất nhỏ ở quê, nay 120 triệu còn không mua nổi 1 cây vàng.
Tôi phải làm sao, liệu tôi nhất nhất yêu cầu bạn trả bằng vàng có được không?
Tôi nhất nhất yêu cầu bạn trả bằng vàng như bạn cam kết, có được không?
Luật sư Trần Hữu Thung- Đoàn luật sư TP. Hà Nội trả lời:
Trong đời sống thực tế, không ít tranh chấp nảy sinh không phải vì các bên không biết pháp luật, mà vì mỗi người hiểu pháp luật theo cách có lợi cho mình. Câu chuyện vay 120 triệu đồng hình thành từ việc bán ba cây vàng tích trữ cách đây hơn hai mươi năm là một trường hợp như vậy. Người cho vay tin rằng mình cho vay “bằng vàng”, nên có quyền đòi lại “bằng vàng”. Người vay thì khẳng định mình “nhận tiền thì trả tiền”, và pháp luật không buộc phải gánh rủi ro giá vàng tăng cao.
Để trả lời ai đúng ai sai, cần đặt giao dịch này vào đúng cấu trúc của hợp đồng vay tài sản theo Bộ luật Dân sự 2015.
Trước hết, không thể bỏ qua quy định nền tảng tại Điều 463 Bộ luật Dân sự 2015 quy định:
Điều 463. Hợp đồng vay tài sản
Hợp đồng vay tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cho vay giao tài sản cho bên vay; khi đến hạn trả, bên vay phải hoàn trả cho bên cho vay tài sản cùng loại theo đúng số lượng, chất lượng và chỉ phải trả lãi nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định.
Theo đó, hợp đồng vay tài sản là sự thỏa thuận, theo đó bên vay phải hoàn trả tài sản cùng loại, đúng số lượng, chất lượng khi đến hạn. Cách viết của điều luật này cho thấy, pháp luật mặc định rằng nếu vay tiền thì trả tiền, vay vật thì trả vật. Đối chiếu với nội dung của trường hợp này có thể thấy bên vay trong câu chuyện đã nhận tiền.
Khi tiền được giao, theo Điều 464 Bộ luật Dân sự 2015, bên vay trở thành chủ sở hữu đối với số tiền đó và có toàn quyền chi tiêu. Từ thời điểm ấy, rủi ro biến động giá cả của tài sản khác, kể cả vàng, về nguyên tắc không còn gắn với khoản vay. Dựa trên logic này, lập luận của bên vay không phải là không có cơ sở: đã vay tiền thì nghĩa vụ mặc định là trả tiền, và việc giá vàng tăng mạnh là yếu tố khách quan, không thể bị xem là “lãi” hay nghĩa vụ bổ sung.
Cách hiểu này còn được củng cố bởi khoản 1 Điều 466 BLDS 2015 quy định: “ Bên vay tài sản là tiền thì phải trả đủ tiền khi đến hạn; nếu tài sản là vật thì phải trả vật cùng loại đúng số lượng, chất lượng, trừ trường hợp có thỏa thuận khác ”. Điều luật viết rất dứt khoát: bên vay tài sản là tiền thì phải trả đủ tiền khi đến hạn; chỉ khi tài sản vay là vật thì mới đặt ra nghĩa vụ trả vật cùng loại. Như vậy, nếu không chứng minh được rằng đối tượng của hợp đồng vay là vàng, thì yêu cầu trả bằng vàng rõ ràng là bất lợi cho bên cho vay.
Tuy nhiên, nếu dừng lại ở đó thì mới chỉ nhìn thấy một nửa bức tranh.
Bộ luật Dân sự 2015 không chỉ điều chỉnh giao dịch bằng hình thức bên ngoài, mà đặc biệt coi trọng ý chí thực sự của các bên. Chính cụm từ “trừ trường hợp có thỏa thuận khác” trong Điều 466 là điểm then chốt. Nếu có căn cứ cho thấy việc trả bằng vàng là nội dung cốt lõi của thỏa thuận vay, thì nghĩa vụ trả nợ không còn bị bó hẹp trong việc “nhận tiền - trả tiền”.
Ở đây, người cho vay không có sẵn tiền mặt, mà phải bán vàng tích trữ để cho vay, và chỉ đồng ý cho vay trên cơ sở lời cam kết hoàn trả bằng vàng. Nếu tình tiết này được chứng minh, thì giao dịch không còn là một khoản vay tiền thuần túy, mà là một khoản vay gắn với giá trị vàng, trong đó tiền chỉ là phương tiện trung gian.
Khi đó, yêu cầu trả bằng vàng không phải là áp đặt nghĩa vụ mới, mà là yêu cầu thực hiện đúng thỏa thuận ban đầu.
Điều 466 khoản 2 BLDS 2015 cũng cho thấy tư duy linh hoạt của nhà làm luật. Trong trường hợp vay vật mà không thể trả vật, các bên có thể trả bằng tiền theo trị giá của vật tại thời điểm trả nợ nếu được bên cho vay đồng ý.
Dù điều luật này được thiết kế cho tình huống vay vật, nhưng về mặt lập luận, nó phản ánh nguyên tắc chung: pháp luật thừa nhận việc quy đổi giữa vật và tiền theo giá trị thực, nhằm bảo đảm sự công bằng về lợi ích. Áp dụng tương tự, nếu xác định nghĩa vụ cốt lõi là hoàn trả giá trị vàng, thì việc trả tiền theo giá vàng tại thời điểm thanh toán cũng là một phương án pháp lý có thể cân nhắc.
Ở chiều ngược lại, cũng cần thẳng thắn nhìn nhận rủi ro pháp lý của bên cho vay. Trong suốt thời gian dài, nếu không có giấy tờ, không có tin nhắn, không có nhân chứng thể hiện rõ cam kết trả bằng vàng, thì việc chứng minh “thỏa thuận khác” là vô cùng khó khăn. Trong bối cảnh đó, Tòa án rất có thể quay về quy tắc mặc định của Điều 466 và coi đây là khoản vay tiền không lãi. Khi ấy, việc bên vay trả đủ 120 triệu đồng sẽ được xem là đã hoàn thành nghĩa vụ, còn thiệt hại do giá vàng tăng sẽ được coi là hệ quả của việc lựa chọn cho vay dựa trên niềm tin, chứ không phải là vấn đề pháp lý.
Chính vì vậy, tranh chấp này không có câu trả lời tuyệt đối. Pháp luật không nghiêng hẳn về bên cho vay chỉ vì họ chịu thiệt về kinh tế, nhưng cũng không tự động bảo vệ bên vay nếu họ đã cam kết một phương thức trả nợ khác. Kết quả cuối cùng phụ thuộc vào việc xác định đối tượng thực sự của hợp đồng vay và nội dung thỏa thuận giữa các bên, chứ không chỉ dựa vào số tiền đã giao nhận.
Từ góc độ lập pháp, câu chuyện này cho thấy tinh thần xuyên suốt của Bộ luật Dân sự 2015 là tôn trọng tự do thỏa thuận, nhưng đồng thời buộc các bên phải tự chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình. Niềm tin không bị pháp luật phủ nhận, nhưng nếu niềm tin không được neo lại bằng chứng cứ, thì pháp luật sẽ buộc phải quay về với những quy tắc cứng. Và đó cũng là ranh giới mong manh giữa một lời hứa đạo đức và một nghĩa vụ pháp lý có thể cưỡng chế bằng bản án.
Khi cho vay tài sản, đặc biệt giữa người quen, cần xác định rõ đối tượng vay và phương thức hoàn trả, nhất là trong trường hợp giá trị khoản vay gắn với vàng, ngoại tệ hoặc tài sản khác ngoài tiền. Tiếp đó, các nội dung thỏa thuận cần được thể hiện tối thiểu bằng giấy viết tay, tin nhắn hoặc email để có căn cứ pháp lý khi phát sinh tranh chấp.








